Tìm theo từ khóa "C"

Việt Chính
52,167
Tên đệm Việt, xuất phát từ tên của đất nước, cũng có nghĩa chỉ những người thông minh, ưu việt. Đi kèm với tên Chính thường dùng đặt cho con trai, ý chỉ người nam nhi đất Việt, khảng khái, quang minh chính đại, lòng dạ thẳng ngay

Hằng Cao
52,119
1. Ý nghĩa từ nguyên: - "Hằng" thường được hiểu là "vĩnh cửu", "bền vững" hoặc "trường tồn". Nó có thể biểu thị cho sự kiên định, vững chắc trong cuộc sống. - "Cao" có thể mang ý nghĩa là "cao cả", "tôn quý" hoặc "vượt trội". Nó thường gợi lên hình ảnh của sự cao sang, thành đạt. 2. Ý nghĩa trong ngữ cảnh tên người: - Nếu "Hằng Cao" là tên thật, nó có thể được dùng để thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống vững bền và thành công cho con cái. - Nếu là biệt danh, "Hằng Cao" có thể được dùng để chỉ một người có tính cách nổi bật, có phẩm chất tốt hoặc đạt được nhiều thành tựu trong cuộc sống.

Sóc Shin
52,099
1. Sóc: Trong tiếng Việt, "sóc" thường liên quan đến loài động vật nhỏ, nhanh nhẹn, thường được biết đến là sóc (squirrel). Điều này có thể gợi ý về tính cách vui vẻ, năng động, hoặc sự nhanh nhẹn của người mang tên này. 2. Shin: Đây có thể là một phần của tên nước ngoài, thường là tiếng Nhật, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cách viết kanji. Trong tiếng Nhật, "Shin" có thể có nghĩa là "mới", "chân thật", hoặc "tâm hồn", tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi kết hợp lại, "Sóc Shin" có thể mang ý nghĩa về một người vui vẻ, năng động, nhưng cũng có thể có những đặc điểm tích cực khác như sự chân thật hoặc mới mẻ. Nếu đây là một biệt danh, nó có thể được sử dụng để thể hiện tính cách hoặc sở thích của người đó, ví dụ như sự yêu thích động vật, sự nhanh nhẹn, hoặc một phong cách sống tích cực.

Cá Thúi
52,085
"Cá Thúi" có thể là một biệt danh, thường được đặt cho một người có tính cách vui vẻ, hài hước hoặc có thể là người thích đùa giỡn. Từ "Thúi" có thể gợi lên hình ảnh hài hước, một cách chơi chữ để tạo sự gần gũi hoặc thân thiện.

Đức Tuệ
51,979
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Tuệ: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuệ" có nghĩa là trí thông minh, tài trí. Tên "Tuệ" dùng để nói đến người có trí tuệ, có năng lực, tư duy, khôn lanh, mẫn tiệp. Cha mẹ mong con sẽ là đứa con tài giỏi, thông minh hơn người.

Ngọc Vui
51,894
"Vui" mang ý nghĩa là niềm vui, là niềm hạnh phúc, thể hiện mong ước cuộc sống luôn tràn ngập những điều tốt đẹp, tươi vui. "Ngọc" là viên ngọc quý, có ánh sáng lấp lánh, rạng rỡ. Ngọc Vui là người đáng quý, mang lại niềm vui và may mắn cho gia đình.

Ngọc Giao
51,819
Tên Ngọc Giao là một cái tên đẹp và giàu ý nghĩa trong văn hóa Á Đông, thường mang hình ảnh của sự quý giá, tinh khiết và sự kết nối hài hòa. Ý nghĩa của tên này được phân tích qua từng thành phần cấu tạo. Phân tích thành phần Tên Ngọc Ngọc là một từ Hán Việt chỉ chung các loại đá quý, đặc biệt là ngọc bích, ngọc trai. Trong văn hóa phương Đông, ngọc không chỉ là vật trang sức mà còn là biểu tượng của sự cao quý, quyền lực và phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Ý nghĩa của từ Ngọc bao gồm sự tinh khiết, không tì vết, vẻ đẹp hoàn mỹ và sự trường tồn vĩnh cửu. Người mang tên Ngọc thường được kỳ vọng có dung mạo xinh đẹp, tâm hồn trong sáng và cuộc sống sung túc, cao sang. Ngọc còn tượng trưng cho sự may mắn, bình an và sự bảo vệ. Phân tích thành phần Tên Giao Giao là một từ có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh Hán tự được sử dụng. Tuy nhiên, trong tên gọi, Giao thường mang ý nghĩa của sự giao thoa, giao kết, kết nối hoặc sự trao đổi. Nếu Giao (交) mang nghĩa giao thoa, nó thể hiện sự hòa hợp, sự kết nối giữa các yếu tố khác nhau, tạo nên một tổng thể hài hòa. Nó cũng có thể ám chỉ sự giao tiếp tốt, khả năng kết bạn và mở rộng mối quan hệ. Nếu Giao (姣) mang nghĩa xinh đẹp, duyên dáng, nó nhấn mạnh thêm vẻ ngoài cuốn hút và phẩm chất dịu dàng của người con gái. Tổng kết Ý nghĩa Tên Ngọc Giao Khi kết hợp hai thành phần Ngọc và Giao, tên Ngọc Giao tạo nên một ý nghĩa trọn vẹn và sâu sắc. Tên này gợi lên hình ảnh một viên ngọc quý được trao tặng hoặc một sự kết hợp hoàn hảo của vẻ đẹp và phẩm chất. Ngọc Giao hàm ý người mang tên là một báu vật quý giá (Ngọc), có khả năng giao tiếp, kết nối và hòa hợp với mọi người (Giao). Tên này thể hiện mong muốn người con gái không chỉ có vẻ ngoài xinh đẹp, cao quý như ngọc mà còn có tâm hồn rộng mở, biết yêu thương và tạo dựng các mối quan hệ tốt đẹp, mang lại sự giao hòa và an lành cho những người xung quanh.

Kachiri
51,746

Chu Hằng
51,721
Chu: Ý nghĩa: "Chu" (朱) thường mang ý nghĩa màu đỏ son, màu của sự may mắn, tốt lành, quyền quý và thịnh vượng trong văn hóa Á Đông. Nó còn gợi lên hình ảnh của sự ấm áp, nhiệt huyết và sức sống. Hằng: Ý nghĩa: "Hằng" (恆) biểu thị sự vĩnh cửu, bền bỉ, kiên trì và không thay đổi. Nó mang ý nghĩa của sự ổn định, trường tồn và sự kiên định trong mục tiêu. Tổng kết: Tên "Chu Hằng" là sự kết hợp hài hòa giữa sự may mắn, tốt lành và sự kiên trì, bền bỉ. Nó gợi lên một người vừa có sự nhiệt huyết, sức sống, vừa có sự kiên định, không ngừng nỗ lực để đạt được thành công và duy trì những giá trị tốt đẹp. Tên này có thể mang ý nghĩa mong muốn một cuộc sống thịnh vượng, ổn định và bền vững cho người sở hữu.

Quốc Hưng
51,679
Quốc Hưng là cái tên đặt mong muốn con sau này sẽ có cuộc cống hưng thịnh, là người có ích cho quốc gia

Tìm thêm tên

hoặc