Tìm theo từ khóa "C"

Mạc Vấn
56,158
Tên Mạc Vấn trong tiếng Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc, thường gợi lên hình ảnh một người có thái độ sống điềm tĩnh, tự chủ và không bị quấy nhiễu bởi những điều phù phiếm bên ngoài. Tên này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc võ hiệp, thể hiện tính cách nhân vật. Phân tích thành phần tên Thành phần thứ nhất: Mạc Chữ Mạc (莫) trong tiếng Hán có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh tên gọi, nó thường được hiểu là "không", "chớ", hoặc "không có gì". Nó mang tính phủ định, hàm ý sự vắng lặng, sự không cần thiết hoặc sự từ chối. Khi đứng đầu tên, Mạc thường tạo ra một cảm giác thanh cao, thoát tục, ám chỉ việc không bị ràng buộc hoặc không bị ảnh hưởng bởi thế tục. Thành phần thứ hai: Vấn Chữ Vấn (問) có nghĩa là "hỏi", "tra hỏi", "quan tâm" hoặc "để ý đến". Nó chỉ hành động tìm kiếm thông tin, bày tỏ sự quan tâm hoặc sự can thiệp. Vấn cũng có thể ám chỉ những lời đàm tiếu, những câu hỏi chất vấn hoặc những sự việc cần phải giải quyết. Tổng kết ý nghĩa Tên Mạc Vấn Khi kết hợp lại, Mạc Vấn (莫問) có nghĩa đen là "Không hỏi", "Chớ hỏi" hoặc "Không cần quan tâm/để ý". Ý nghĩa sâu xa của tên này là một lời nhắc nhở hoặc một tuyên ngôn về thái độ sống. Nó thể hiện sự tự tại, không cần phải giải thích hay biện minh cho hành động của mình trước người khác. Người mang tên Mạc Vấn thường được hình dung là người sống nội tâm, hành động theo nguyên tắc riêng, không bị ảnh hưởng bởi những lời đàm tiếu hay sự tò mò của thế giới bên ngoài. Họ có thể là người giữ bí mật, hoặc là người đã đạt đến cảnh giới không cần phải bận tâm đến những chuyện thị phi, sống một cuộc đời giản dị, thanh tịnh, chỉ tập trung vào mục tiêu hoặc đạo lý của bản thân. Tên này nhấn mạnh sự độc lập về tinh thần và sự tĩnh lặng trong tâm hồn.

Chiêu Kỳ
56,141
- "Chiêu" thường mang nghĩa là "sáng," "rạng rỡ," hoặc "tỏa sáng." - "Kỳ" có thể hiểu là "kỳ diệu," "khác biệt," hoặc "đặc biệt."

Mai Bích
56,112
- "Mai" thường được hiểu là hoa mai, biểu tượng của sự tươi sáng, khởi đầu mới và sự thịnh vượng. Hoa mai nở vào dịp Tết Nguyên Đán, gắn liền với những điều tốt đẹp và may mắn trong năm mới. - "Bích" có nghĩa là màu xanh ngọc, biểu thị cho sự trong sáng, thanh khiết và quý giá. Từ này cũng thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, quý giá trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, tên "Mai Bích" có thể được hiểu là "hoa mai màu xanh", tượng trưng cho sự tươi mới, trong sáng và hy vọng cho tương lai.

Ngọc Tâm
56,112
"Ngọc" lafngocj ngà, châu báu, vô cùng quý giá, rực rỡ. Tên Ngọc Tâm mong muốn con luôn bình yên, hiền hòa, rực rỡ, tỏa sáng luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt

Lại Ngọc
56,105
- "Lại" là một từ có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng trong bối cảnh tên gọi, nó thường được hiểu là "trở lại", "lại" hoặc "khôi phục". Tuy nhiên, trong tên riêng, ý nghĩa cụ thể có thể không rõ ràng và thường phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và gia đình. - "Ngọc" thường được hiểu là "ngọc quý", "ngọc trai", hay "đá quý". Từ này tượng trưng cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ.

Quốc Ninh
56,057
Tên đệm Quốc: Là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt đệm cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Tên chính Ninh: Nghĩa Hán Việt là trật tự trị an, chỉ về sự ổn định, tốt đẹp.

Cà Bi
55,960
Cà Bi là một cái tên mang đậm dấu ấn văn hóa Việt Nam, có thể được phân tích như sau: Cà: Trong tiếng Việt, "cà" thường gợi liên tưởng đến sự tròn trịa, đầy đặn, có thể mang ý nghĩa về sự no đủ, sung túc. "Cà" cũng có thể được hiểu là một loại cây trồng quen thuộc trong đời sống nông nghiệp Việt Nam, gắn liền với hình ảnh thôn quê, bình dị. Bi: "Bi" mang ý nghĩa về sự quý giá, trân trọng, thường được dùng để chỉ những vật phẩm nhỏ nhắn nhưng có giá trị tinh thần lớn. "Bi" cũng có thể gợi lên hình ảnh viên ngọc, tượng trưng cho vẻ đẹp tiềm ẩn, cần được khám phá và mài giũa. Tổng kết: Tên Cà Bi có thể được hiểu là sự kết hợp giữa những điều bình dị, thân thuộc (cà) và những điều quý giá, trân trọng (bi). Nó mang ý nghĩa về một cuộc sống đầy đủ, hạnh phúc, đồng thời cũng gợi lên vẻ đẹp tiềm ẩn, cần được trân trọng và phát huy. Cái tên này thể hiện mong muốn của người đặt tên về một tương lai tốt đẹp, viên mãn cho người mang tên.

Trúc Phi
55,948
"Trúc" thường được hiểu là cây trúc, biểu trưng cho sự kiên cường, bền bỉ và sự thanh tao. Cây trúc thường được coi là biểu tượng của sự thanh khiết, nhẫn nhịn và không ngại khó khăn. "Phi" có thể hiểu là bay, vươn lên, thể hiện sự tự do, khát vọng và sự phát triển. Khi kết hợp lại, "Trúc Phi" có thể mang ý nghĩa là "cây trúc bay lên", tượng trưng cho sự vươn lên trong cuộc sống, vượt qua thử thách và khó khăn, đồng thời giữ được bản chất thanh cao và bền bỉ

Xuân Lộc
55,914
Xuân Lộc có nghĩa là món lộc đến vào mùa xuân, ngụ ý niềm vui cha mẹ khi có con thật toàn vẹn

Cường Cường
55,896
Tên "Cường Cường" là một cái tên phổ biến ở Việt Nam, và nó mang ý nghĩa tích cực. Trong tiếng Việt, "Cường" thường có nghĩa là mạnh mẽ, kiên cường, hoặc vững chắc. Khi tên được lặp lại như "Cường Cường", nó có thể nhấn mạnh những phẩm chất này, biểu thị sự mạnh mẽ và quyết đoán vượt trội. Việc lặp lại cũng có thể tạo ra âm điệu thân thiện, dễ nhớ và có thể mang lại cảm giác gần gũi, thân thiết.

Tìm thêm tên

hoặc