Tìm theo từ khóa
"M"

Mèo Yêu
64,542
Đang cập nhật ý nghĩa...
Ngọc Cầm
64,530
"Ngọc" là sự quý báu, "Cầm" đàn. Mong rằng con sẽ có lối sống an nhã, thanh tao của người xưa
Thiên Mạnh
64,527
Con sẽ được hưởng sức mạnh của trời, mạnh mẽ, lớn mạnh
Kim Khiêm
64,520
Khiêm có ý nghĩa nhã nhặn. Có ý chỉ sự lễ phép, cư xử đúng mực, lễ độ trong quan hệ giao tiếp. Là sự đơn giản, nhẹ nhàng, tạo cảm giác dễ chịu, gần gũi cho những ai tiếp xúc.
Maia
64,513
Một thuật ngữ danh dự dành cho phụ nữ lớn tuổi liên quan đến (mētēr) 'mẹ', cũng có nghĩa là "bà đỡ" trong tiếng Hy Lạp.
Luong Mai
64,463
Lương: Ý nghĩa gốc: Lương có nghĩa là tốt lành, hiền lành, chất phác. Nó cũng mang ý nghĩa về sự lương thiện, ngay thẳng trong tính cách và hành động. Trong tên gọi: Khi được dùng trong tên, "Lương" thường được gửi gắm mong ước về một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống ngay thẳng, trung thực và được mọi người yêu mến. Mai: Ý nghĩa gốc: Mai là tên một loài hoa (hoa mai) thường nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới, khởi đầu, và vẻ đẹp thanh khiết, tinh tế. Hoa mai còn là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và trường thọ. Trong tên gọi: Tên "Mai" thường gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú, tràn đầy sức sống và mang đến niềm vui, sự may mắn cho mọi người xung quanh. Tổng kết ý nghĩa tên Lương Mai: Tên "Lương Mai" là sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất đạo đức tốt đẹp và vẻ đẹp thanh khiết, tươi tắn. Nó mang ý nghĩa về một người con gái hiền lành, lương thiện, có phẩm chất cao đẹp, đồng thời sở hữu vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú và mang đến sự may mắn, niềm vui cho cuộc sống. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai tốt đẹp, hạnh phúc cho con cái, một cuộc đời được mọi người yêu mến và trân trọng.
Thanh Liêm
64,437
Theo tiếng Hán - Việt "Liêm" có nghĩa là đức tính trong sạch, ngay thẳng, không tham của người khác, không tơ hào của công. Đây là tên thường đặt cho người con trai với mong muốn con có phẩm chất trong sạch, ngay thẳng, không tham lam
Minh Bo
64,342
1. Minh: Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường mang ý nghĩa là "sáng", "rõ ràng" hoặc "thông minh". Tên này thường được dùng để thể hiện sự thông minh, sáng suốt hoặc có trí tuệ. 2. Bo: Có thể là một biệt danh, hoặc có thể là một phần của tên gọi khác. Trong một số ngữ cảnh, "Bo" có thể là từ viết tắt, hoặc là một cách gọi thân mật, gần gũi.
Mỹ Hồng
64,311
Tên đệm Mỹ: Trong tiếng Việt, "Mỹ" có nghĩa là "mỹ miều","đẹp đẽ", "xinh đẹp", "thanh tú". Đệm "Mỹ" thể hiện mong muốn sau này con sẽ trở thành một cô gái xinh đẹp, duyên dáng, có phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến. Tên chính Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt tên của người Việt, tên Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là tên một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, tên Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống.
Ngọc Châm
64,220
Ngọc là đá quý. Ngọc Châm là cây kim ngọc, thể hiện mơ ước giàu sang, quý giá, mọi sự được trân quý, bảo bọc.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái