Tìm theo từ khóa "Ha"

Jonathan
50,492
Tên Jonathan có nguồn gốc từ tiếng Hebrew (Do Thái), bao gồm hai thành phần chính: Yehonatan (יְהוֹנָתָן): Đây là dạng gốc của tên. Yeho (יְהוֹ): Viết tắt của Yahweh (יַהְוֶה), là một trong những tên thiêng liêng của Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh Hebrew. Natan (נָתַן): Có nghĩa là "đã cho," "ban cho," hoặc "món quà." Phân tích ý nghĩa: Yeho (Yahweh): Liên quan đến thần thánh, sự bảo hộ, và quyền lực tối cao. Natan (đã cho/ban cho/món quà): Mang ý nghĩa của sự ban phước, ân huệ, và những điều tốt lành được trao tặng. Tên Jonathan mang ý nghĩa "Yahweh đã ban cho," "Món quà của Yahweh," hoặc "Đức Chúa Trời đã ban cho." Ý nghĩa biểu tượng/ẩn dụ: Người mang tên Jonathan thường được xem là một người: Được ban phước và may mắn. Mang một món quà đặc biệt (tài năng, phẩm chất tốt đẹp) đến thế giới. Được bảo vệ và dẫn dắt bởi một thế lực thiêng liêng.

Bá Thành
50,487
Chữ "Thành" theo nghĩa Hán-Việt thường chỉ những người có thể chất khỏe mạnh, suy nghĩ quyết đoán, rất vững chắc trong suy nghĩ và hành động. "Bá" thể hiện quyền uy, thể hiện sự to lớn, mạnh mẽ. Vì vậy, "Bá Thành" thường dùng đặt tên cho người con trai với tính cách mạnh, hiên ngang

Hà Liên
50,484
"Liên" có nghĩa là hoa sen. Hà là sông. Hà Liên là hoa sen trên dòng sông có nghĩa con xinh đẹp, trong sáng sống thanh bình, an nhàn như hoa sen trôi nhẹ nhàng trên dòng sông

Thanh Huyền
50,456
"Thanh" nghĩa là thanh cao, thanh khiết. Tên Thanh Huyền chỉ người có nét đẹp mê hoặc, thanh cao vô cùng thu hút người khác

Khang
50,446
Khang là tên thường được các bố mẹ đặt cho các bé trai. Tên này có nghĩa là bình an, khỏe mạnh. Hơn nữa, “Khang” còn là từ trong an khang, đồng nghĩa với sự thịnh vượng, sung túc. Theo đó, đặt tên con là Khang với hy vọng mọi thứ trong cuộc sống của con sẽ rất yên ổn, tốt lành và giàu có, đủ đầy.

Thái Nhơn
50,446
"Thái" có nghĩa là thái bình thịnh vượng, sự yêu ổn phồn vinh. Nhơn là ý chỉ nhân nghĩa làm người, chỉ con người sống trong xã hội, sống trên trái đất này luôn cần có lòng yêu thương đồng loại.

Thảo Thảo
50,396
1. Thảo: Trong tiếng Việt, "Thảo" có thể mang ý nghĩa là "cỏ", tượng trưng cho sự giản dị, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. Ngoài ra, "Thảo" cũng có thể chỉ sự hiền lành, hiếu thảo, và dễ mến. 2. Thảo Thảo: Khi lặp lại hai lần, tên "Thảo Thảo" có thể tạo cảm giác thân thiện, dễ thương và đáng yêu. Sự lặp lại này thường được dùng để thể hiện tính cách nhẹ nhàng, dễ gần và chân thành.

An Thảo
50,344
An (安): Trong tiếng Hán Việt, "An" mang ý nghĩa là yên bình, an lành, ổn định, an toàn, không có tai ương. Thường được dùng để chỉ sự bình yên trong tâm hồn và cuộc sống. Thảo ( thảo thảo, 草): "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây cỏ. Nó gợi lên sự mềm mại, dịu dàng, tươi mới, xanh tốt và sức sống mãnh liệt. Cỏ cây cũng tượng trưng cho sự khiêm nhường, giản dị và khả năng thích nghi cao. Tên An Thảo mang ý nghĩa về một người con gái: Tính cách: Hiền hòa, dịu dàng, thanh khiết, có tâm hồn an yên, thích cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên. Cuộc sống: Mong muốn một cuộc sống bình yên, an lành, không sóng gió, luôn tươi trẻ và tràn đầy sức sống. Phẩm chất: Có khả năng thích nghi tốt, kiên cường như cây cỏ, không ngại khó khăn. Tóm lại, An Thảo là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt lành, thể hiện sự thanh khiết, dịu dàng và mong ước về một cuộc sống an yên, hạnh phúc.

Khánh Đoan
50,338
- "Khánh" thường mang ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc, may mắn hoặc chúc mừng. Tên này thường được dùng để biểu thị sự vui tươi, phấn khởi và niềm hân hoan. - "Đoan" thường có nghĩa là đoan trang, chính trực, hoặc đứng đắn. Tên này thường được dùng để chỉ sự thanh lịch, nghiêm túc và phẩm chất tốt đẹp. Kết hợp lại, tên "Khánh Đoan" có thể được hiểu là một người vừa vui vẻ, hạnh phúc, vừa đoan trang, chính trực. Tên này có thể mang ý nghĩa về một cuộc sống tràn đầy niềm vui và phẩm chất tốt đẹp.

Thành Đô
50,331
Thành Đô mang ý nghĩa là thủ đô, là trung tâm của sự chú ý, của sự phát triển

Tìm thêm tên

hoặc