Tìm theo từ khóa
"Ẩn"

Hoàng Tất Bình
70,536
Tên "Tất Bình" mong con sau này có tất cả và sẽ luôn bình an
Minh Đăng
70,501
Minh Đăng: Tên lót Minh có nghĩa là sáng suốt, luôn nhận thức rõ ràng và giải quyết mọi vấn đề một cách thỏa đáng. Khi kết hợp với Đăng, nó tạo ra cái tên ý nghĩa là “Ánh sáng của sự phát triển và thịnh vượng.”
Lan Giap
70,465
1. Ý nghĩa từng phần: - Lan: Trong tiếng Việt, "Lan" thường được dùng để chỉ hoa lan, một loại hoa đẹp và quý phái, biểu trưng cho sự thanh tao, duyên dáng. Ngoài ra, "Lan" cũng có thể mang ý nghĩa về sự phát triển, sinh sôi nảy nở. - Giáp: "Giáp" có thể có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong văn hóa Việt, "Giáp" có thể liên quan đến tuổi Giáp (theo hệ thống Can Chi), tượng trưng cho sự mạnh mẽ, quyết đoán. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Lan Giáp" có thể mang ý nghĩa là một người phụ nữ vừa có vẻ đẹp thanh thoát, duyên dáng, vừa mạnh mẽ, quyết đoán. Tên này có thể biểu thị cho một cá nhân có tính cách nổi bật, có khả năng thu hút sự chú ý và tỏa sáng trong xã hội.
Thanh Hiếu
70,434
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hiếu: Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình.
Phúc An
70,422
Phúc An có ý nghĩa là Mong con sống an nhàn, an bình, hạnh phúc.
Quảng Thạnh
70,412
Tên đệm Quang: Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất. Tên chính Thạnh: "Thạnh" là một cách gọi khác của "Thịnh" có nghĩa là sáng, rực rỡ, chói lọi, hưng thịnh, đồng nghĩa với những lời khen. Tên "Thạnh" cũng mang ý nghĩa như tên "Thịnh", thể hiện sự mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc, giàu sang, ấm no, hạnh phú.
Hoàng Trâm
70,355
- "Hoàng": Thường được hiểu là màu vàng, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng và quyền lực. Trong văn hóa phương Đông, màu vàng cũng thường liên quan đến sự thịnh vượng và may mắn. - "Trâm": Có thể hiểu là một loại cây hoặc một loại trang sức, thường gợi lên sự tinh tế, quý phái và dịu dàng. Tên này cũng có thể biểu thị cho sự thanh khiết và nữ tính.
Lan
70,270
Theo nghĩa chữ Hán, Lan biểu tượng cho sự tinh khiết, thánh thiện, trong sáng, la một cái tên con gái hay và ý nghĩa. Lan là tên của một loài hoa đẹp tinh khôi nhưng lại rất kiêu sa.
Dàng
70,222
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hồ Xuân
70,198
Xuân có ý nghĩa là Xuân là sức sống, là mùa của muôn hoa khoe sắc, đâm chồi nẩy lộc. Là quá trình hồi xuân sau một thời gian dài ngủ đông.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái