Tìm theo từ khóa "Th"

Bích Thoan
104,592
Tên gọi Bích Thoan có nguồn gốc sâu xa từ kho tàng từ vựng Hán Việt, thường được sử dụng để đặt tên cho nữ giới. Chữ Bích chỉ loại ngọc quý hiếm có màu xanh biếc, đại diện cho sự thanh khiết, cao quý và giá trị bền vững theo thời gian. Thành tố Thoan thường được hiểu là vòng ngọc hoặc trang sức tròn trịa, hàm chứa sự đầy đặn, viên mãn và nét duyên dáng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp hoàn hảo, quý phái như viên ngọc được mài giũa tinh xảo. Tên Bích Thoan mang biểu tượng mạnh mẽ về phẩm chất cao đẹp, sự giàu sang và sự may mắn trong cuộc sống. Đây là lời chúc của cha mẹ mong con mình có tâm hồn trong sáng, dung mạo đoan trang và một tương lai sung túc, an lành.

Bích Thanh
104,516
"Thanh" dịch sát nghĩa là màu xanh, tuy nhiên thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý. "Bích" ý chỉ một loài quý thạch có tự lâu đời, đặc tính càng mài dũa sẽ càng bóng loáng như gương. Tên của con tượng trưng cho sự sang trọng, quyền quý. Như chính ý nghĩa mà viên lam ngọc mang lại,bố mẹ mong ước con sẽ có được sức khỏe, sự may mắn, hưng vượng.

Thủ Khoa
104,406
Tên "Thủ Khoa" trong ngữ cảnh tên người thường mang ý nghĩa liên quan đến sự xuất sắc, tài năng và trí tuệ. "Thủ" có thể hiểu là "đứng đầu" hoặc "lãnh đạo", trong khi "Khoa" thường liên quan đến học vấn, kiến thức hoặc lĩnh vực học thuật. Do đó, "Thủ Khoa" có thể được dùng để chỉ một người có thành tích học tập xuất sắc, thường là người đứng đầu trong một lớp học hay một kỳ thi.

Đức Thiết
104,373
Tên "Đức Thiết" trong tiếng Việt có thể được phân tích từ hai phần: "Đức" và "Thiết". - Đức: Trong tiếng Việt, "Đức" thường mang nghĩa là đức hạnh, phẩm hạnh, hoặc sự tốt đẹp trong nhân cách. Tên này thường được dùng để thể hiện mong muốn của cha mẹ về việc con cái sẽ có đức hạnh, nhân cách tốt. - Thiết: Từ "Thiết" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh tên gọi, nó thường liên quan đến sự bền vững, kiên định, hoặc có thể liên quan đến kim loại, thể hiện sự mạnh mẽ và cứng cáp. Khi kết hợp lại, "Đức Thiết" có thể hiểu là "người có đức hạnh kiên định" hoặc "người có phẩm hạnh mạnh mẽ".

Thiên Ly
104,316

Hồng Thịnh
104,315
Đặt con tên "Hồng Thịnh" là mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc, giàu sang, ấm no, hồng phát, tài lộc

Thành Phương
104,252
"Thành" là thật tâm. "Thành Phương" là con người hành động chân thật, phẩm chất ngay thẳng

Gạo Thúi
104,208
Tên Gạo mang ý nghĩa tượng trưng cho sự no đủ, vẹn toàn và đem đến cho con người những giá trị quan trọng trong cuộc sống. Từ "Gạo" không chỉ đơn thuần là loại thực phẩm cơ bản, mà còn mang trong mình ý nghĩa sâu xa về tình yêu thương, sự an lành và sự đoàn kết gia đình. Từ Thúi là một cách thể hiện sự đáng yêu, yêu thương dành cho con

Thảo Trâm
104,198
Thảo: "Thảo" thường gợi lên hình ảnh của cỏ cây, hoa lá, mang ý nghĩa về sự tươi tắn, thanh khiết và tràn đầy sức sống. Nó còn có thể hiểu là sự dịu dàng, mềm mại và gần gũi với thiên nhiên. Trong Hán Việt, "Thảo" còn có nghĩa là thảo hiền, chỉ những người có phẩm chất tốt đẹp, hiền lành, nhân hậu và biết yêu thương mọi người. Trâm: "Trâm" là một vật trang sức cài lên tóc của người phụ nữ thời xưa, biểu tượng cho vẻ đẹp thanh tao, quý phái và đoan trang. Nó còn tượng trưng cho sự tinh tế, cẩn trọng và gu thẩm mỹ cao. Đôi khi, "Trâm" còn mang ý nghĩa về sự kiên trinh, giữ gìn phẩm hạnh. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Thảo Trâm" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tự nhiên, dịu dàng của cỏ cây hoa lá và nét thanh lịch, quý phái của người phụ nữ. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái vừa xinh đẹp, tươi tắn, vừa có phẩm chất tốt đẹp, hiền lành, lại vừa tinh tế, đoan trang và có gu thẩm mỹ. Tên này mang ý nghĩa về một cuộc sống an yên, hạnh phúc và viên mãn, được mọi người yêu mến và trân trọng.

Hoài Thu
104,170
Theo nghĩa Hán - Việt, "Hoài" nghĩa là nhớ, hoài niệm, "Thu" là mùa thu. "Hoài Thu" có ý nghĩa là nhớ mùa thu, hoài niệm, vấn vương với mùa thu. Người có tên này thường dịu dàng, đáng yêu, thơm thảo và yêu thương gia đình.

Tìm thêm tên

hoặc