Tìm theo từ khóa
"Ng"

Hương Anh
80,511
Hương Anh là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt lành và thường được cha mẹ lựa chọn đặt cho con gái với mong muốn con có một cuộc đời tươi đẹp, phẩm chất cao quý. Hương: Trong tên gọi, "Hương" gợi lên sự thơm tho, thanh khiết, thường liên tưởng đến hương thơm của hoa cỏ, của những điều tốt đẹp trong cuộc sống. "Hương" còn mang ý nghĩa về sự lan tỏa, truyền bá những điều tốt đẹp đến mọi người xung quanh. Đặt tên con là Hương, cha mẹ mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh cao, luôn mang đến niềm vui và sự dễ chịu cho người khác. Anh: "Anh" thường được hiểu là sự thông minh, tài giỏi, xuất chúng. "Anh" còn thể hiện vẻ đẹp thanh tú, tinh anh, sự mạnh mẽ và kiên cường. Đặt tên con là Anh, cha mẹ kỳ vọng con sẽ là một người tài năng, có trí tuệ hơn người, đồng thời có ý chí phấn đấu vươn lên trong cuộc sống. Tổng kết: Tên Hương Anh là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và sự thông minh, tài giỏi. Cái tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một người con gái vừa xinh đẹp, duyên dáng, vừa có trí tuệ, phẩm chất cao quý, có thể tỏa sáng và mang lại những điều tốt đẹp cho cuộc đời.
Tố Nga
80,499
Người con gái đẹp trong truyện Kiều
Thúy Hường
80,471
"Thuý" là viên ngọc quý. "Thuý Hương" chỉ sự quý giá, nâng niu, bố mẹ mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng ngời và luôn biết cách làm cho bố mẹ phải tự hào về những điều mà con đã và đang làm được.
Hoàng Tuyên
80,430
Tên đệm Hoàng: "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Tuyên: Theo nghĩa Hán Việt, Tuyên có nghĩa là to lớn, nói về những điều được truyền đạt rộng khắp, rõ ràng. Tên Tuyên được đặt với mong muốn con sẽ có trí tuệ tinh thông, sáng suốt, biết cách truyền đạt và tiếp thu ý tưởng. Ngoài ra Tuyên còn có nghĩa là ngọc bí.
Đăng Ngọc
80,388
- "Đăng" thường có nghĩa là "sáng", "thắp sáng" hoặc "đăng lên", thể hiện sự rực rỡ, nổi bật. - "Ngọc" có nghĩa là "ngọc", là một loại đá quý, biểu trưng cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Khi kết hợp lại, "Đăng Ngọc" có thể được hiểu là "ngọc sáng", tức là một người có phẩm chất quý giá và nổi bật, hoặc một người có giá trị cao trong xã hội.
Hoàng Du
80,379
1. Hoàng: Thường được hiểu là "vàng" hoặc "hoàng gia", biểu thị sự cao quý, sang trọng. 2. Du: Có thể có nhiều ý nghĩa tùy ngữ cảnh, nhưng thường liên quan đến sự du ngoạn, đi chơi, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là "cây du" (một loại cây).
Đào Nguyên
80,259
Đào: Nghĩa đen: Cây đào, một loài cây ăn quả quen thuộc, thường nở hoa vào mùa xuân. Nghĩa biểu tượng: Sự tươi mới, sức sống, và vẻ đẹp thanh xuân (liên hệ đến hình ảnh hoa đào nở rộ). Sự may mắn, thịnh vượng, và trường thọ (trong văn hóa Á Đông, cây đào và quả đào thường được xem là biểu tượng của những điều tốt lành). Vẻ đẹp duyên dáng, dịu dàng, thường được dùng để ví von vẻ đẹp của người con gái. Nguyên: Nghĩa đen: Gốc, nguồn, ban đầu, khởi đầu. Nghĩa biểu tượng: Sự thuần khiết, trong sáng, chưa bị vẩn đục (liên hệ đến ý niệm về nguồn nước trong lành). Nền tảng, cơ sở vững chắc (điều gì đó bắt nguồn từ gốc rễ sẽ bền vững). Sự khởi đầu tốt đẹp, hứa hẹn những điều mới mẻ. Ý nghĩa chung: Tên "Đào Nguyên" gợi lên một hình ảnh về một khởi đầu tươi đẹp, tràn đầy sức sống và hy vọng. Nó mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh xuân, thuần khiết, duyên dáng, và mang đến những điều may mắn, tốt lành cho cuộc sống. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về một cuộc sống hạnh phúc, thịnh vượng, và trường thọ. Tóm lại, "Đào Nguyên" là một cái tên đẹp, giàu ý nghĩa và mang đậm nét văn hóa Á Đông.
Phương Mi
80,250
1. Phương: Trong tiếng Việt, "Phương" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo cách sử dụng và ngữ cảnh. Thông thường, "Phương" có thể mang nghĩa là "hướng", "phương hướng", hoặc "phương pháp". Ngoài ra, "Phương" cũng có thể biểu thị sự thơm tho, đẹp đẽ (như trong "hương thơm"). 2. Mi: "Mi" thường được sử dụng để chỉ nét đẹp, sự nhỏ nhắn, dễ thương. Trong một số trường hợp, "Mi" còn có thể liên quan đến "lông mi", biểu tượng cho sự duyên dáng và mềm mại. Kết hợp lại, tên "Phương Mi" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự duyên dáng, thơm tho, và hướng tới những điều tốt đẹp.
Kim Thương
80,249
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thương: Là tình cảm, sự yêu thương, quý mến, thể hiện tình thương với mọi người, mong muốn hướng đến cuộc sống thanh nhàn, hưởng phúc lộc song toàn, cát tường.
Băng
80,230
“Băng” là sự thanh cao: một người con gái có tâm hồn sáng trong, cao thượng, liêm khiết, tấm lòng nhân ái, luôn sống nghĩa tình. Sự yêu thương được thể hiện rõ qua những hành động và nghĩa cử xuất phát từ sự chân thành. “Băng” nghĩa là lạnh lùng: có thể nói ở đây là sự nghiêm khắc, nghiêm túc trong cách sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái