Tìm theo từ khóa
"Ăn"

Thanh Quý
73,020
Thanh (青/清): 青 (Thanh): Màu xanh (của trời, của cây cối), tượng trưng cho sự trẻ trung, tươi mới, sức sống, sự phát triển. Ngoài ra, còn mang ý nghĩa thanh cao, chính trực. 清 (Thanh): Trong sạch, thanh khiết, tinh khiết. Thường dùng để chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sự liêm khiết, không vướng bụi trần. Quý (貴): Cao quý, quý giá, đáng trân trọng. Thể hiện sự sang trọng, quyền quý, được mọi người kính trọng và yêu mến. Tên Thanh Quý mang ý nghĩa tổng quát là một người: Có phẩm chất cao đẹp: Thanh khiết, liêm khiết, chính trực, không vướng vào những điều xấu xa. Được yêu quý và trân trọng: Cao quý, đáng kính, có giá trị trong mắt người khác. Mang vẻ đẹp tươi mới: Thanh xuân, tràn đầy sức sống, có tương lai tươi sáng.
Giang
72,877
"Giang" là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên Giang đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm.
Oanh Yến
72,778
1. Oanh: Từ "Oanh" thường được liên kết với loài chim oanh, một loài chim nhỏ, thường được biết đến với tiếng hót hay và dáng vẻ đẹp. Trong văn hóa Việt Nam, tên "Oanh" thường mang ý nghĩa về sự duyên dáng, nhẹ nhàng và thanh thoát. 2. Yến: Từ "Yến" thường liên quan đến loài chim yến, cũng là một loài chim nhỏ, nhanh nhẹn và thường bay lượn trên bầu trời. Tên "Yến" thường được coi là biểu tượng của sự tự do, bay nhảy và thanh thoát. Khi kết hợp lại, tên "Oanh Yến" có thể mang ý nghĩa về một người con gái dịu dàng, duyên dáng, tự do và thanh thoát, giống như hai loài chim mà tên gọi này ám chỉ. Tên này có thể được sử dụng như tên thật hoặc biệt danh, tùy thuộc vào bối cảnh và sở thích của người sử dụng.
Yên Hằng
72,733
Cô gái có dung mạo thanh lịch và duyên dáng.
Sang Sang
72,709
Ý nghĩa của tên Sang là một sự kết hợp tuyệt vời giữa tiền tài, danh vọng và cao quý. Tên Sang thể hiện mong ước về cuộc sống giàu có và quyền thế. Điều này ám chỉ mong muốn có một cuộc sống sung túc, không thiếu tiền bạc và đạt được vị trí quan trọng trong xã hội.
Quang Khánh
72,664
Theo nghĩa Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng, rực rỡ, tỏa sáng, còn "Khánh" có nghĩa là vui tươi, hạnh phúc, mang lại niềm vui cho mọi người. Tên "Quang Khánh" mang ý nghĩa là một người con trai có tâm hồn sáng láng, rạng rỡ, luôn mang lại niềm vui và hạnh phúc cho mọi người xung quanh. Họ là những người có tấm lòng nhân ái, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác, mang lại bình an và hạnh phúc cho mọi người.
Trúc Quân
72,647
Tên Trúc lấy hình ảnh từ cây trúc, một loài cây quen thuộc với cuộc sống đã trở thành một biểu tượng cho khí chất thanh cao của con người. Trúc là biểu tượng của người quân tử bởi loại cây này tuy cứng mà vẫn mềm mại, đổ mà không gãy, rỗng ruột như tâm hồn an nhiên, tự tại, không chạy theo quyền vị, vật chất. Tên Trúc Quân mong con bản tính thông minh, đa tài, nhanh trí, cuộc sống an nhiên
Hiểu Quân
72,626
"Hiểu" là buổi sớm. "Hiểu Quân" nghĩa là vị vua trẻ mới đăng quang, ngụ ý con sẽ là người có đức độ tài cán hơn người.
Hạnh Nguyên
72,626
Hạnh Nguyên là một cái tên đẹp để đặt cho con gái với ý nghĩa con là người giàu đức hạnh & tâm hồn trong sáng, nguyên vẹn tròn đầy.
Anh Duy
72,618
"Anh" có nghĩa là tinh anh, thông minh, tài giỏi, "Duy" là nho nhã, sống đầy đủ. Tên Anh Duy mong con thông minh, có cuộc sống đầy đủ, phúc lộc viên mãn

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái