Tìm theo từ khóa
"C"

Sochu
60,546
"Sochu" có thể gợi nhớ đến các yếu tố văn hóa, như là tên một loại đồ uống (soju) trong văn hóa Hàn Quốc, nhưng điều này không liên quan trực tiếp đến tên người.
Quốc Đạt
60,537
"Quốc" có nghĩa là "đất nước", "quốc gia", thể hiện sự gắn bó với tổ quốc, còn "Đạt" có nghĩa là "đạt được", "thành công", "hoàn thành". Khi ghép lại, tên "Quốc Đạt" có thể được hiểu là "đạt được thành công cho đất nước" hoặc "thành công trong việc phục vụ tổ quốc".
Phúc Cường
60,516
"Phúc" nghĩa phúc lành. Phúc Cường nghĩa mong con sẽ là người mạnh mẽ, cứng cỏi và gặp nhiều may mắn trong cuộc sống
Đức Huy
60,449
Theo từ điển Hán – Việt, Đức là chỉ tài đức, đạo đức, đức hạnh. Đây là phẩm chất tốt và phải có để làm nên giá trị của một con người. Huy chỉ người cầm quân đầy quyền uy, oai phong lẫm liệt.
Ngọc Quỳnh
60,425
Bé là đóa quỳnh quý giá của bố mẹ
Công Phi
60,392
Tên Phi: Trong tiếng Hán, chữ "phi" có nhiều nghĩa, hay được sử dụng nhất là "nhanh như bay (飞)", "Di chuyển với tốc độ cao (飞行)" và "thăng tiến". Tên Phi thường được đặt cho con với ý nghĩa mong muốn con sẽ là người nhanh nhẹn, hoạt bát, thông minh sáng tạo và có hoài bão, ước mơ lớn lao. Tên đệm Công: Ý chỉ công bằng và chính trực, không nghiêng về bên nào đề cập đến những người ngay thẳng, công bình mà vô tư, tốt xấu không bao che, cho nên lớn nhỏ không gì mà không chuyên chở.
Đậu Biếc
60,367
Tên "Đậu Biếc" là một cách gọi lóng, mang tính chất hài hước, trêu chọc hoặc thậm chí là chửi bới nhẹ nhàng trong tiếng Việt, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ. Để hiểu rõ ý nghĩa, ta có thể phân tích từng thành phần: Đậu: Trong ngữ cảnh này, "đậu" không mang nghĩa đen là một loại thực phẩm. Nó được sử dụng như một từ đệm, thường đi kèm với một từ khác để tạo ra một cụm từ mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn. Biếc: "Biếc" là một từ chỉ màu xanh đậm, thường dùng để miêu tả màu của bầu trời, biển cả hoặc một số loại cây lá. Tuy nhiên, trong cụm từ "Đậu Biếc," nó không mang ý nghĩa về màu sắc. Tổng kết: Khi kết hợp "Đậu" và "Biếc," cụm từ "Đậu Biếc" trở thành một cách diễn đạt mang tính chất chửi đổng, mỉa mai, hoặc thể hiện sự bực tức, khó chịu một cách hài hước, không quá nặng nề. Mức độ nghiêm trọng của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Trong một số trường hợp, nó có thể chỉ là một lời trêu đùa thân mật.
Tuấn Phúc
60,288
Tên đệm Tuấn Đệm Tuấn còn có nghĩa là tuấn tú, chỉ những người con trai đẹp, cao, mặt sáng và có học thức sâu rộng. Những người đệm Tuấn luôn sống tình cảm, nội tâm, suy nghĩ sâu sắc và thấu hiểu. Đặc biệt những người đệm Tuấn rất lịch sự, nhã nhặn, biết cách ứng xử. Tên chính Phúc Phúc có nghĩa là hạnh phúc, may mắn và sung túc. Người có tên Phúc thường được mong muốn có một cuộc sống đầy đủ, giàu sang, luôn gặp may mắn và có quý nhân phù trợ.
Chí Hiệp
60,280
Chí: Nghĩa gốc: Chí có nghĩa là ý chí, hoài bão, khát vọng, sự quyết tâm theo đuổi một mục tiêu nào đó. Nó thể hiện bản lĩnh, nghị lực và sự kiên trì của một người. Ý nghĩa mở rộng: Chí còn mang ý nghĩa về mục tiêu cao đẹp, lý tưởng sống lớn lao, hướng đến những giá trị tốt đẹp. Người có chữ "Chí" trong tên thường được kỳ vọng là người có ý chí mạnh mẽ, có hoài bão lớn và không ngừng nỗ lực để đạt được thành công. Hiệp: Nghĩa gốc: Hiệp có nghĩa là sự hợp tác, đoàn kết, đồng lòng. Nó thể hiện tinh thần làm việc nhóm, sự gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau để cùng đạt được một mục tiêu chung. Ý nghĩa mở rộng: Hiệp còn mang ý nghĩa về sự hòa hợp, thống nhất, không có sự chia rẽ hay mâu thuẫn. Người có chữ "Hiệp" trong tên thường được kỳ vọng là người có khả năng hòa đồng, dễ dàng hợp tác với người khác và luôn biết cách tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp. Tổng kết: Tên "Chí Hiệp" mang ý nghĩa về một người có ý chí mạnh mẽ, có hoài bão lớn và luôn nỗ lực để đạt được thành công. Đồng thời, người này cũng có tinh thần hợp tác, đoàn kết, biết cách xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh. Tên này thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là một người vừa có tài, vừa có đức, vừa có khả năng tự thân vươn lên, vừa biết cách kết nối và giúp đỡ người khác để cùng nhau phát triển.
Mỹ Chân
60,262
- Mỹ: Trong tiếng Việt, từ "Mỹ" có nghĩa là đẹp, xinh xắn. Nó thường được sử dụng để chỉ vẻ đẹp, sự duyên dáng và thu hút. - Chân: Từ "Chân" có thể hiểu là chân thật, chân thành, hoặc có thể liên quan đến sự vững chãi, kiên định. Trong một số ngữ cảnh, "Chân" cũng có thể ám chỉ đến sự thanh khiết, trong sáng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái