Tìm theo từ khóa
"Ân"

Ðức Quang
68,409
Theo nghĩa Hán - Việt, "Quang" là ánh sáng, "Đức" là đức độ, tên "Đức Quang" có nghĩa là những đức tính tốt của con sẽ được tỏa sáng trong tương lai, và được mọi người yêu mến
Diệu Hằng
68,400
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Cái tên "Diệu Hằng" có nghĩa là mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng rỡ. Con chính là món quà tuyệt diệu mà ông trời ban tặng cho bố mẹ.
Vàng Nhỏ
68,259
Vàng: Nghĩa đen: Vàng là một kim loại quý, có màu vàng óng ánh, tượng trưng cho sự giàu có, giá trị cao và vẻ đẹp sang trọng. Nghĩa bóng: Trong văn hóa Việt Nam, màu vàng thường gắn liền với sự quyền quý, cao sang, thịnh vượng và may mắn. "Vàng" trong tên có thể mang ý nghĩa mong muốn một cuộc sống sung túc, đủ đầy và gặp nhiều điều tốt lành. Nhỏ: Nghĩa đen: "Nhỏ" chỉ kích thước bé, xinh xắn, đáng yêu. Nghĩa bóng: Trong tên, "Nhỏ" có thể thể hiện sự yêu thương, trìu mến, hoặc mong muốn người mang tên có một cuộc sống bình an, không sóng gió. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh một người nhỏ nhắn, dễ thương, được mọi người yêu quý và che chở. Tên "Vàng Nhỏ" mang ý nghĩa kết hợp giữa sự quý giá, thịnh vượng ("Vàng") và sự nhỏ nhắn, đáng yêu, được yêu thương ("Nhỏ"). Nó có thể được hiểu là mong muốn một người có cuộc sống vừa sung túc, đủ đầy về vật chất, vừa được yêu thương, che chở, có một cuộc sống bình an và hạnh phúc. Tên này thường được đặt cho con gái, thể hiện sự yêu mến và những kỳ vọng tốt đẹp của gia đình dành cho đứa trẻ.
Thanh Sơn
68,240
"Thanh Sơn" dùng để nói đến những ngọn núi bạt ngàn, hùng vĩ, xanh tươi, được bao phủ. Tên "Thanh Sơn" được đặt với ý nghĩa con luôn khỏe mạnh, kiên cường, bản lĩnh, và giỏi giang hơn người
Đỗ Vân
68,230
- Đỗ: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ Đỗ có thể mang ý nghĩa về nguồn gốc, gia đình hoặc dòng tộc. - Vân: Từ "Vân" trong tiếng Việt thường có nghĩa là "mây". Mây thường được liên tưởng đến sự nhẹ nhàng, thanh thoát, tự do và bay bổng. Trong văn hóa, "Vân" cũng có thể gợi lên hình ảnh của vẻ đẹp tự nhiên và sự thanh thoát. Khi kết hợp lại, "Đỗ Vân" có thể được hiểu là "Người mang họ Đỗ với hình ảnh nhẹ nhàng, thanh thoát như mây". Tên này có thể mang lại cảm giác dễ chịu, nữ tính và tinh tế, thường được dùng cho nữ giới.
Anita
68,220
Duyên dáng và phong nhã
Đoàn Liên
68,207
1. Ý nghĩa từng từ: - "Đoàn": thường mang ý nghĩa về sự đoàn kết, tập hợp, hoặc một nhóm người. Nó có thể biểu thị sự gắn bó, đồng lòng giữa các thành viên trong một tập thể. - "Liên": có nghĩa là liên kết, kết nối, hoặc có thể ám chỉ đến hoa sen (liên hoa), một biểu tượng của sự thanh khiết và tinh khiết trong văn hóa Việt Nam. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Đoàn Liên" có thể hiểu là một người có tính cách hòa đồng, gắn kết với mọi người xung quanh, hoặc là người có khả năng kết nối và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp. Ngoài ra, nếu "Liên" được hiểu theo nghĩa hoa, tên này có thể biểu thị sự thanh khiết và tinh tế. 3. Biệt danh: Trong trường hợp là biệt danh, "Đoàn Liên" có thể được sử dụng để thể hiện một tính cách đặc trưng của người đó, như sự hòa đồng, dễ gần, hoặc có thể là một cách chơi chữ thú vị. Tóm lại, "Đoàn Liên" là một cái tên có ý nghĩa tích cực, thể hiện sự gắn kết và tinh thần hòa hợp.
Thuận
68,137
"Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận
Tân Bình
68,107
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tân" có nghĩa là sự mới lạ, mới mẻ. "Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Tên "Tân Bình" dùng để nói đến người có trí tuệ được khai sáng, thích khám phá những điều hay, điều mới lạ
Thu Vân
68,104
Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Tên "Thu Vân" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái