Tìm theo từ khóa
"Dì"

Đình Diệu
86,081
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Tên Đình Diệu mang lại cảm giác mạnh mẽ mà vẫn nhẹ nhàng, cuốn hút, ấn tượng
Diễm Phúc
85,715
Là người hiểu biết, kiều diễm, gặp nhiều may trong cuộc sống, phú quý, an khang
Nay H Diệp
85,661
"Diệp" thường được sử dụng để chỉ đến lá cây, đặc biệt là lá của các loại cây xanh, biểu trưng cho sự tươi mát, sức sống và thiên nhiên. Ngoài ra, "Diệp" cũng có thể ám chỉ đến sự thanh cao, nhẹ nhàng.
Đình Bắc
85,654
- "Đình" thường mang ý nghĩa là một nơi trang trọng, có thể liên quan đến đình làng, nơi tổ chức các sự kiện cộng đồng hoặc thờ cúng. Tên "Đình" cũng có thể biểu thị sự ổn định và vững chắc. - "Bắc" thường chỉ phương hướng, cụ thể là hướng Bắc. Ngoài ra, "Bắc" cũng có thể mang ý nghĩa là cao, lớn hoặc có tầm vóc. Khi kết hợp lại, "Đình Bắc" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự ổn định, vững chắc và có tầm vóc, có thể gợi lên hình ảnh của một người hoặc một nơi có uy tín và được tôn trọng.
Kim Diệu
85,452
Tên đệm Kim "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Diệu "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Tên "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt tên cho các bé gái.
Adi
85,288
1. Trong tiếng Ả Rập: "Adi" có thể có nghĩa là "mới" hoặc "tươi mới". 2. Trong tiếng Hindi và tiếng Sanskrit: "Adi" có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "nguồn gốc", thường được sử dụng để chỉ những điều quan trọng hoặc căn bản. 3. Trong văn hóa Ấn Độ: Tên này thường được dùng cho nam giới và có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự mạnh mẽ hoặc vị trí lãnh đạo.
Phương Di
85,281
"Phương" có nghĩa là hướng, phương hướng, lối đi, con đường. "Di" có nghĩa là tốt đẹp, xinh đẹp, đáng yêu. Tên "Phương Di" có thể hiểu là mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc, luôn hướng tới những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Di Thy
84,707
- "Di" (怡) có thể mang nghĩa là "vui vẻ", "thanh thản", hoặc "dịu dàng". - "Thy" (思) thường có nghĩa là "suy nghĩ", "nhớ nhung", hoặc "tưởng nhớ".
Điền Minh
84,559
Minh có nghĩa là sáng, rõ ràng, Điền có nghĩa là vùng đất, ruộng. Do đó, tên Điền Minh có nghĩa là “vùng đất sáng ngời, tươi đẹp”. Đây là một cái tên mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con trai mình sẽ có một cuộc sống tươi đẹp, hạnh phúc, thành đạt, và có tính cách thông minh, sáng suốt.
Diễm Sương
84,141
- "Diễm" thường có nghĩa là đẹp, kiều diễm, duyên dáng. Đây là một từ thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp bên ngoài hoặc sự hấp dẫn. - "Sương" có thể có nghĩa là sương mù, sương mai, thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát và tinh khiết. Kết hợp lại, tên "Diễm Sương" có thể được hiểu là một vẻ đẹp nhẹ nhàng, tinh tế và thanh thoát như sương mai.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái