Tìm theo từ khóa "Th"

Minh Thy
103,960
- "Minh" thường mang ý nghĩa là sáng suốt, thông minh, minh bạch. Nó thể hiện sự sáng sủa, rõ ràng, hoặc có thể ám chỉ một người thông minh, có trí tuệ. - "Thy" là một từ ít phổ biến hơn trong tiếng Việt, thường được hiểu là thơ, thi ca, hoặc có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát.

Tuyết Thảo
103,925
- "Tuyết" thường được hiểu là tuyết, biểu tượng cho sự tinh khiết, trong sáng và thanh cao. Tuyết cũng có thể gợi nhớ đến vẻ đẹp của mùa đông, sự tĩnh lặng và thanh bình. - "Thảo" thường có nghĩa là cỏ, thảo mộc, hoặc có thể hiểu là sự hiền lành, dễ gần và gần gũi với thiên nhiên. Trong văn hóa Việt Nam, "thảo" cũng có thể liên quan đến lòng hiếu thảo, sự kính trọng và yêu thương đối với gia đình. Kết hợp lại, tên "Tuyết Thảo" có thể mang ý nghĩa của một người con gái có tâm hồn trong sáng, thanh cao như tuyết và tính cách hiền lành, gần gũi như cỏ

Nguyên Thơm
103,801
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Nguyên" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự nguyên vẹn, thuần khiết, hoặc bản chất gốc. Nó có thể biểu thị sự chân thành, trong sáng. - "Thơm" thường liên quan đến mùi hương dễ chịu, có thể ám chỉ đến sự thu hút, dễ chịu hoặc những điều tốt đẹp. 2. Ý nghĩa kết hợp: - Khi kết hợp lại, "Nguyên Thơm" có thể được hiểu là một người có bản chất thuần khiết, dễ chịu và thu hút. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người có tính cách tốt đẹp, dễ gần và được nhiều người yêu mến.

Hoàng Thắm
103,708
- Hoàng: Trong tiếng Việt, "Hoàng" có thể hiểu là màu vàng, tượng trưng cho sự quý giá, sang trọng và quyền lực. Ngoài ra, "Hoàng" còn có thể liên quan đến những điều tốt đẹp, như ánh sáng, sự rực rỡ. - Thắm: Từ "Thắm" thường được dùng để chỉ sự tươi đẹp, rực rỡ, hoặc sự sâu sắc, ấm áp. Nó có thể mang ý nghĩa về tình cảm chân thành, tình yêu thương.

Kiều Thu
103,623
"Kiều" là yêu kiều, kiều diễm. Cha mẹ mong con sau này sẽ xinh đẹp, quý phái nhưng không kém phần nhẹ nhàng như tiết trời thu

Thành Triệu
103,612
1. Thành: Từ "Thành" trong tiếng Việt thường mang nghĩa là "thành công", "vững chắc" hoặc "thành phố". Nó cũng có thể liên quan đến sự mạnh mẽ, kiên định. 2. Triệu: Từ "Triệu" có thể có nhiều ý nghĩa. Trong ngữ cảnh tên người, nó có thể liên quan đến số lượng lớn, hoặc có thể mang ý nghĩa về sự thịnh vượng, phú quý. Ngoài ra, "Triệu" cũng là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Khi kết hợp lại, "Thành Triệu" có thể hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự thành công và thịnh vượng, thể hiện ước vọng của cha mẹ cho con cái có được cuộc sống giàu có, thành đạt.

Ân Thiện
103,584
"Ân" theo nghĩa Hán Việt là từ dùng để chỉ ân huệ - một trạng thái tình cảm đẹp đẽ của con người. "Thiện" thường dùng để chỉ là người tốt, có tấm lòng lương thiện, thể hiện tình thương bao la bác ái, thương người. Đặt tên Ân Thiện cho con bố mẹ như thầm cảm ơn trời đất đã ban con cho mình như ân huệ lớn lao

Thu Thảo
103,436
"Thu Thảo" là cái tên cha mẹ đặt cho con với mong muốn rằng con sau này sẽ trở thành một người có tâm hồn trong sáng, mềm mỏng những cũng thật mạnh mẽ, sống giản dị, đơn sơ

Thân Thiện
103,337
Tên "Thân Thiện" mang ý nghĩa của sự gần gũi, hòa đồng và dễ mến. "Thân" thường biểu thị sự thân mật, gần gũi, còn "Thiện" có nghĩa là tốt lành, hiền lành. Khi kết hợp lại, tên "Thân Thiện" có thể được hiểu là một người có tính cách hòa nhã, dễ gần và luôn đối xử tốt với mọi người xung quanh.

Khắc Thành
103,286
Thành là đạt đến. Khắc Thành nghĩa là con người có sự nghiêm khắc nhất định tới bản thân, là động lực để thành công, đạt đến sự nghiệp đỉnh cao

Tìm thêm tên

hoặc