Tìm theo từ khóa
"Là"

Lan Khuê
76,542
Trong tiếng Hán - Việt, "Khuê" là tên của một vì sao trong thập nhị bát tú Sao Khuê & là tên của một loài ngọc. Ngoài ra "Khuê" còn là từ dùng để chỉ những thứ thuộc về người phụ nữ, diễn tả sự hoa lệ. Tên "Lan Khuê" thường được đặt cho nữ, với hàm ý mong muốn người con gái có nét đẹp thanh tú, sáng trong như vì sao, cuốn hút như ngọc quý & mang cốt cách cao sang, diễm lệ
Nhật Lam
76,343
Tên đệm Nhật: Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên Lam dùng để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, quý phái cùng những phẩm chất cao sang của bậc vua chúa, sẽ mang lại may mắn, điềm lành cho những người thân yêu
Ngọc Lai
75,326
Tên "Ngọc Lai" kết hợp hai từ mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc trong tiếng Việt. "Ngọc" biểu thị ngọc quý, đá quý như ngọc bích hay ngọc trai, tượng trưng cho vẻ đẹp tinh khiết, giá trị cao và sự thanh cao. "Lai" có nghĩa là đến, tới, hoặc tương lai, gợi lên sự xuất hiện hay một điều gì đó sắp sửa diễn ra. Khi ghép lại, "Ngọc Lai" gợi hình ảnh một viên ngọc quý đang đến, hoặc sự xuất hiện của một điều vô cùng giá trị và tốt đẹp. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ sở hữu vẻ đẹp rạng rỡ, phẩm chất cao quý và mang lại may mắn, thịnh vượng cho gia đình. Nó hàm chứa hy vọng về một tương lai tươi sáng, nơi những giá trị tốt đẹp sẽ hiển hiện. Nguồn gốc của tên "Ngọc Lai" gắn liền với văn hóa Á Đông, đặc biệt là Việt Nam, nơi ngọc bích và các loại đá quý luôn được trân trọng như biểu tượng của sự giàu sang, quyền quý và đức hạnh. Việc đặt tên con cái với các yếu tố thiên nhiên quý giá là truyền thống lâu đời, thể hiện ước vọng của cha mẹ về cuộc đời con. Đây là một tên gọi phổ biến, dễ nghe và mang nhiều hàm ý tích cực, thường được chọn cho cả nam và nữ.
Lại Thúy
75,178
1. Lại: Trong tiếng Việt, "Lại" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể là một họ, hoặc trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự trở lại, tái sinh hoặc khôi phục. 2. Thúy: Tên "Thúy" thường được dùng để chỉ những điều đẹp đẽ, thanh tao. Trong văn hóa Việt Nam, "Thúy" thường gợi nhớ đến hình ảnh của sự tinh khiết, dịu dàng, và duyên dáng. Nó cũng có thể liên quan đến màu xanh của ngọc, biểu trưng cho sự quý giá và thanh lịch.
Xôi Lạc
75,118
Tên "Xôi Lạc" trong ngữ cảnh tên người có thể mang nhiều ý nghĩa thú vị. Từ "Xôi" thường được hiểu là món ăn truyền thống của Việt Nam, được làm từ gạo nếp, có thể được chế biến thành nhiều loại khác nhau. "Lạc" có thể hiểu là đậu phộng, một loại thực phẩm thường được dùng kèm với xôi hoặc trong nhiều món ăn khác. Khi kết hợp lại, "Xôi Lạc" có thể tượng trưng cho sự hòa quyện giữa các hương vị, sự đơn giản nhưng đầy đủ, và nét đẹp của ẩm thực Việt Nam. Trong một số ngữ cảnh, tên này có thể được dùng như một biệt danh thể hiện sự gần gũi, thân thiện, hoặc thậm chí là sự độc đáo, khác biệt của một cá nhân.
Lamoon
74,000
Lamoon là một từ thuần túy trong ngôn ngữ Thái Lan, không phải là tên có xuất xứ từ tiếng Phạn hay Pali. Từ này mô tả tính chất mềm mại, dịu dàng và trơn tru khi chạm vào hoặc cảm nhận. Nó thường được dùng để chỉ sự tinh tế và nhẹ nhàng trong cảm xúc hoặc vật chất. Khi được sử dụng làm tên riêng, Lamoon thể hiện mong muốn người mang tên có tính cách hiền hòa, dễ chịu. Cái tên này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ duyên dáng, có phẩm chất thanh lịch và ấm áp. Việc đặt tên Lamoon hàm chứa lời chúc về một cuộc sống êm đềm, không sóng gió. Lamoon đại diện cho sự thuần khiết và sự dịu dàng tuyệt đối trong giao tiếp và hành xử. Nó mang hàm ý về sự tinh tế, không thô ráp, luôn tạo cảm giác thoải mái cho người đối diện. Tên gọi này là biểu trưng cho sự mềm mỏng, một phẩm chất được coi trọng trong văn hóa Thái Lan.
Lạc Lạc
73,978
Khoáng đạt, thong dong, tự nhiên, ngay thẳng.
Dollar
73,977
Dollar xuất phát từ tên một xu bạc cổ, còn nhân dân tệ, yen và won đều có nghĩa là tròn. Từ Dollar được dùng phổ biến nhất thế giới để làm tên của tiền tệ
Thi Lanh
73,821
Thi: Nghĩa gốc: Thường liên quan đến thơ ca, văn chương, nghệ thuật, vẻ đẹp tao nhã. Mở rộng: Gợi cảm giác về sự tinh tế, lãng mạn, có phẩm chất thẩm mỹ cao. Lanh: Nghĩa gốc: Thường chỉ sự nhanh nhẹn, hoạt bát, thông minh, lanh lợi. Mở rộng: Biểu thị sự tháo vát, năng động, có khả năng ứng biến linh hoạt trong các tình huống. Ý nghĩa tổng quát: Tên "Thi Lanh" gợi lên hình ảnh một người vừa có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích cái đẹp, vừa sở hữu sự nhanh nhẹn, thông minh và năng động. Tên này mang ý nghĩa về một người vừa có vẻ đẹp tâm hồn, vừa có khả năng thích ứng và thành công trong cuộc sống. Có thể hiểu là người mang vẻ đẹp của thơ ca, sự thông minh và nhanh nhẹn.
Lài
73,086
"Lài" là tên một loài hoa có hương thơm nồng nàn, đặc biệt ngào ngạt về đêm. Người Hindu đã gán cho loài hoa này một tên gọi mỹ miều: "Ánh trăng của khu rừng nhỏ". Tên "Lài" nhằm chỉ những người thanh tao, đáng yêu, khiêm nhường nhưng đầy cốt cách, phẩm chất tốt đẹp.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái