Tìm theo từ khóa "Ha"

Hương Chan
53,057

Hà Châu
52,988
Tên đệm Hà Theo tiếng Hán - Việt, "Hà" có nghĩa là sông, là nơi khơi nguồn cho một cuộc sống dạt dào, sinh động. Đệm "Hà" thường để chỉ những người mềm mại hiền hòa như con sông mùa nước nổi mênh mang, bạt ngàn. "Hà" còn để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, tâm tính trong sáng. Tên chính Châu Là ngọc trai, hay còn gọi là trân châu - với vẻ đẹp tinh khiết và rực sáng của mình, ngọc trai muôn đời vẫn được ngợi ca như một bảo vật tuyệt đẹp mà đại dương bao la đã ban tặng cho con người. Đặt tên này cho con với ý nghĩa là vật thể vô cùng quí giá của biển cả.

Nhật Hà
52,987
"Nhật" có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong tên gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt tên "Nhật Hà" ba mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tương lai tươi sáng, luôn giỏi giang xinh đẹp, là niềm tự hào vô bờ bến của gia đình.

Phi Nhật
52,896
Phi: Trong tiếng Hán Việt, "Phi" mang nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng phổ biến nhất là "bay", "không phải", "khác thường". Nó có thể gợi ý về sự tự do, phóng khoáng, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường. "Phi" cũng có thể mang ý nghĩa phủ định, nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo so với những điều đã có. Nhật: "Nhật" có nghĩa là "mặt trời", tượng trưng cho ánh sáng, sự ấm áp, năng lượng và sức sống. Nó cũng biểu thị sự rõ ràng, minh bạch, công bằng và chính trực. "Nhật" còn mang ý nghĩa về một khởi đầu mới, một ngày mới tràn đầy hy vọng. Tổng kết: Tên "Phi Nhật" có thể được hiểu theo nhiều cách, tùy thuộc vào cách mà người đặt tên muốn gửi gắm: Ý nghĩa về sự khác biệt và tỏa sáng: "Phi Nhật" có thể mang ý nghĩa "không phải mặt trời thông thường", gợi ý về một người có cá tính độc đáo, khác biệt và có khả năng tỏa sáng theo cách riêng của mình, không bị gò bó bởi những khuôn mẫu. Ý nghĩa về sự tự do và sức sống: Tên này có thể biểu thị mong muốn một cuộc sống tự do, phóng khoáng, tràn đầy năng lượng và sức sống, vượt qua những giới hạn để vươn tới những điều tốt đẹp hơn. Ý nghĩa về một khởi đầu mới đầy hy vọng: "Phi Nhật" có thể tượng trưng cho một người luôn hướng tới những điều mới mẻ, có tinh thần lạc quan và luôn sẵn sàng đón nhận những thử thách để phát triển bản thân. Tóm lại, "Phi Nhật" là một cái tên mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp, gợi ý về một người có cá tính mạnh mẽ, độc đáo, tràn đầy năng lượng và luôn hướng tới những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Khánh Lợi
52,866
Khánh là một cái tên hay cho bé trai, theo nghĩa Hán Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những điều tốt lành và có cảm giác vui vẻ, được sử dụng mô tả không khí trong các bữa tiệc và nghi lễ long trọng. "Lợi" có nghĩa là hữu ích, may mắn và hướng đến những điều tốt đẹp, dễ dàng đạt được thành quả như ý.

Đình Thao
52,647
1. Đình: Trong văn hóa Việt Nam, "Đình" thường chỉ một ngôi nhà công cộng, nơi tổ chức các hoạt động cộng đồng, lễ hội, hoặc thờ cúng. Ngoài ra, "Đình" cũng có thể mang ý nghĩa là sự ổn định, vững chắc. 2. Thao: "Thao" có thể liên quan đến sự linh hoạt, khéo léo, hoặc sự hoạt động, điều khiển.

Châu Thắng
52,610
Tên đệm Châu: Là ngọc trai, hay còn gọi là trân châu - với vẻ đẹp tinh khiết và rực sáng của mình, ngọc trai muôn đời vẫn được ngợi ca như một bảo vật tuyệt đẹp mà đại dương bao la đã ban tặng cho con người. Đặt đệm này cho con với ý nghĩa là vật thể vô cùng quí giá của biển cả. Tên chính Thắng: Là chiến thắng, là thành công, đạt được nhiều thành tựu. Trong một số trường hợp thắng còn có nghĩa là "đẹp" như trong "thắng cảnh".

Thanh Châm
52,567
"Thanh" thường mang nghĩa là trong sạch, thanh khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh. "Châm" có thể hiểu là điểm, châm chích, hoặc trong một số ngữ cảnh có thể liên quan đến sự nhạy bén, tinh tế.

Nguyên Khải
52,533
Tên đệm Nguyên: Nguyên có nghĩa là trọn vẹn, nguyên vẹn nghĩa là hoàn chỉnh, đầy đủ, không thiếu sót. Đặt đệm Nguyên với mong ước con trưởng thành hoàn thiện, đầy đủ mọi đức tính tốt. Ngoài ra Nguyên còn mang ý nghĩa về khởi đầu với mong muốn con sẽ có một khởi đầu thuận lợi, suôn sẻ, hứa hẹn một tương lai tươi sáng. Tên chính Khải: "Khải" trong Hán - Việt có nghĩa là vui mừng, hân hoan. Tên "Khải" thường để chỉ những người vui vẻ, hoạt bát, năng động, liên tay liên chân như đoàn quân vừa thắng trận trở về ca lên những khúc ca vui nhộn khiến mọi người xung quanh cũng hòa theo nhịp múa hát rộn ràng.

Hân Trà
52,480
Hân: Ý nghĩa: "Hân" mang ý nghĩa vui vẻ, hân hoan, hoan hỉ. Nó thể hiện sự vui mừng trong lòng, sự chào đón nồng nhiệt và thái độ tích cực đối với cuộc sống. Người tên "Hân" thường được kỳ vọng là người lạc quan, yêu đời và mang lại niềm vui cho những người xung quanh. Trà: Ý nghĩa: "Trà" gợi lên hình ảnh cây trà thanh tao, tao nhã. Nó tượng trưng cho sự thanh khiết, trong trẻo, tinh tế và sự thư thái trong tâm hồn. "Trà" còn mang ý nghĩa của sự tĩnh lặng, suy tư và chiều sâu nội tâm. Tổng kết: Tên "Hân Trà" là sự kết hợp hài hòa giữa niềm vui và sự thanh tao. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái vui vẻ, yêu đời, nhưng đồng thời cũng có một tâm hồn trong sáng, tinh tế và biết suy nghĩ sâu sắc. Tên này mang đến cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu và gợi nhớ đến những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Tìm thêm tên

hoặc