Tìm theo từ khóa
"Ân"

Tuấn Sơn
76,824
Tên Tuấn Sơn là sự kết hợp của hai từ Hán Việt mang nhiều hàm súc. Từ "Tuấn" (俊) có nghĩa là đẹp trai, tài giỏi, xuất chúng. Nó thường gợi lên hình ảnh một người có vẻ ngoài ưu tú, trí tuệ sắc sảo và phẩm chất nổi bật. Từ "Sơn" (山) có nghĩa là núi, biểu trưng cho sự vững chãi, kiên cường và hùng vĩ. Núi non tượng trưng cho sức mạnh bền bỉ, sự ổn định và khả năng vượt qua mọi thử thách. Nó còn thể hiện tầm vóc lớn lao và sự trường tồn. Khi kết hợp, Tuấn Sơn vẽ nên chân dung một người con trai không chỉ có dung mạo khôi ngô, tài năng vượt trội mà còn sở hữu ý chí sắt đá, lòng kiên định như núi. Tên gọi này gửi gắm mong ước về một cá nhân có tầm vóc lớn, đáng kính trọng và luôn vững vàng trước mọi biến cố cuộc đời.
Ngọc Hoàn
76,823
"Ngọc" là viên ngọc quý báu. "Hoàn" tức là hoan mỹ, tuyệt vời. Cái tên "Ngọc Hoàn" có nghĩa là mong con lớn lên luôn xinh đẹp, có vẻ đẹp hoàn mỹ, hoàn hảo trong mắt mọi người.
Thanh My
76,814
My có nghĩa là xinh đẹp, đáng yêu, Thanh là thanh cao, trong sạch, thanh khiết, thanh tao. Thanh My nghĩa là con xinh đẹp, đáng yêu & thanh tao nhẹ nhàng, tính tình thanh cao, thuần khiết.
Hoàng Hiệp
76,801
Hoàng Hiệp nghĩa là người hào hiệp cao thượng, cuộc sống phú quý sau này
Kylian
76,798
Tên "Kylian" là một tên khá phổ biến, đặc biệt ở Pháp và một số nước châu Âu. Trong ngữ cảnh tên người, "Kylian" có nguồn gốc từ tiếng Gaelic, có nghĩa là "nhỏ bé" hoặc "trẻ em". Tên này thường được gắn liền với sự năng động, trẻ trung và sức sống. Ngoài ra, Kylian cũng nổi tiếng nhờ cầu thủ bóng đá Kylian Mbappé, người đã trở thành một trong những ngôi sao lớn nhất của bóng đá thế giới. Nhờ vào thành công và tài năng của anh, tên "Kylian" đã trở nên phổ biến hơn và thường được liên tưởng đến sự xuất sắc và thành công trong thể thao. Tóm lại, "Kylian" không chỉ là một cái tên mà còn mang theo những ý nghĩa tích cực và hình ảnh mạnh mẽ trong văn hóa hiện đại.
Danh
76,792
Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Đệm "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Đệm "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự.
Ngọc Hằng
76,786
Ngọc Hằng: Con là viên ngọc quý, vừa xinh đẹp vừa giỏi giang.
Manwah
76,771
MANWAH (man-wa) được tạo nên bởi hai danh từ ĐIỂM ĐẾN (目的地) và VĂN HÓA (文化) trong tiếng Đài Loan. Vì lẽ đó, cái tên “Manwah” chứa đựng ước mơ “không chỉ là trải nghiệm ẩm thực mà còn là điểm đến văn hóa mỗi dịp sum vầy”
Mạnh Bình
76,765
Mạnh: Nghĩa gốc: Thường chỉ người có sức mạnh thể chất, khỏe mạnh, cường tráng. Nghĩa mở rộng: Thể hiện ý chí kiên cường, nghị lực phi thường, có khả năng vượt qua khó khăn, thử thách. Đôi khi còn mang ý nghĩa về sự trưởng thành, chín chắn, mạnh mẽ trong tính cách. Trong tên gọi: Mong muốn con cái có sức khỏe tốt, ý chí mạnh mẽ, gặt hái thành công trong cuộc sống. Bình: Nghĩa gốc: Thường chỉ sự bằng phẳng, yên ổn, không có biến động. Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự hòa nhã, điềm tĩnh, ôn hòa trong tính cách. Mang ý nghĩa về cuộc sống an yên, hạnh phúc, không sóng gió. Trong tên gọi: Mong muốn con cái có cuộc sống bình an, hạnh phúc, luôn giữ được sự điềm tĩnh, ôn hòa trong mọi tình huống. Tổng kết: Tên "Mạnh Bình" thường được đặt với mong muốn con cái có cả sức mạnh thể chất lẫn tinh thần. Mạnh mẽ để vượt qua khó khăn, bình an để tận hưởng cuộc sống. Tên gợi lên hình ảnh một người vừa kiên cường, vừa điềm tĩnh, có khả năng cân bằng giữa sức mạnh và sự ôn hòa, hướng đến một cuộc sống thành công và hạnh phúc.
Vĩ Khang
76,715
Tên đệm Vĩ: Nghĩa Hán Việt, "Vĩ" là to lớn, chỉ về tính chất quy mô khoáng đạt lớn lao, điều vượt quá suy nghĩ của người đời. Tên chính Khang: Theo tiếng Hán - Việt, "Khang" được dùng để chỉ sự yên ổn, an bình hoặc được dùng khi nói đến sự giàu có, đủ đầy. Tóm lại tên "Khang" thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ người khỏe mạnh, phú quý & mong ước cuộc sống bình an.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái