Tìm theo từ khóa
"Hạ"

Kim Hậu
59,012
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Hậu: "Hậu" trong phúc hậu, hiền hậu, nhân hậu, ý chỉ người hiền lành, có trái tim lương thiện. Theo nghĩa gốc hán, "hậu" có nghĩa là phía sau, là cái sau cùng nên vì vậy luôn hi vọng những điều sau cùng trong cùng trong cuộc sống luôn là những điều tốt đẹp. Người tên "hậu" thường có tấm lòng hiền hòa, dịu dàng, không bon chen xô bồ hay tính toán và luôn tốt bụng, hết lòng vì mọi người xung quanh.
Nhật Long
59,006
Nhật Long là con rồng ban ngày, ý nói con dũng mãnh, oai phong, trí tuệ tinh tế như con rồng của trời. Ngoài ra tên Long còn thể hiện sự giàu có, quyền uy vì Long là biểu tượng của vua chúa. Nhật Long còn mang ý nghĩa tương lai con sẽ luôn may mắn, hưng thịnh như được rồng chiếu sáng.
Hải Minh
58,993
Hải: nước, đại dương. Minh: thông minh, chiếu sáng. Tên Hải Minh với ý muốn lớn lên con sẽ khám phá thế giới bằng sự thông minh của mình.
Huyên Thảo
58,926
Tên đệm Huyên: Huyên là huyên náo, hoạt bát, ám chỉ con người năng động. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo.
Thuyền Thân
58,770
Ý nghĩa của từ Thuyền: Danh từ phương tiện giao thông trên mặt nước, thường nhỏ và thô sơ, hoạt động bằng sức người, sức gió. Chữ "thân" có nghĩa là thân thiết, gần gũi, gắn bó. Tên "Thân" thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con cái sẽ luôn được yêu thương, chăm sóc, gắn bó với gia đình và người thân. Ngoài ra, tên "Thân" cũng có thể được hiểu là thân thể, sức khỏe. Cha mẹ mong muốn con cái luôn khỏe mạnh, cường tráng, có một thân hình đẹp đẽ.
Anh Khang
58,748
Đệm Anh: Tài năng hơn người, ví dụ như anh hùng, anh hào. Tên chính Khang: Khỏe mạnh, mạnh giỏi, yên lành
Nhật Ly
58,690
- "Nhật" có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày". Nó thường tượng trưng cho sự tươi sáng, rực rỡ và năng động. - "Ly" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách hiểu và ngữ cảnh, nhưng thường được liên tưởng đến sự thanh thoát, nhẹ nhàng hoặc có thể là một loài hoa (hoa ly). Kết hợp lại, tên "Nhật Ly" có thể được hiểu là "ánh sáng mặt trời nhẹ nhàng" hoặc "ngày mới tươi sáng"
Bảo Châm
58,682
"Bảo" Mang nghĩa là vật quý giá, báu vật. "Châm" Mang nghĩa là cây trâm cài tóc, thường được làm bằng ngọc hoặc kim loại quý. Tên "Bảo Châm" thể hiện mong muốn của cha mẹ. Con gái là báu vật quý giá nhất của gia đình. Con có vẻ đẹp thanh tao, quý phái và phẩm chất tốt đẹp. Con sẽ có cuộc sống sung túc, thịnh vượng và may mắn.
Thái Trang
58,650
Tên "Thái Trang" có nguồn gốc từ tiếng Việt, mang đậm nét văn hóa Á Đông. "Thai" thường được hiểu là sự thái bình, hòa hợp, hoặc sự vĩ đại, rạng rỡ như thái dương. "Trang" lại gợi lên vẻ đẹp trang nhã, thanh lịch và sự trang trọng, tinh tế. "Thai" còn có thể liên tưởng đến sự thịnh vượng, an lành, hoặc một vị thế cao quý. Nó hàm chứa mong ước về một cuộc sống bình yên và đầy đủ. "Trang" thường được dùng để mô tả sự duyên dáng, sự sắp đặt gọn gàng, hoặc vẻ đẹp được tô điểm cẩn thận. Khi kết hợp, "Thái Trang" tạo nên một hình ảnh về người con gái mang vẻ đẹp thanh cao, trang nhã và có phẩm hạnh đoan trang. Tên gọi này thể hiện mong muốn người sở hữu sẽ có cuộc sống an lành, rạng rỡ và luôn giữ được sự tinh tế, quý phái trong mọi hoàn cảnh. Nó biểu trưng cho sự hài hòa giữa vẻ đẹp bên ngoài và tâm hồn bên trong.
Hải Quyên
58,631
Tên đệm Hải: Theo nghĩa Hán, "Hải" có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. Đệm "Hải" thường gợi hình ảnh mênh mông của biển cả, một cảnh thiên nhiên khá quen thuộc với cuộc sống con người. Đệm "Hải" cũng thể hiện sự khoáng đạt, tự do, tấm lòng rộng mở như hình ảnh của biển khơi. Tên chính Quyên: Ý chỉ cô gái đẹp, diu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái