Tìm theo từ khóa
"Mì"

Mĩm
88,461
Biệt danh dễ thương ở nhà cho con, mũm mĩm, đáng yêu luôn là con
Minh Đạt
88,314
Minh Đạt là mong con sẽ thành đạt và nổi tiếng
Miyu
87,983
美結 (Miyu): Sự liên kết đẹp đẽ
Trường Minh
87,965
Trường Minh là Cuộc đời dài rộng và tươi sáng đang chờ con phía trước
Minh Lương
87,724
Tên đệm Minh Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên chính Lương "Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Tên "Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ.
Min Jin
87,643
Min Jin là một tên gọi mang đậm phong cách Hàn Quốc, vừa hiện đại, đáng yêu lại vừa chứa đựng những giá trị tinh tế sâu sắc. Trong văn hóa xứ sở kim chi, cái tên này thường được kết hợp từ những yếu tố thanh tao nhằm gửi gắm ước mong về một cuộc đời an lành và rạng rỡ. Từ Min thường gắn liền với sự thông minh, mẫn tiệp và nhanh nhẹn, đồng thời cũng gợi tả nét tính cách dịu dàng, ôn hòa và hòa đồng. Trong khi đó, từ Jin mang nét nghĩa sâu sắc về sự chân thật, thuần khiết hoặc biểu trưng cho viên ngọc quý giá mà cuộc đời ban tặng cho gia đình. Khi kết hợp lại, Min Jin phác họa hình ảnh một em bé lanh lợi, đáng yêu, có trái tim chân thành và tâm hồn trong sáng như ngọc bích. Tên gọi này toát lên khí chất thanh lịch, hiện đại nhưng vẫn đong đầy sự ngọt ngào và gần gũi với mọi người xung quanh. Gửi gắm qua tên gọi Min Jin, ba mẹ mong muốn con lớn lên trở thành một người sống có hiểu biết, sâu sắc và luôn giữ được nét thuần hậu nguyên bản. Con sẽ luôn là báu vật vô giá, tự tin tỏa sáng rực rỡ và đón nhận nhiều tình yêu thương ấm áp trên mỗi chặng đường đời.
Minh Trí
87,550
Trong tiếng Hán Việt, cả từ "Minh" và "Trí" đều mang nghĩa là trí khôn, trí tuệ, hiểu biết. Vì thế "Minh Trí" là cái tên được đặt nhằm cầu mong có một trí tuệ tuyệt hảo. Mong con thông minh, sáng suốt, trí tuệ, giỏi giang hơn người
Minh Anh
87,542
Từ "Minh" có nghĩa là sáng, thông minh, rõ ràng, trong khi "Anh" có thể hiểu là anh hùng, tài giỏi, hay cũng có thể chỉ sự duyên dáng, xinh đẹp. Khi kết hợp lại, tên "Minh Anh" thường được hiểu là "người sáng suốt, thông minh và tài giỏi", hoặc "người có vẻ đẹp rạng rỡ".
Mommi
87,346
Tên Mommi có nguồn gốc không rõ ràng trong các ngôn ngữ chính thống, thường được coi là một biến thể hoặc tên gọi thân mật. Nó có thể xuất phát từ các tên có âm tương tự trong tiếng Phần Lan hoặc tiếng Nhật, nhưng phổ biến nhất là liên hệ với từ "Mommy" trong tiếng Anh, chỉ người mẹ. Sự đơn giản và âm điệu dễ thương của nó khiến Mommi trở thành một lựa chọn tên gọi độc đáo và cá nhân. Trong văn hóa đại chúng, Mommi hiếm khi xuất hiện dưới dạng tên riêng chính thức mà thường là biệt danh hoặc tên nhân vật. Sự liên kết mạnh mẽ với hình ảnh người mẹ mang lại cho tên này một hàm ý về sự chăm sóc, ấm áp và tình yêu thương vô điều kiện. Nó gợi lên cảm giác gần gũi và sự an toàn trong các mối quan hệ gia đình. Biểu tượng của tên Mommi chủ yếu xoay quanh sự nữ tính và vai trò nuôi dưỡng. Nó đại diện cho sự dịu dàng, lòng trắc ẩn và khả năng bảo vệ. Mặc dù không có biểu tượng lịch sử sâu sắc, Mommi vẫn mang tính biểu tượng của sự gắn kết gia đình và nguồn cội. Tên Mommi còn có thể được nhìn nhận như một biểu hiện của sự ngây thơ và sự đơn giản. Nó là một tên gọi mang tính cá nhân cao, thường được sử dụng trong phạm vi thân mật. Điều này làm tăng thêm tính độc đáo và sự riêng tư cho những người mang tên này.
Kiều Minh
87,225
"Kiều" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là dáng dấp mềm mại đáng yêu chỉ về người con gái. "Minh" nghĩa là thông minh, minh mẫn. "Kiều Minh" mang ý nghĩa con là người có dung mạo xinh đẹp, cao sang, thông minh, hoạt bát

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái