Tìm theo từ khóa
"Ân"

Thục Oanh
66,778
"Thục" nghĩa là hiền lành. "Thục Oanh" chỉ người con gái có đạo đức tốt, thùy mị hiền lành, đáng yêu
Yuansu
66,774
Đang cập nhật ý nghĩa...
Xuân Dung
66,755
Xuân Dung có ý nghĩa là vẻ đẹp của mùa xuân
Thanh Hoài
66,723
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Tên "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người.
Tấn Khôi
66,718
Tên đệm Tấn: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người đệm "Tấn" thường là người thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp. Tên chính Khôi: Tên "Khôi" cũng như tên "Khoa" thường dùng để chỉ những người tài năng bậc nhất, là người giỏi đứng đầu trong số những người giỏi. Theo tiếng Hán - Việt, "Khôi" còn có nghĩa là một thứ đá đẹp, quý giá. Nghĩa của "Khôi" trong tên gọi thường để chỉ những người xinh đẹp, vẻ ngoài tuấn tú, oai vệ, phẩm chất thông minh, sáng dạ, là người có tài & thi cử đỗ đạt, thành danh.
Hạnh Tâm
66,701
"Hạnh" trong tên gọi này mang nhiều sắc thái tích cực, có thể hiểu là đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp, hoặc sự may mắn, hạnh phúc. "Tâm" lại biểu trưng cho trái tim, tấm lòng, hay phần cốt lõi bên trong của một con người, thể hiện sự chân thành và nội tâm. Khi kết hợp, "Hạnh Tâm" gợi lên hình ảnh một tấm lòng nhân ái, một trái tim thuần khiết và tràn đầy đức hạnh. Tên gọi này hàm chứa mong muốn về một nhân cách cao đẹp, luôn hướng thiện và sống có đạo đức, lan tỏa sự bình an. Nguồn gốc của cả hai từ "Hạnh" và "Tâm" đều xuất phát từ Hán Việt, phản ánh sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa phương Đông trong việc đặt tên. "Hạnh Tâm" thường được cha mẹ lựa chọn với hy vọng con cái sẽ lớn lên trở thành người có tâm hồn trong sáng, sống lương thiện và mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh. Đây là một lời chúc phúc cho một cuộc đời an lành và đầy ý nghĩa.
Mạnh Hảo
66,693
- "Mạnh" thường mang ý nghĩa là mạnh mẽ, khỏe mạnh, hoặc có thể chỉ sự cường tráng, kiên cường. Đây là một tên thường được đặt cho con trai với mong muốn con sẽ có sức khỏe tốt và tính cách mạnh mẽ. - "Hảo" có nghĩa là tốt đẹp, tốt lành. Tên "Hảo" thường được dùng để thể hiện sự mong muốn về một cuộc sống tốt đẹp, hoặc những phẩm chất tốt đẹp trong con người. Kết hợp lại, tên "Mạnh Hảo" có thể được hiểu là một người mạnh mẽ và tốt đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ có sức khỏe tốt và phẩm chất tốt đẹp trong cuộc sống.
Van Hoang
66,681
Tên Văn Hoàng có nguồn gốc sâu xa từ Hán Việt, là một tên gọi phổ biến trong văn hóa đặt tên truyền thống của người Việt. Nó thường được dùng để chỉ mong muốn về một người con có phẩm chất cao quý, học thức uyên bác và tương lai rạng rỡ. Thành tố Văn biểu thị sự trau dồi tri thức, văn chương và sự tinh tế trong cách ứng xử. Nó hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ trở thành người có học vấn rộng, luôn giữ thái độ lịch thiệp và tao nhã trong mọi hoàn cảnh. Trong khi đó, Hoàng mang hàm ý về sự vĩ đại, rực rỡ và địa vị cao quý, thường gắn liền với hình ảnh đế vương. Phần tên này thể hiện khát vọng về một tương lai thành công, nơi người đó đạt được sự tôn trọng và vị thế vượt trội trong xã hội. Sự kết hợp Văn Hoàng tạo nên biểu tượng của một nhà lãnh đạo có trí tuệ và tầm nhìn xa trông rộng. Tên gọi này tượng trưng cho ánh sáng tri thức dẫn đường đến sự thịnh vượng và quyền lực chính đáng, kết hợp giữa học vấn và sự uy quyền.
Đào Tân
66,681
- "Đào" thường được hiểu là cây đào, một loại cây có hoa nở vào mùa xuân, biểu trưng cho sự sinh sôi, nảy nở, và sự khởi đầu mới. Cây đào cũng có ý nghĩa trong văn hóa Việt Nam, thường liên quan đến Tết Nguyên Đán. - "Tân" có nghĩa là mới, mới mẻ, hoặc khởi đầu. Tên này có thể biểu thị cho sự đổi mới, sự trẻ trung hoặc những điều tốt đẹp trong tương lai.
Hằng Subin
66,663
1. Hằng: - Trong tiếng Việt, "Hằng" thường mang ý nghĩa của sự bền vững, ổn định và vĩnh cửu. Tên này thường được dùng để biểu thị sự kiên định, trung thành và lâu dài. 2. Subin: - "Subin" là một tên phổ biến ở Hàn Quốc, thường được đặt cho nữ giới. Trong tiếng Hàn, "Su" có thể mang nghĩa là xuất sắc, vượt trội, hoặc xinh đẹp, trong khi "Bin" có thể mang nghĩa là sáng, rõ ràng hoặc quý giá.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái