Tìm theo từ khóa "Úc"

Như Trúc
80,464
Tên đệm Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Đệm "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong đệm gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp. Tên chính Trúc: Tên Trúc lấy hình ảnh từ cây trúc, một loài cây quen thuộc với cuộc sống đã trở thành một biểu tượng cho khí chất thanh cao của con người. Trúc là biểu tượng của người quân tử bởi loại cây này tuy cứng mà vẫn mềm mại, đổ mà không gãy, rỗng ruột như tâm hồn an nhiên, tự tại, không chạy theo quyền vị, vật chất.

Khánh Trúc
80,454
Tên đệm Khánh: Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Trúc: Tên Trúc lấy hình ảnh từ cây trúc, một loài cây quen thuộc với cuộc sống đã trở thành một biểu tượng cho khí chất thanh cao của con người. Trúc là biểu tượng của người quân tử bởi loại cây này tuy cứng mà vẫn mềm mại, đổ mà không gãy, rỗng ruột như tâm hồn an nhiên, tự tại, không chạy theo quyền vị, vật chất.

Minh Đức
80,244
Tên Minh, với nghĩa là sáng suốt, ám chỉ đến sự thông minh, trí tuệ và khả năng nhận thức rõ ràng. Đức thường được cho là những người có phẩm chất cao, tuân thủ các quy tắc và giá trị đạo đức trong cuộc sống. Tên Minh Đức cũng thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với các giá trị đạo đức và tinh thần cao đẹp. Nó đề cao sự quyết tâm và khát khao để trở thành một người có đức hạnh và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

Đức Hùng
80,149
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Hùng: "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.

Cúc Trà
79,768
Cúc là tên gọi của một loài hoa, mang đậm tính chất của hoa cúc. Tên này có nghĩa là sự đơn giản, mộc mạc và đẹp đẽ, thể hiện sự ngây thơ và trong sáng. Nhìn những bông hoa cúc, chúng ta có cảm giác nhẹ nhàng, gần gũi và yên bình. "Trà" là lên một loại thực vật, gần gũi với con người, mang ý nghĩa tao nhã, thanh tao

Đức Bo
79,758
Ngắn gọn và dễ nhớ, phù hợp với bé Đức năng động và đầy sức sống.

Thế Phúc
79,482
Tên "Thế Phúc" được đặt với mong muốn con sẽ có được sức khỏe, hy vọng, gặp nhiều may mắn, an lành trong cuộc sống

Đức Lâm
79,478
"Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp và quy phạm mà con người phải tuân theo. "Lâm" có nghĩa là rừng, tượng trưng cho sự gần gũi và uy lực. Tên "Đức Lâm" mang ý nghĩa là một người có phẩm hạnh, đạo đức tốt đẹp, sống gần gũi với thiên nhiên và có sức mạnh, ý chí vươn lên trong cuộc sống.

Đức Đan
78,663
Tên Đức Đan là một cái tên mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp, thường được đặt với mong muốn con cái sẽ có phẩm chất cao quý, trí tuệ và cuộc sống sung túc, an lành. Giải thích ý nghĩa từng thành phần: Thành phần Đức: Đức là từ Hán Việt mang ý nghĩa đạo đức, phẩm hạnh, nhân cách tốt đẹp. Nó chỉ những chuẩn mực về hành vi, cách đối nhân xử thế mà con người cần phải tuân theo. Trong tên gọi, chữ Đức thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là người có tâm hồn cao thượng, biết yêu thương, giúp đỡ người khác, sống có trách nhiệm và được mọi người kính trọng, nể phục. Đức cũng hàm ý sự tốt lành, phúc lộc. Thành phần Đan: Đan có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, nhưng trong tên gọi thường mang các ý nghĩa sau: Thứ nhất, Đan có nghĩa là màu đỏ son, màu của sự quý phái, rực rỡ, mạnh mẽ và nhiệt huyết. Màu đỏ son còn tượng trưng cho sự chân thành, kiên định và lòng trung thành. Thứ hai, Đan còn chỉ viên thuốc quý, linh đan, hàm ý sự tinh túy, quý giá, hoặc sự trường thọ, sức khỏe. Thứ ba, Đan có thể hiểu là sự đơn giản, thuần khiết, không pha tạp, thể hiện sự chân thật, ngay thẳng trong tính cách. Tổng kết ý nghĩa Tên Đức Đan: Tên Đức Đan kết hợp hài hòa giữa phẩm chất bên trong và vẻ đẹp bên ngoài, giữa đạo đức và sự quý giá. Người mang tên Đức Đan được kỳ vọng sẽ là người có đạo đức cao cả (Đức), tâm hồn trong sáng, nhiệt huyết, và có giá trị đặc biệt, quý báu như viên ngọc (Đan). Tên này gợi lên hình ảnh một người vừa có tài, vừa có đức, sống một cuộc đời rực rỡ, ý nghĩa và mang lại niềm vui, sự an lành cho những người xung quanh.

Sinh Đức
78,468
Sinh: Nghĩa gốc: Sinh mang nghĩa là sự sống, sự sinh sôi, nảy nở, khởi đầu của một sự vật, hiện tượng. Ý nghĩa trong tên: Thể hiện mong muốn đứa trẻ được sinh ra khỏe mạnh, bình an, tràn đầy sức sống. Nó còn biểu thị hy vọng về một tương lai tươi sáng, tràn đầy tiềm năng và cơ hội phát triển. Đức: Nghĩa gốc: Đức chỉ những phẩm chất tốt đẹp, đạo đức, lòng nhân ái, sự chính trực, ngay thẳng trong con người. Đức còn là những hành vi, việc làm thể hiện những phẩm chất tốt đẹp đó. Ý nghĩa trong tên: Thể hiện mong muốn đứa trẻ lớn lên trở thành người có đạo đức tốt, biết yêu thương, giúp đỡ người khác, sống ngay thẳng, chính trực và được mọi người yêu mến, kính trọng. Tổng kết: Tên Sinh Đức mang ý nghĩa về một cuộc đời tốt đẹp, khởi đầu tràn đầy sức sống và phát triển theo hướng đạo đức, nhân văn. Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con lớn lên không chỉ khỏe mạnh, thông minh mà còn có nhân cách cao đẹp, sống có ích cho xã hội và được mọi người yêu quý. Tên này thể hiện sự kỳ vọng vào một tương lai tươi sáng, thành công dựa trên nền tảng đạo đức vững chắc.

Tìm thêm tên

hoặc