Tìm theo từ khóa
"M"

Diễm Huyền
59,597
1. Diễm: Từ "diễm" thường mang nghĩa là đẹp, duyên dáng, thanh tú. Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp trong sáng, thanh thoát của một người phụ nữ. 2. Huyền: Từ "huyền" có nghĩa là bí ẩn, huyền bí, hoặc có thể hiểu là sâu sắc, mang lại cảm giác thu hút, lôi cuốn. Khi kết hợp lại, "Diễm Huyền" có thể hiểu là "vẻ đẹp huyền bí" hoặc "vẻ đẹp sâu sắc".
Hường Đàm
59,580
Hường: Trong tiếng Việt, "Hường" thường gợi lên màu hồng, một màu sắc tươi tắn, nhẹ nhàng và nữ tính. Màu hồng thường được liên kết với sự dịu dàng, tình yêu, sự lãng mạn và những điều ngọt ngào. Ngoài ra, "Hường" còn có thể mang ý nghĩa của sự may mắn, hạnh phúc và một cuộc sống tươi sáng, tràn đầy niềm vui. Đàm: "Đàm" có thể hiểu là một đầm nước, một vùng nước yên tĩnh và sâu lắng. Hình ảnh này gợi lên sự thanh bình, tĩnh lặng và khả năng chứa đựng những điều sâu sắc bên trong. "Đàm" cũng có thể liên tưởng đến sự trầm ngâm, suy tư, một người có nội tâm phong phú và khả năng thấu hiểu. Tổng kết: Tên "Hường Đàm" là một sự kết hợp hài hòa giữa vẻ ngoài tươi tắn, dịu dàng và một tâm hồn sâu sắc, giàu cảm xúc. Nó mang đến hình ảnh một người con gái vừa xinh xắn, đáng yêu, vừa có chiều sâu nội tâm, biết suy nghĩ và cảm nhận cuộc sống một cách tinh tế. Tên này gợi ý về một người có tính cách cân bằng, hài hòa giữa sự vui tươi và sự trầm lắng, giữa vẻ ngoài và nội tâm.
Minh Nhật
59,504
Minh Nhật nghĩa là ánh sáng mặt trời với mong muốn con mình sẽ càng học giỏi, thông minh, sáng suốt
Khánh Tâm
59,413
Khánh Tâm: Theo nghĩa Hán – Việt, “khánh” có ý nghĩa là tốt đẹp. Đặt tên con gái là Khánh Tâm ý chỉ con là người có trái tim yêu thương.
Thơm Ngân
59,386
Thơm: Nghĩa gốc: Mang ý nghĩa về hương thơm, sự lan tỏa một mùi hương dễ chịu, quyến rũ. Ý nghĩa tượng trưng: Thường gợi đến sự tươi mới, thanh khiết, phẩm chất tốt đẹp và sự thu hút. Trong tên gọi, "Thơm" có thể mang ý chỉ người có tính cách dễ mến, duyên dáng, được mọi người yêu quý và có sức hấp dẫn riêng. Ngân: Nghĩa gốc: Liên quan đến tiền bạc, của cải, sự giàu có (như ngân lượng, ngân hàng). Ý nghĩa tượng trưng: Biểu thị sự sung túc, thịnh vượng, cuộc sống đầy đủ về vật chất. "Ngân" trong tên còn có thể gợi đến sự quý giá, trân trọng, như một báu vật. Tổng kết: Tên "Thơm Ngân" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp về phẩm chất (Thơm) và mong ước về cuộc sống sung túc, giàu có (Ngân). Tên này mang ý nghĩa về một người vừa có phẩm chất tốt đẹp, duyên dáng, được yêu mến, vừa có cuộc sống đủ đầy, thịnh vượng, được trân trọng như một báu vật.
Minh Anh
59,290
"Minh" là trí tuệ là sự thông minh. Cái tên "Minh Anh" là mong con sau này sinh ra thông minh, nhanh nhẹn
Minh Min
59,232
Minh có nghĩa là sáng suốt: Gợi hình ảnh người con trai thông minh, có khả năng suy luận và biết cách giải quyết vấn đề một cách hợp lý. Khi gặp khó khăn, họ luôn biết cách để vượt qua một cách dễ dàng. Minh với ý nghĩa ngay thẳng: Đó là anh chàng thẳng thắn, cương trực và không gian dối.
Tịnh Tâm
59,227
Tên đệm Tịnh Theo nghĩa tiếng Hán, "Tịnh" có nghĩa là sạch sẽ, thanh khiết. Bên cạnh đó còn có nghĩa là lộng lẫy, xinh đẹp, yên tĩnh. Theo nghĩa đó, đệm "Tịnh" được đặt nhằm mong muốn có có dung mạo thanh tao, quý phái, có cuộc sống an nhàn, thanh cao. Tên chính Tâm Tâm là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. Tên "Tâm" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt.
Mít Zai
59,165
1. Mít: Trong tiếng Việt, "mít" thường chỉ đến loại trái cây có vị ngọt, thơm ngon và có hình dáng đặc trưng. Tên này có thể mang ý nghĩa dễ gần, vui vẻ, hoặc thể hiện sự tươi mới, tràn đầy sức sống. 2. Zai: Từ "Zai" có thể được hiểu là một từ lóng hoặc một cách gọi thân mật, thường được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi, năng động hoặc có phong cách cá tính.
Mỹ Tuyền
59,163
Đệm Mỹ: Xinh đẹp Tên chính Tuyền: Suối, nguồn

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái