Tìm theo từ khóa "C"

Huyền Chi
61,873
Tên đệm Huyền: Huyền có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Đệm "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút. Có tính cách dịu dàng, tinh tế và có tâm hồn nghệ thuật. Tên chính Chi: Nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi . Là chữ Chi trong Kim Chi Ngọc Diệp ý chỉ để chỉ sự cao sang quý phái của cành vàng lá ngọc.

Chika
61,847
1. Chiều sâu(深): Biểu thị sự sâu sắc, có thể liên quan đến trí tuệ hoặc cảm xúc. 2. Sự thông minh(知): Liên quan đến tri thức và sự hiểu biết. 3. Gần gũi(近): Có nghĩa là gần gũi, thân thiết.

Kim Chung
61,830
- "Kim" thường có nghĩa là vàng, kim loại quý, biểu trưng cho sự giàu có, thịnh vượng và sự quý giá. - "Chung" có thể có nghĩa là chung, đồng, hoặc cùng nhau.

Chi Mai
61,792
"Chi Mai" có nghĩa là cành mai - ý chỉ sức sống mãnh liệt của loài hoa mai xinh đẹp này, chỉ cần cắt một cành mai cắm vào bình hoặc chậu hoa, hoa vẫn nở rất đẹp mà không cần phải trồng dưới đất. Tên "Chi Mai" dùng để chỉ những người có sức sống và niềm hy vọng tuyệt vời và đặc biệt rất xinh đẹp và khỏe mạnh dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào

Vincent
61,790
Vincent: lấy cảm hứng từ từ 'vincere' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'chinh phục'. Cái tên này đã tồn tại khá lâu trong lịch sử, được đánh giá là một trong những cái tên tồn tại mãi theo thời gian.

Phúc Điền
61,704
- Phúc: Trong tiếng Việt, "Phúc" thường mang ý nghĩa là hạnh phúc, may mắn, hoặc phúc lộc. Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng trong các tên gọi với mong muốn mang lại sự tốt lành cho người mang tên. - Điền: "Điền" có thể hiểu là ruộng đất, đất đai, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, bền vững. Trong một số ngữ cảnh, "Điền" cũng có thể liên quan đến sự phát triển, sinh sôi. Khi kết hợp lại, tên "Phúc Điền" có thể hiểu là "hạnh phúc và ổn định" hoặc "may mắn trong cuộc sống". Đây là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn cho người mang tên có được cuộc sống hạnh phúc, đầy đủ và bền vững.

Đức Tuấn
61,644
1. Đức (德): Thường mang ý nghĩa là đức hạnh, phẩm hạnh, đạo đức. Trong văn hóa Việt Nam và nhiều nước Á Đông, "đức" thường được coi là một phẩm chất tốt đẹp, thể hiện sự chính trực, lòng tốt và sự nhân hậu. 2. Tuấn (俊): Thường có nghĩa là tài giỏi, xuất chúng, đẹp trai. Từ này thường được dùng để chỉ những người có ngoại hình ưa nhìn hoặc có tài năng nổi bật. Kết hợp lại, "Đức Tuấn" có thể được hiểu là người vừa có đức hạnh tốt vừa có tài năng hoặc ngoại hình xuất chúng.

Chí Phèo
61,641
Từ ngữ Chí Phèo đã thành một danh từ, một tính từ để chỉ và mô tả một mẫu người đặc biệt trong xã hội mà người ta đã quen dùng. Trong đời sống xã hội Việt Nam ngày nay, từ Chí Phèo thường được dùng để chỉ những người thích ăn vạ, thô bạo, hay uống rượu say, có những tính cách giống nhân vật Chí Phèo trong truyện. Tuy nhiên, khi đặt ở nhà cho bé, tên này lại mang một ý nghĩa đáng yêu rất khác, thể hiện sự vui vẻ của gia đình.

Thục Nhi
61,520
Thục Nhi nghĩa là con hiền thục, xinh xắn

Linh Chi
61,427
Tên "Linh" thường được đặt với hàm ý tốt lành, chỉ những người tài hoa, tinh anh, nhanh nhẹn, thông minh. Hai từ "Linh Chi" được ghép với nhau mong muốn con luôn khoẻ mạnh, không bệnh tật, đau ốm

Tìm thêm tên

hoặc