Tìm theo từ khóa
"Ú"

Quốc Huy
83,960
Tên Quốc Huy mong muốn con sẽ là người trung hiếu, rực rỡ và huy hoàng
Phúc Tâm
83,954
Tên Phúc Tâm thường thể hiện mong muốn bình yên, hạnh phúc, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt
Tuấn Khang
83,950
Đệm Tuấn: Tài giỏi, tài trí hơn người, phàm sự vật gì có tiếng hơn đời đều gọi là tuấn. Tên chính Khang: Khỏe mạnh, mạnh giỏi, yên lành
Công Tước
83,948
Tên "Công Tước" trong tiếng Việt có ý nghĩa là một tước hiệu quý tộc trong hệ thống phong kiến. "Công" có thể hiểu là "công lao" hoặc "công trạng", còn "Tước" là một danh hiệu hoặc cấp bậc trong xã hội. Trong lịch sử, Công Tước thường là một danh vị cao quý, chỉ đứng sau Vua và Hoàng Hậu, và được trao cho những người có công lao lớn hoặc thuộc dòng dõi hoàng tộc. Tên này thường gợi lên hình ảnh của quyền lực, uy nghi và danh vọng.
Anh Ruby
83,940
Tên "Ruby" có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được dùng để đặt tên cho nữ giới. Ruby là tên của một loại đá quý màu đỏ, biểu tượng cho sự đam mê, năng lượng và sức mạnh. Trong nhiều nền văn hóa, đá ruby còn được coi là biểu tượng của tình yêu và lòng can đảm. Do đó, tên Ruby thường được liên kết với những phẩm chất như sự quyến rũ, mạnh mẽ và tràn đầy nhiệt huyết.
Diễm Thúy
83,914
"Thuý" là một loại ngọc xinh đẹp và cuốn hút. "Diễm Thuý" là một cái tên yêu kiều, thể hiện sự xinh đẹp, tài trí, có sự hiểu biết rộng
Tien Chung
83,894
- "Tiến" thường mang ý nghĩa là tiến bộ, phát triển, đi lên hoặc hướng về phía trước. Nó thể hiện sự nỗ lực, sự tiến triển và khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống. - "Chung" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là sự kết hợp, đoàn kết, chung sức hoặc cùng nhau. Ngoài ra, "Chung" cũng có thể mang nghĩa là bền vững, lâu dài. Kết hợp lại, tên "Tiến Chung" có thể được hiểu là sự tiến bộ và phát triển bền vững, hoặc sự nỗ lực cùng nhau để đạt được điều tốt đẹp trong cuộc sống. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người luôn phấn đấu, có tinh thần đoàn kết và hướng tới tương lai.
Trang Thu
83,891
Tên "Trang Thu" trong tiếng Việt thường được hiểu là một cái tên có ý nghĩa đẹp. Trong đó: - "Trang" có thể mang nghĩa là trang nhã, thanh lịch, hoặc có thể chỉ một người con gái đẹp, dịu dàng. - "Thu" thường liên quan đến mùa thu, biểu tượng cho sự chín muồi, sự lắng đọng và vẻ đẹp nhẹ nhàng, êm đềm.
Huế Minh
83,888
1. Huế: Đây có thể là tên gọi liên quan đến thành phố Huế, một thành phố nổi tiếng ở miền Trung Việt Nam, được biết đến với vẻ đẹp cổ kính và di sản văn hóa phong phú. Huế thường gợi nhớ đến sự thanh lịch, trầm mặc và truyền thống. 2. Minh: Tên "Minh" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa là sáng sủa, thông minh hoặc rõ ràng. Đây là một tên phổ biến và thường được dùng với ý nghĩa mong muốn người mang tên này sẽ có trí tuệ sáng suốt, tươi sáng trong cuộc sống. Kết hợp lại, "Huế Minh" có thể mang ý nghĩa là một người có sự thanh lịch, truyền thống (như thành phố Huế) và thông minh, sáng sủa (như ý nghĩa của từ Minh)
Tố Duyên
83,845
Duyên có ý nghĩa là duyên dáng, đáng yêu: thể hiện qua cách ứng xử, thái độ lịch sự, lễ phép với mọi người xung quanh, sự duyên dáng, dịu dàng

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái