Tìm theo từ khóa "E"

Quyết Thắng
64,468
Lòng quyết tâm, kiên cường giúp con vượt qua tất cả

Thiên Bảo
64,454
Thiên Bảo: Vật quý trời ban, mong cho con lớn lên không những thông minh, tài giỏi mà còn được che chở, bao bọc, yêu thương, nâng niu như báu vật.

Yên Thu
64,454
- "Yên" thường mang ý nghĩa bình yên, an lành, tĩnh lặng. Nó thể hiện sự thanh thản, không có xáo trộn hay lo lắng. - "Thu" là mùa thu, một mùa trong năm thường gắn liền với hình ảnh lá vàng rơi, không khí mát mẻ và sự chuyển mình của thiên nhiên. Mùa thu cũng thường được liên tưởng đến sự lãng mạn, trầm lắng và sâu sắc. Ghép lại, tên "Yên Thu" có thể được hiểu là "sự bình yên của mùa thu" hoặc "mùa thu yên bình". Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một khung cảnh mùa thu tĩnh lặng và đẹp đẽ, hoặc thể hiện mong muốn về một cuộc sống an lành và thanh thản.

Thanh Liêm
64,437
Theo tiếng Hán - Việt "Liêm" có nghĩa là đức tính trong sạch, ngay thẳng, không tham của người khác, không tơ hào của công. Đây là tên thường đặt cho người con trai với mong muốn con có phẩm chất trong sạch, ngay thẳng, không tham lam

Bennie
64,433
Bennie là một tên gọi thân mật, thường được dùng như một biến thể ngắn gọn của tên Benjamin hoặc Benedict. Benjamin: Tên Benjamin có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, mang ý nghĩa "con trai của tay phải" hoặc "con trai được ưu ái". Trong Kinh Thánh, Benjamin là con trai út của Jacob và Rachel, được cha yêu quý đặc biệt. Do đó, tên Benjamin thường gợi lên hình ảnh về một người được yêu thương, che chở và có vị trí quan trọng. Benedict: Tên Benedict bắt nguồn từ tiếng Latin "Benedictus," có nghĩa là "được ban phước" hoặc "được chúc phúc". Tên này gắn liền với Thánh Benedict, người sáng lập dòng tu Benedictine, nổi tiếng với sự khôn ngoan, kỷ luật và lòng mộ đạo. Vì vậy, Benedict thường mang ý nghĩa về một người may mắn, đạo đức và được kính trọng. Bennie (Tổng kết): Như một dạng rút gọn của Benjamin hoặc Benedict, Bennie thừa hưởng những ý nghĩa tích cực từ cả hai tên gốc. Nó gợi lên hình ảnh một người đáng yêu, được ưu ái, đồng thời cũng mang phẩm chất tốt lành, được ban phước và có thể là một người thông minh, kỷ luật. Tên Bennie thường mang sắc thái thân mật, gần gũi và dễ mến.

Định Tuệ
64,409
Tên "Tuệ" theo nghĩa Hán-Việt có ý nghĩa là trí thông minh, tài trí. Khi đặt tên cho con là "Tuệ," cha mẹ đã muốn gửi đi thông điệp rằng họ hi vọng con sẽ phát triển thành một người có trí tuệ vượt trội, có năng lực và tư duy sắc sảo.

Hope
64,383
Hope: "hy vọng," thể hiện lòng tin vào một tương lai tốt lành

Piter
64,300

Kẹo
64,270
Gọi con với nickname Kẹo mong con luôn đáng yêu, ngọt ngào, tinh tế như viên kẹo ngọt mà ai cũng yêu thích.

Nhã Tiên
64,236
Tên đệm Nhã Theo tiếng Hán, Nhã (雅) có nghĩa là thanh tao, tao nhã, nhẹ nhàng, thanh lịch. Đệm "Nhã" thể hiện mong muốn của cha mẹ dành cho con gái có vẻ đẹp thanh tao, phẩm chất cao quý, tính cách dịu dàng, nết na. Ngoài ra đệm Nhã còn có thể mang nghĩa duyên dáng, tinh tế, tao nhã. Tên chính Tiên tên Tiên có nghĩa là "thoát tục", "tiên giới". Đây là những khái niệm thường được dùng để chỉ thế giới của các vị thần, tiên, là nơi có cuộc sống an nhàn, hạnh phúc, thoát khỏi những phiền não của trần tục. Tên "Tiên" cũng có thể mang ý nghĩa là "hiền dịu, xinh đẹp". Trong văn hóa dân gian Việt Nam, tiên nữ thường được miêu tả là những người có vẻ đẹp tuyệt trần, tâm hồn thanh cao, lương thiện.

Tìm thêm tên

hoặc