Tìm theo từ khóa "Vi"

Mỹ Vi
76,444

Việt Ngọc
76,144
Tên Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, trong trắng, thuần khiết. Vĩnh Ngọc nghĩa là con xinh đẹp, may mắn & giàu có muôn đời

Viết Thuận
76,041
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.

Việt Linh
75,929
Việt: Nguồn gốc: "Việt" thường được liên kết với tên gọi cổ xưa của dân tộc Việt Nam, thể hiện lòng yêu nước, niềm tự hào về văn hóa và lịch sử dân tộc. Ý nghĩa: Nó mang ý nghĩa về cội nguồn, sự trường tồn và bản sắc riêng của người Việt. Linh: Nguồn gốc: "Linh" thường gợi lên sự linh thiêng, tinh túy, những điều kỳ diệu và tốt đẹp. Ý nghĩa: Nó mang ý nghĩa về sự thông minh, nhanh nhẹn, linh hoạt, và đôi khi còn liên quan đến những điều may mắn, phúc lành. Tên "Việt Linh" là sự kết hợp hài hòa giữa lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc ("Việt") và những phẩm chất tốt đẹp, tinh túy ("Linh"). Tên này gợi nên một người con đất Việt thông minh, nhanh nhẹn, mang trong mình những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp, đồng thời cũng có một tương lai tươi sáng, đầy may mắn và thành công.

Minh Viet
75,883
Tên Minh Việt là một cái tên Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc, thường thể hiện mong muốn về sự thông minh, sáng sủa và tinh thần vượt trội, mạnh mẽ. Phân tích thành phần tên Thành phần Minh Minh (明) có nghĩa là sáng sủa, rõ ràng, thông suốt. Trong từ điển Hán Việt, Minh thường được dùng để chỉ ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng của trí tuệ. Khi đặt tên, Minh hàm ý người đó sẽ có đầu óc thông minh, sáng suốt, có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng, minh bạch. Nó cũng thể hiện sự ngay thẳng, chính trực, không mờ ám. Thành phần Việt Việt (越) có nghĩa là vượt qua, vượt trội, hoặc chỉ đất nước Việt Nam. Trong ngữ cảnh tên gọi cá nhân, Việt thường mang ý nghĩa là sự vượt lên trên, sự xuất sắc, đạt được những thành tựu cao hơn mức bình thường. Nó thể hiện ý chí mạnh mẽ, khát vọng vươn lên, không chấp nhận giới hạn. Nếu hiểu theo nghĩa địa lý, Việt còn thể hiện lòng yêu nước, sự gắn bó với cội nguồn dân tộc. Tổng kết ý nghĩa Tên Minh Việt Tên Minh Việt kết hợp hai ý nghĩa này tạo nên một hình ảnh toàn diện về một người có trí tuệ sáng suốt (Minh) và ý chí mạnh mẽ, luôn vươn lên vượt trội (Việt). Người mang tên Minh Việt được kỳ vọng sẽ là người thông minh, có tầm nhìn xa, luôn tìm cách vượt qua mọi thử thách để đạt được thành công lớn, đồng thời giữ được sự minh bạch, chính trực trong cuộc sống và công việc. Tên này thể hiện sự kỳ vọng về một tương lai tươi sáng và một nhân cách ưu tú.

Vinh Quốc
75,804
"Vinh Quốc" là một cái tên được đặt nhằm thể hiện tình yêu đất nước của ba mẹ, và ba mẹ mong con cũng yêu quý đất nước mình. Đặt tên "Vinh Quốc" như lời nhắn, lời dạy của cha mẹ chỉ dẫn đường lối đúng đắn cho con trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa, tôn vinh, vẻ vang đất nước Việt Nam

Vĩnh Trung
75,632
Vĩnh: Thường mang ý nghĩa về sự lâu dài, bền bỉ, vĩnh cửu, trường tồn theo thời gian. Nó gợi lên một phẩm chất ổn định, vững chắc và không dễ bị thay đổi. Trong tên gọi, "Vĩnh" thường được dùng để thể hiện mong muốn về một cuộc sống an yên, hạnh phúc kéo dài, sự nghiệp vững chắc và những giá trị tốt đẹp được lưu giữ mãi mãi. Trung: Gắn liền với sự trung thực, ngay thẳng, chính trực và lòng trung thành. Người mang tên "Trung" thường được kỳ vọng là người có đạo đức, biết giữ chữ tín và luôn hết lòng với những người xung quanh. "Trung" còn có ý nghĩa về sự cân bằng, hài hòa, không thiên vị. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống ổn định, có sự gắn kết với cộng đồng và luôn giữ được sự bình tĩnh trong mọi hoàn cảnh. Ý nghĩa chung: Tên "Vĩnh Trung" có thể được hiểu là sự kết hợp giữa những phẩm chất tốt đẹp như sự trường tồn, trung thực, ngay thẳng và lòng trung thành. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống lâu dài, ổn định, luôn giữ vững được những giá trị đạo đức và được mọi người tin yêu, kính trọng. Tên này thường mang ý nghĩa về sự vững chãi, đáng tin cậy và có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.

Thạch Vi
74,789

Vỉnh Sường
74,760
1. "Vỉnh": Có thể đây là một cách viết hoặc phát âm khác của từ "Vĩnh", có nghĩa là lâu dài, vĩnh cửu. 2. "Sường": Từ này cũng không phải là một từ phổ biến trong tiếng Việt. Có thể đây là một cách viết hoặc phát âm khác của từ "Trường", có nghĩa là dài, bền bỉ, hoặc lớn.

Evie
74,621

Tìm thêm tên

hoặc