Tìm theo từ khóa
"Ân"

An
69,207
Tên "An" có ý nghĩa an lành, yên bình.
Thiên Hằng
69,185
- "Thiên" thường có nghĩa là "trời" hoặc "thiên nhiên", biểu thị sự cao cả, rộng lớn và vĩnh cửu. - "Hằng" có nghĩa là "bền vững", "vĩnh cửu" hoặc "thường xuyên". Khi kết hợp lại, tên "Thiên Hằng" có thể mang ý nghĩa là "vĩnh cửu như trời", thể hiện sự trường tồn, bền vững và vẻ đẹp của thiên nhiên.
Tuấn Bảo
69,142
Tên "Tuấn Bảo" trong tiếng Việt thường được phân tích theo từng phần: 1. Tuấn: Thường mang ý nghĩa là thông minh, khéo léo, hoặc có tài năng. Tên này thể hiện sự mong muốn con cái có được những phẩm chất tốt đẹp, thông minh và thành đạt trong cuộc sống. 2. Bảo: Có nghĩa là bảo vật, quý giá. Tên này thể hiện sự trân trọng và yêu thương, mong muốn con cái trở thành người có giá trị, được mọi người yêu mến và quý trọng. Khi kết hợp lại, "Tuấn Bảo" có thể hiểu là "người thông minh và quý giá", thể hiện hy vọng của cha mẹ về một đứa trẻ không chỉ thông minh mà còn có giá trị trong cuộc sống.
Thanh Phụng
69,106
"Phụng" theo nghĩa Hán - Việt là chim phượng - tượng trưng cho bầu trời và hạnh phúc. "Thanh" là màu xanh, sự thanh cao, trong sạch trong cốt cách người quân tử. Tên "Thanh Phụng" dùng để nói người có diện mạo hoàn mĩ, duyên dáng, cốt cách trong sạch, thanh cao, có cuộc sống sung túc và quyền quý.
Chan
69,084
Chan là hậu tố thường được thêm vào sau tên để gọi những người mà bạn quý mến và có mối quan hệ thân thiết. Đây là cách diễn đạt thân mật, thường được sử dụng cho trẻ con, thành viên nữ trong gia đình và bạn bè thân thiết.
Minh Giang
69,061
Dòng sông với ánh nắng chiếu sáng lấp lánh, gợi hình ảnh tươi vui, sáng sủa, bình an
Ngân Tâm
68,973
Tên đệm Ngân Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con đệm Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang. Tên chính Tâm Tâm là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. Tên "Tâm" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt.
Như Khánh
68,955
- "Như" có thể hiểu là "như ý", "như mong muốn", thể hiện sự hài lòng, sự phù hợp với những gì mà người mang tên này mong muốn hoặc hướng tới. - "Khánh" thường có nghĩa là "vui vẻ", "hạnh phúc", "may mắn". Từ này thường được sử dụng trong nhiều tên gọi để thể hiện sự tốt lành và niềm vui. Khi kết hợp lại, "Như Khánh" có thể mang ý nghĩa là "vui vẻ như mong muốn" hoặc "hạnh phúc như ý". Tên này thường được cho là mang lại sự tích cực, may mắn và niềm vui cho người mang tên.
Phương Khanh
68,897
Mang ý nghĩa kiên cường và khát khao thành công.
Quán Quyên
68,867
"Quán" trong tên gợi lên hình ảnh vương miện, biểu thị sự đứng đầu, xuất chúng và cao quý. Nó hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ đạt được thành công vượt trội, có vị thế lãnh đạo. "Quyên" thường được hiểu là "娟", mang nét đẹp duyên dáng, thanh tú và dịu dàng, tạo nên sự kết hợp hài hòa giữa quyền quý và nữ tính. Tên "Quán Quyên" có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa Hán Việt, nơi các từ ngữ mang tính biểu tượng cao được chọn để đặt tên. Việc kết hợp hai chữ Hán Việt này tạo nên một cái tên mang âm hưởng cổ điển, trang trọng, phản ánh truyền thống đặt tên của người Việt. Nó thể hiện ước vọng tốt lành của cha mẹ về một tương lai tươi sáng cho con cái. Tên này tượng trưng cho một người phụ nữ không chỉ sở hữu vẻ đẹp ngoại hình mà còn có trí tuệ, tài năng nổi bật. Nó thể hiện khát vọng về một nhân cách toàn diện, vừa có sự mềm mại, duyên dáng, vừa có khí chất lãnh đạo, vượt trội. Nếu "Quyên" được hiểu là chim đỗ quyên, tên còn mang thêm sắc thái của sự thủy chung, nỗi niềm sâu sắc và vẻ đẹp lãng mạn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái