Tìm theo từ khóa "Ng"

Từ Ðông
76,275
"Từ" trong tiếng Hán-Việt có nghĩa là người tốt lành, hiền từ, "Đông" nghĩa là mùa đông, 1 trong 4 mùa của năm. Tên Từ Đông mong con sẽ có đức tính tốt, hiền lành và ấm áp

An Tường
76,266
"An" là yên định, "An Tường" là minh bạch sự yên định, chỉ con người tháo vát tài năng

Hồng Khuyên
76,218
"Khuyên" thể hiện sự dịu dàng, nho nhã, quý phái nên thường dùng để đặt tên cho con gái với mong muốn bé gái khi lớn lên sẽ luôn xinh đẹp, đáng yêu và được mọi người yêu mến. Chọn tên con là "Hồng Khuyên", ba mẹ mong muốn cuộc sống của con luôn là màu hồng, an nhàn nhẹ nhàng bình dị thanh tao.

Việt Ngọc
76,144
Tên Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, trong trắng, thuần khiết. Vĩnh Ngọc nghĩa là con xinh đẹp, may mắn & giàu có muôn đời

Thành Công
76,124
Mong con luôn sống lạc quan và đạt được ước mơ của mình

Kỳ Nguyên
76,122
Kỳ: Nghĩa gốc: Thường được hiểu là "giai đoạn," "thời kỳ," hoặc "thời đại." Nó gợi ý đến một khoảng thời gian có những đặc điểm, sự kiện hoặc biến đổi riêng biệt. Trong tên gọi: Sử dụng "Kỳ" có thể mang ý nghĩa về một sự khởi đầu mới, một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời, hoặc một thời kỳ đầy hứa hẹn và tiềm năng. Nó cũng có thể thể hiện mong muốn về một cuộc sống có nhiều dấu ấn và thành tựu. Nguyên: Nghĩa gốc: "Nguyên" mang ý nghĩa là "gốc," "nguồn," "ban đầu," hoặc "khởi đầu." Nó tượng trưng cho sự thuần khiết, tiềm năng và sức sống mãnh liệt. Trong tên gọi: "Nguyên" thường được dùng để chỉ sự trong sáng, tinh khôi, và những phẩm chất tốt đẹp từ bản chất. Nó cũng có thể biểu thị mong muốn về một cuộc sống tràn đầy năng lượng, sức khỏe và thành công, bắt nguồn từ nền tảng vững chắc. Tổng kết: Tên "Kỳ Nguyên" kết hợp ý nghĩa của "thời kỳ" và "khởi đầu," tạo nên một tổng thể mang ý nghĩa về một giai đoạn mới đầy tiềm năng và hứa hẹn. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống có những bước ngoặt quan trọng, đánh dấu bằng những thành tựu và dấu ấn riêng, bắt nguồn từ những phẩm chất tốt đẹp và sức sống mạnh mẽ. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về sự đổi mới, phát triển và vươn lên trong một thời kỳ mới.

Ngũ
76,097
Tên Ngũ là một cái tên ngắn gọn nhưng chứa đựng chiều sâu triết học lớn. Nó biểu thị số năm, đồng thời hàm ý về sự cân bằng, sự hài hòa của Ngũ hành, và sự đầy đủ, trọn vẹn trong cuộc sống. Tên này kết nối người mang tên với các quy luật cơ bản của vũ trụ theo quan niệm Á Đông.

Thì Hằng
76,063
Tên "Thì Hằng" có thể được hiểu theo nhiều cách trong ngữ cảnh tên người. Trong tiếng Việt, "Thì" thường được hiểu là thời gian, còn "Hằng" có nghĩa là thường xuyên, liên tục hoặc cũng có thể liên quan đến mặt trăng (Hằng Nga). Khi kết hợp lại, "Thì Hằng" có thể mang ý nghĩa là "thời gian luôn luôn", "mãi mãi" hoặc "vĩnh cửu".

Bảo Nguyên
76,010
"Nguyên" có nghĩa là tinh khôi, đẹp đẽ, gợi lên ý nghĩa dẫn đầu, sáng sủa, vững vàng, điềm đạm. Bên cạnh, tên "Bảo" còn để chỉ những người có cuộc sống ấm êm luôn được mọi người yêu thương, quý trọng. Đặt tên cho con là "Bảo Nguyên", bố mẹ ngầm gửi gắm thông điệp rằng con chính là bảo vật mà bố mẹ luôn trân quý hàng đầu.

Thúy Hằng
75,914
"Thuý" là viên ngọc quý. Thuý Hằng chỉ sự quý giá, nâng niu, bố mẹ mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng ngời.

Tìm thêm tên

hoặc