Tìm theo từ khóa "E"

Phước Thiện
67,503
Với tên "Phước Thiện" ba mẹ mong rằng con có tấm lòng lương thiện, hiền hòa, mọi điều phước lành sẽ đến với con

Uyển Nghi
67,473
Theo nghĩa Hán Việt, "Nghi" mang nghĩa là tiêu chuẩn, phép tắc, gương mẫu, "Uyển" trong uyển chuyển, nhanh nhạy, hoạt bát. Vì vậy tên "Uyển Nghi " là dùng để nói đến người sống có chuẩn mực, có phép tắc, nhanh nhạy, hoạt bát là người đáng ngưỡng mộ

Kiều Loan
67,470
"Kiều" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là dáng dấp mềm mại đáng yêu chỉ về người con gái. "Loan" là chim phượng mái, một loài chim cao quý. "Kiều Loan" mang ý nghĩa con là người có dung mạo xinh đẹp, cao sang, dáng vẻ mềm mại, dịu dàng, kiều diễm, phẩm chất thanh cao, vương giả

Bear
67,444
Bear: Người đàn ông mạnh mẽ, tên ở nhà cho bé trai

Trọng Tiến
67,415
Tên đệm Trọng: "Trọng" là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Người đệm "Trọng" thường có cốt cách thanh cao, nghiêm túc, sống có đạo lý, có tình nghĩa. Tên chính Tiến: Trong tiếng Việt, chữ "Tiến" có nghĩa là "tiến lên", "vươn tới", "đi tới". Khi đặt tên cho bé trai, cha mẹ thường mong muốn con trai mình có một tương lai tốt đẹp, đạt được nhiều thành tựu và đứng vững trên đường đời. Tên Tiến cũng có thể được hiểu là "tiến bộ", "cải thiện", "phát triển". Cha mẹ mong muốn con trai mình luôn nỗ lực học hỏi, vươn lên trong cuộc sống.

Be Chery
67,299
Be Chery là một cái tên mang ý nghĩa kết hợp giữa sự tồn tại (Be) và sự trân trọng, yêu mến (Chery). "Be" trong tiếng Anh đơn giản là động từ "thì, là, ở", nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang ý nghĩa khẳng định sự tồn tại, hiện hữu. Nó nhấn mạnh sự có mặt và vai trò của một cá nhân. "Chery" gần âm với từ "Cherie" trong tiếng Pháp, có nghĩa là "người yêu dấu", "người được trân trọng". Nó gợi lên cảm giác yêu thương, quý mến và sự ngọt ngào. Tổng thể, tên Be Chery mang ý nghĩa là một người tồn tại và được yêu thương, trân trọng. Nó có thể biểu thị mong muốn về một cuộc sống có ý nghĩa, được sống thật với bản thân và được mọi người xung quanh yêu mến.

Venive
67,282
Tên Venive là một tên riêng mang tính chất sáng tạo, thường không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ điển hoặc phổ biến. Ý nghĩa của nó chủ yếu được xây dựng dựa trên âm điệu, cấu trúc chữ cái và cảm nhận mà nó gợi ra. Tên Venive, xét về mặt âm học và cấu trúc, mang lại cảm giác về sự hiện đại, năng động và độc đáo. Nó không bị ràng buộc bởi ý nghĩa truyền thống, cho phép người mang tên hoặc đối tượng được đặt tên (ví dụ: một thương hiệu, một địa điểm) tự định hình ý nghĩa của mình. Tuy nhiên, các thành phần cấu tạo gợi ý về một bản chất có sức sống mạnh mẽ, sự tinh tế và khả năng kết nối hoặc tạo ra. Venive là một cái tên ngắn gọn, dễ nhớ, tạo ấn tượng về sự mới mẻ và tiên phong.

Kiết Trinh
67,269
Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu. Tên "Kiết Trinh" mang ý nghĩa mong muốn con xinh đẹp, đáng yêu

Hương Huyền
67,192
Tên đệm Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt đệm, đệm "hương" thường được chọn để đặt đệm cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái. Tên chính Huyền: Huyền có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Tên "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút. Có tính cách dịu dàng, tinh tế và có tâm hồn nghệ thuật.

Ket
67,127
Tên "Ket" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và cách người đặt tên muốn diễn giải. Dưới đây là một số khả năng: 1. Ngắn gọn và dễ nhớ: "Ket" là một cái tên ngắn gọn, chỉ có ba chữ cái, dễ phát âm và dễ nhớ. Điều này có thể là một yếu tố quan trọng đối với những người muốn một cái tên đơn giản và không phức tạp. 2. Biến thể của tên khác: "Ket" có thể là một dạng rút gọn hoặc biến thể của một tên dài hơn như "Katherine," "Kiet," hoặc một tên nào đó bắt đầu bằng âm "Ket". Trong trường hợp này, ý nghĩa của "Ket" sẽ liên quan đến ý nghĩa của tên gốc. Ví dụ, "Katherine" thường được liên kết với sự thanh khiết. 3. Ý nghĩa tượng trưng: "Ket" có thể được chọn vì âm thanh của nó gợi lên một ý nghĩa tượng trưng nào đó đối với người đặt tên. Ví dụ, nó có thể liên quan đến sự kết nối, sự gắn kết (từ "kết" trong tiếng Việt), hoặc một phẩm chất tích cực nào khác. 4. Không có ý nghĩa cụ thể: Đôi khi, tên "Ket" có thể được chọn đơn giản vì nó nghe hay và phù hợp với sở thích của người đặt tên, mà không nhất thiết phải mang một ý nghĩa cụ thể nào cả. Tổng kết: Tóm lại, ý nghĩa của tên "Ket" có thể rất đa dạng. Nó có thể là một cái tên đơn giản, một biến thể của tên khác, một biểu tượng cho một phẩm chất cụ thể, hoặc đơn giản chỉ là một cái tên được yêu thích vì âm thanh của nó. Để hiểu rõ ý nghĩa chính xác của tên "Ket" trong một trường hợp cụ thể, cần phải xem xét ngữ cảnh cụ thể và ý định của người đặt tên.

Tìm thêm tên

hoặc