Tìm theo từ khóa
"C"

Mộc Yên
55,296
"Mộc" là gỗ, còn có nghĩa là mộc mạc. Ghép chữ "mộc" và chữ "Yên", ba mẹ mong con là người thật thà chân chất, có cuộc sống mộc mạc yên bình.
Việt Bách
55,292
1. Việt: Từ "Việt" thường được liên kết với đất nước Việt Nam, thể hiện niềm tự hào về dân tộc. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường và bản sắc văn hóa. 2. Bách: Từ "Bách" có nghĩa là "trăm" hoặc "nhiều", và thường được dùng để biểu thị sự phong phú, đa dạng. Trong một số ngữ cảnh, "Bách" cũng có thể liên quan đến cây bách, biểu trưng cho sự trường thọ và vững bền. Khi kết hợp lại, tên "Việt Bách" có thể mang ý nghĩa là "một người Việt Nam mạnh mẽ, kiên cường, có sự phong phú và đa dạng trong cuộc sống".
Địch Thiện
55,274
- "Địch" có thể mang ý nghĩa là đối thủ, kẻ thù hoặc cũng có thể hiểu là sự đối lập, sự cạnh tranh. Trong một số trường hợp, "Địch" cũng có thể mang ý nghĩa là sự tinh khiết, thanh khiết. - "Thiện" thường mang ý nghĩa là tốt lành, hiền lành, nhân từ, và có lòng tốt.
Trọng Cầu
55,250
1. Ý nghĩa từng phần: - "Trọng": Trong tiếng Việt, từ này thường mang nghĩa là "nặng nề", "quan trọng" hoặc "trọng tâm". Nó có thể thể hiện sự nghiêm túc, sự quý trọng hoặc tầm quan trọng của người mang tên. - "Cầu": Từ này có thể có nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là "cầu mong", "mong muốn" hoặc có thể liên quan đến hình ảnh cây cầu, biểu trưng cho sự kết nối, giao tiếp hoặc vượt qua khó khăn. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Trọng Cầu" có thể mang ý nghĩa là một người có tầm quan trọng trong việc cầu mong điều gì đó tốt đẹp, hoặc là người có khả năng kết nối mọi người lại với nhau.
Ngọc Trinh
55,248
"Ngọc" là viên ngọc, loại đá quý có nhiều màu sắc rực rỡ, sáng, trong lấp lánh. "Trinh" là tiết hạnh, trong sáng, thuỷ chung. Tên "Ngọc Trinh" thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, toả sáng như ngọc quý, tâm hồn trong sáng, thuần khiết và có đức hạnh
Tài Ðức
55,166
Vừa có đức, vừa có tài là điều mà cha mẹ nào cũng mong muốn ở bé
Bạch Tuộc
55,125
Tên ở nhà cho bé, mang tên một loài động vật
Ứng Châu
55,097
Tên Ứng Châu được cấu thành từ hai từ Hán Việt mang nhiều tầng sâu sắc. Chữ Ứng (應) thường được hiểu là đáp lại, ứng phó, hoặc phù hợp, xứng đáng với mong đợi. Chữ Châu ( Châu) lại mang hàm là hạt ngọc quý, ngọc trai, biểu trưng cho sự tinh túy và giá trị. Khi kết hợp, Ứng Châu gợi lên hình ảnh một viên ngọc quý được đáp ứng, một điều tốt đẹp được ứng nghiệm. Tên này thường gửi gắm mong muốn con cái sẽ là người tài năng, có phẩm chất cao quý như ngọc, đồng thời biết cách ứng xử linh hoạt và đạt được thành công trong cuộc sống. Nguồn gốc của tên Ứng Châu nằm trong truyền thống đặt tên Hán Việt phổ biến tại Việt Nam. Đây là một cách chọn lựa các từ mang phẩm chất tốt đẹp, may mắn để gửi gắm ước vọng của cha mẹ. Tên này không gắn liền với một nhân vật lịch sử cụ thể hay một địa danh duy nhất, mà là sự kết hợp ngôn ngữ mang tính biểu tượng. Về mặt biểu tượng, Ứng Châu tượng trưng cho sự quý giá, tinh khiết và rạng rỡ như ngọc. Nó còn thể hiện khả năng ứng biến linh hoạt, sự nhạy bén trong mọi tình huống và sự phù hợp để đạt được thành quả. Tên gọi này hàm chứa ước vọng về một cuộc đời viên mãn, thành công và luôn tỏa sáng.
Hiền Đức
55,043
Hiền là nhân cách tốt đẹp. Hiền Đức dùng để chỉ người có tâm đức tốt lành.
Ngọc Ngọc
54,920
Những người mang tên Ngọc thường có thái độ lịch sự, nhã nhặn và cư xử một cách tôn trọng, tạo cảm giác thoải mái cho người xung quanh. Tên Ngọc cũng mang nghĩa của sự yêu thương và đùm bọc. Đó là tình yêu thương chân thành, sẵn lòng giúp đỡ người khác và luôn chở che, bảo vệ người thân và những người mà mình yêu quý.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái