Tìm theo từ khóa
"N"

Justin
92,821
Gọi con với tên Justin có ý nghĩa biểu tượng cho sự công bằng, chính trực, lớn lên thành tài.
Linh Linh
92,812
Linh nghĩa là cái chuông nhỏ: Ba mẹ mong con luôn đáng yêu, gặp được nhiều may mắn, phước lành và có một cuộc sống bình yên. Linh nghĩa là thanh cao: Hy vọng con sẽ trở thành một người cao thượng, liêm khiết, có đạo đức tốt và được mọi người yêu mến.
Quang Sáng
92,812
"Quang Sáng" chỉ con người thông minh trí tuệ, tài cao học rộng hiểu biết hơn người
Ha Thuyên
92,804
"Hà" trong tên "Ha Thuyên" thường mang ý nghĩa của dòng sông (河), biểu trưng cho sự sống động, thuần khiết và dòng chảy không ngừng của thời gian. Dòng sông còn gợi lên hình ảnh của sự mềm mại, uyển chuyển nhưng cũng đầy sức mạnh tiềm tàng, nuôi dưỡng và bồi đắp cho vạn vật. Cha mẹ gửi gắm mong ước con sẽ có một tâm hồn trong trẻo, một cuộc đời êm đềm nhưng không kém phần sâu sắc và phong phú. Chữ "Thuyên" ( thuyền) lại mang ý nghĩa của con thuyền, một phương tiện vượt sóng gió để đến bến bờ. Con thuyền tượng trưng cho sự kiên cường, khả năng định hướng và ý chí vươn xa, không ngại thử thách để khám phá những chân trời mới. Cái tên này như một lời nhắn nhủ con hãy vững vàng, tự tin chèo lái cuộc đời mình, luôn tìm thấy con đường đúng đắn. Khi kết hợp "Hà Thuyên", cái tên vẽ nên một bức tranh thơ mộng nhưng đầy ý chí: một con thuyền nhẹ nhàng lướt trên dòng sông, mang theo khát vọng và hoài bão. Hình ảnh này gợi lên một khí chất thanh tao, điềm tĩnh nhưng ẩn chứa sự quyết tâm và khả năng vượt qua mọi trở ngại. Người mang tên này dường như có một nội lực mạnh mẽ, biết cách thích nghi và luôn hướng về phía trước. Qua tên gọi này, cha mẹ mong muốn con sẽ là người có tầm nhìn xa, biết cách dẫn dắt bản thân và có thể là cả những người xung quanh trên hành trình cuộc sống. Họ kỳ vọng con sẽ có một cuộc đời an nhiên, thuận buồm xuôi gió nhưng cũng không thiếu những trải nghiệm quý giá, để mỗi bước đi đều là một sự trưởng thành. "Ha Thuyên" là lời chúc phúc cho một tương lai rộng mở, đầy ắp niềm vui và thành công.
Thuý Bông
92,794
- "Thuý": Từ này thường được hiểu là sự trong sáng, tinh khiết, hoặc có thể liên quan đến vẻ đẹp thanh tao. Trong văn hóa Việt Nam, "thuý" cũng có thể liên quan đến các yếu tố tự nhiên, như nước, cây cỏ. - "Bông": Từ này thường chỉ về hoa, biểu trưng cho sự tươi đẹp, dịu dàng và nữ tính. "Bông" cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự nở rộ, sự sống và niềm vui. Khi kết hợp lại, "Thuý Bông" có thể hiểu là một người con gái xinh đẹp, dịu dàng và tinh khiết, mang lại cảm giác tươi mát và dễ chịu.
Toản Kyo
92,769
Trong tiếng Việt, "Toản" có thể mang ý nghĩa là "toàn vẹn" hoặc "hoàn thiện", thể hiện sự đầy đủ, trọn vẹn. "Kyo" là một từ tiếng Nhật, có thể có nhiều nghĩa tùy thuộc vào chữ kanji được sử dụng, nhưng thường liên quan đến "thành phố", "ngày", hoặc "học". Nếu "Toản Kyo" được sử dụng như một tên thật hoặc biệt danh, nó có thể thể hiện một người có tính cách toàn diện, hoàn thiện, hoặc có thể là một người đến từ một thành phố nào đó (nếu "Kyo" được hiểu là "thành phố").
Hương Tiên
92,751
Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt tên, tên "Hương Tiên" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, xinh đẹp, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái
Bích Nam
92,732
Chữ "Bích" theo nghĩa Hán Việt là từ dùng để chỉ loại quý thạch có tự lâu đời, đặc tính càng mài dũa sẽ càng bóng loáng như gương hay còn ý chỉ màu xanh. Ý nghĩa tên Nam theo Hán Việt, như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam. Tên như lời nhắn, lời dạy của cha mẹ chỉ dẫn đường lối đúng đắn cho con trở thành một chàng trai nam tính, mạnh mẽ và là một đấng nam nhi đại trượng phu.
Thanh Diệu
92,730
Theo nghĩa Hán - Việt "Thanh" Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý."Diệu" có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu."Thanh Diệu" mong muốn con có cuộc sống an nhàn , cao quý thanh bạch, cuộc sống tốt đẹp luôn ở bên con.
Thanh Tri
92,712
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thanh" có nghĩa là trong sáng, trong sạch, thanh khiết. "Tri" ngoài nghĩa là trí, tức là có hiểu biết, trí tuệ, còn dùng để nói đến người bạn thân rất hiểu lòng mình. Tên "Thanh Tri" dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, thân thiện, sống trong sạch, liêm khiết.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái