Tìm theo từ khóa "Quan"

Việt Quang
53,948
"Việt" có thể hiểu là "Việt Nam" hoặc "vượt trội", trong khi "Quang" thường có nghĩa là "sáng", "sáng suốt" hoặc "ánh sáng". Khi kết hợp lại, "Việt Quang" có thể được hiểu là "sáng suốt và vượt trội" hoặc "ánh sáng của Việt Nam".

Trí Quang
53,401
Trí Quang là một danh xưng Hán Việt cổ, được cấu thành từ hai chữ mang tính chất đối xứng và bổ trợ lẫn nhau. Chữ Trí chỉ sự thông tuệ, khả năng nhận thức sâu sắc và sự hiểu biết vượt trội. Quang biểu thị ánh sáng rực rỡ, sự soi rọi và vẻ vang. Tên gọi này hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ có trí tuệ sáng suốt, luôn nhìn rõ chân lý và hướng đến sự minh bạch. Nó thể hiện khát vọng về một tâm hồn giác ngộ, có khả năng lan tỏa tri thức và sự khai sáng đến cộng đồng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người lãnh đạo tinh thần hoặc học giả uyên bác. Trong văn hóa Á Đông, ánh sáng Quang thường là biểu tượng của sự chân thiện mỹ, xua tan bóng tối của vô minh. Trí Quang vì thế tượng trưng cho sự khai mở, sự dẫn đường bằng kiến thức và đạo đức. Đây là một cái tên thường được đặt cho những người được kỳ vọng sẽ đạt được thành tựu lớn trong học thuật hoặc lĩnh vực tôn giáo.

Quang Cường
52,690
Quang: Ý nghĩa: "Quang" thường gợi đến ánh sáng, sự rạng rỡ, tươi sáng. Nó có thể mang ý nghĩa của sự thông minh, trí tuệ, sự hiểu biết hoặc sự nghiệp hiển hách, thành công rực rỡ. Liên hệ: Ánh sáng xua tan bóng tối, mang lại hy vọng và sự sống. Tên "Quang" có thể hàm ý mong muốn một cuộc đời tươi sáng, thành công và có ích cho xã hội. Cường: Ý nghĩa: "Cường" thể hiện sức mạnh, sự kiên cường, vững chãi. Nó biểu thị ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm vượt qua khó khăn, thử thách. Liên hệ: Người tên "Cường" thường được kỳ vọng là người có bản lĩnh, có khả năng bảo vệ, che chở cho người khác, là chỗ dựa vững chắc cho gia đình và bạn bè. Tổng kết: Tên "Quang Cường" là sự kết hợp hài hòa giữa ánh sáng và sức mạnh. Nó mang ý nghĩa về một người vừa thông minh, tài giỏi, vừa mạnh mẽ, kiên cường. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái lớn lên sẽ là người có ích cho xã hội, có khả năng vượt qua mọi khó khăn để đạt được thành công và có một cuộc đời tươi sáng, rạng rỡ.

Quang Tú
52,236
Con là ngôi sao, vì tinh tú lấp lánh chiếu sáng trên cao, tỏa ánh hào quang

Long Quân
51,983
"Long" theo nghĩa Hán - Việt là con rồng, biểu tượng của sự oai vệ, uy nghiêm, linh thiêng, tượng trưng cho bậc vua chúa đầy quyền lực, "Quân" là chỉ là vua, là người đứng đầu điều hành đất nước. Tên "Long Quân" để chỉ những người tài giỏi phi thường, phong cách của bậc trị vì, cốt cách cao sang, trí tuệ tinh anh

Mỹ Quân
51,821
Mỹ nghĩa là đẹp đẽ, mỹ miều. Quân nghĩa là Vua, con trai, người có tài đức xuất chúng (quân tử).

Quang Thái
51,622
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con tên "Quang Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, luôn tỏa sáng, con đường sự nghiệp hanh thông

Chung Quân
51,144
Đệm Chung: Hết, cuối, kết thúc. "Quân" mang ý chỉ bản tính thông minh, đa tài, nhanh trí, số thanh nhàn, phú quý, dễ thành công, phát tài, phát lộc, danh lợi song toàn.

Quân Tử
51,065
Nguyên nghĩa của Quân Tử là "kẻ cai trị", do những nghĩa phái sinh sau này mà quân tử mới có nghĩa đối lập với "kẻ tiểu nhân" và người quân tử thường được coi là người hành động ngay thẳng, công khai theo lẽ phải và không khuất tuất vụ lợi cá nhân.

Chí Quang
51,064
"Chí Quang" có thể hiểu là vẻ đẹp nơi tâm hồn chan hòa. Bố mẹ đặt tên "Chí Quang" cho con với ý nguyện mong con có tâm hồn trong sáng, chí hướng thuần khiết, đối nhân xử thế hòa nhã, được mọi người yêu thương và gặp nhiều thành công trong cuộc sống.

Tìm thêm tên

hoặc