Tìm theo từ khóa "Hãn"

Thanh Duyên
96,010
Thanh Duyên: Mong muốn con có vẻ đẹp duyên dáng, thanh khiết trong sáng

Khánh Đan
95,749
- Khánh: Từ này thường được hiểu là "vui vẻ", "hạnh phúc", hoặc "thịnh vượng". Nó biểu thị sự may mắn, niềm vui và thành công trong cuộc sống. - Đan: Từ "Đan" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, nhưng thường được hiểu là "đỏ", "tươi sáng" hoặc "quý giá". Nó cũng có thể biểu thị sự tinh khiết, đẹp đẽ và độc đáo.

Thành Danh
95,730
mong con sau này sẽ là người thành công

Hannie
95,642
Tên "Hannie" là một tên gọi thường được sử dụng trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh. Đây thường là một biến thể hoặc tên thân mật của tên "Hannah" hoặc "Johanna". - "Hannah" có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là "ân sủng" hoặc "được ban ân". - "Johanna" cũng có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là "Chúa nhân từ".

Khánh Trang
95,588
Khánh có nghĩa:hạnh phúc, cát tường Trang là "đài trang" có nghĩa là đài các và sang trọng Khánh Trang như để kỉ niệm dịp gì đó thật hạnh phúc và hoành tráng, thể hiện mong muốn con mình luôn vui vẻ và xinh đẹp, đoan trang.

Hằng Ni
95,512
Tên đệm Hằng: Đệm "Hằng" trong chữ Hằng Nga ý chỉ một người con gái xinh đẹp, thanh thoát, nhẹ nhàng. Theo tiếng Hán - Việt, đệm "Hằng" còn có nghĩa là sự vững bền mãi mãi chỉ người có lòng dạ không đổi, ý chí kiên định vững vàng. Tên chính Ni: Nghĩa Hán Việt là chất liệu bằng lông, diễn tả sự ấm áp, êm ái, mịn màng.

Hạnh Hạnh
95,399
Tên "Hạnh" mang ý nghĩa về đức hạnh, may mắn, tốt lành và sự tươi mới. Nó là một cái tên đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc đời tốt đẹp, hạnh phúc cho con cái. Người tên "Hạnh" thường được kỳ vọng là người có phẩm chất đạo đức tốt, được mọi người yêu mến và có một tương lai tươi sáng.

Khánh Như
95,367
Khánh có nghĩa là sự tốt lành, anh minh, đa tài, toàn vẹn và phú quý. Tên Khánh Như có nghĩa là mong cho con có được sự thông minh, sáng suốt, toàn vẹn và tốt lành trong cuộc sống.

Bảo Khánh
95,238
Con là chiếc chuông quý giá

Vân Nhân
95,205
- "Vân" có nghĩa là mây, thường biểu trưng cho sự nhẹ nhàng, thanh thoát và tự do. Mây cũng có thể tượng trưng cho những điều cao quý, tinh khiết. - "Nhân" thường liên quan đến con người, nhân cách, hoặc lòng nhân ái. Từ này thể hiện những giá trị nhân văn, sự tử tế và tình thương. Khi kết hợp lại, "Vân Nhân" có thể được hiểu là "người có phẩm cách cao quý, thanh thoát" hoặc "người mang đến sự nhẹ nhàng và nhân ái".

Tìm thêm tên

hoặc