Tìm theo từ khóa "Ha"

Chagoi
56,930
Cha (茶): Trong tiếng Nhật, "Cha" có nghĩa là "trà". Từ "Cha" trong tên Chagoi đề cập đến màu sắc của giống cá này. Màu sắc của Chagoi thường có các sắc thái khác nhau của màu nâu, tương tự như màu của trà. Goi (鯉): "Goi" đơn giản là từ tiếng Nhật để chỉ "cá chép". Trong trường hợp này, nó xác định rằng Chagoi là một loại cá chép Koi. Tên "Chagoi" một cách đơn giản mô tả một loại cá chép Koi có màu nâu, tương tự như màu trà. Tên gọi này giúp người ta dễ dàng hình dung và nhận biết giống cá Koi đặc biệt này.

Hải Châu
56,886
"Hải" là sự to lớn, kỳ vĩ. "Hải Châu" là mong con lớn lên khoẻ mạnh, cao lớn, xinh đẹp như những hòn ngọc viễn đông

Hoài Chân
56,772
1. Hoài: Trong tiếng Việt, "Hoài" thường mang ý nghĩa là nhớ, hoài niệm hoặc có thể hiểu là sự bền vững, lâu dài. Từ này thường được dùng để thể hiện tình cảm sâu sắc hoặc sự trân trọng đối với những kỷ niệm, giá trị. 2. Chân: Từ "Chân" có nghĩa là chân thật, chân thành, hoặc có thể hiểu là sự vững chắc, đáng tin cậy. Trong nhiều tên gọi, "Chân" thường biểu thị cho sự chân thành, ngay thẳng, và đáng tin cậy.

Khac Thai
56,766
1. Khắc: Trong tiếng Việt, "khắc" có thể hiểu là "khắc ghi", "khắc sâu", biểu thị sự bền vững, kiên định. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự sắc sảo, tinh tế. 2. Thái: Từ "thái" thường được hiểu là "thái bình", "thái hòa", biểu thị sự yên ổn, hòa thuận, hoặc có thể liên quan đến sự thịnh vượng, phát triển.

Nhật Thiên
56,715
- "Nhật"có nghĩa là "mặt trời", biểu trưng cho ánh sáng, sự ấm áp, sức sống và năng lượng. - "Thiên"có nghĩa là "trời" hoặc "bầu trời", thường liên quan đến sự rộng lớn, tự do và những điều cao cả.

Nhã Hân
56,669
Tên đệm Nhã Theo tiếng Hán, Nhã (雅) có nghĩa là thanh tao, tao nhã, nhẹ nhàng, thanh lịch. Đệm "Nhã" thể hiện mong muốn của cha mẹ dành cho con gái có vẻ đẹp thanh tao, phẩm chất cao quý, tính cách dịu dàng, nết na. Ngoài ra đệm Nhã còn có thể mang nghĩa duyên dáng, tinh tế, tao nhã. Tên chính Hân "Hân" theo nghĩa Hán - Việt là sự vui mừng hay lúc hừng đông khi mặt trời mọc. Tên "Hân" hàm chứa niềm vui, sự hớn hở cho những khởi đầu mới tốt đẹp.

Hảo Hảo
56,628
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Hảo" trong tiếng Việt có nghĩa là tốt, đẹp, hoặc tốt đẹp. Khi lặp lại hai lần, "Hảo Hảo" có thể được hiểu là "rất tốt", "rất đẹp", tạo cảm giác thân thiện và gần gũi. 2. Biệt danh: - Nếu sử dụng như một biệt danh, "Hảo Hảo" có thể biểu thị sự yêu mến, quý trọng của người đặt tên. Biệt danh này thường được dùng cho những người có tính cách vui vẻ, thân thiện hoặc dễ thương. 3. Tên thật: - Nếu đây là tên thật, nó cũng có thể phản ánh mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc cho con cái. Tóm lại, "Hảo Hảo" là một tên gọi mang lại cảm giác tích cực, thể hiện sự thân thiện và tốt đẹp.

Mỹ Châu
56,628
Mỹ Châu có ý nghĩa là là viên ngọc đẹp đẽ, hoàn mỹ, giá trị cao quý.

Kim Châu
56,609
Kim Châu là viên ngọc trắng, đẹp đẽ, hoàn mỹ.

Khả Di
56,547
"Khả" là đồng ý, bằng lòng kết hợp cùng "Di" theo nghĩa vui vẻ, hân hoan. Với tên gọi này, bố mẹ mong con luôn được vui vẻ, thoải mái trong cuộc sống.

Tìm thêm tên

hoặc