Tìm theo từ khóa
"Ki"

Thúy Kiều
88,544
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thúy" dùng để nói đến viên ngọc đẹp, ngọc quý. "Thúy Kiều" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, kiều diễm, quyền quý, được trân trọng và nâng niu
Ánh Kim
88,518
"Ánh Kim" tức là ánh sáng luôn soi rọi, rực rỡ, ánh sáng này sẽ mang đến cuộc sống tươi vui, sung túc, hạnh phúc cho con
Kim Lan
87,744
Lan là hoa lan thanh cao xinh đẹp. Kim Lan là đóa hoa lan bằng vàng, có nghĩa là cha mẹ mong con xinh đẹp, tỏa sáng & sống giàu có
Kiều Minh
87,225
"Kiều" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là dáng dấp mềm mại đáng yêu chỉ về người con gái. "Minh" nghĩa là thông minh, minh mẫn. "Kiều Minh" mang ý nghĩa con là người có dung mạo xinh đẹp, cao sang, thông minh, hoạt bát
Kitty
86,476
Kitty: cái tên thể hiện sự đáng yêu
Kim Hà
86,188
Tên "Kim Hà" trong tiếng Việt thường được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp. - "Kim" thường có nghĩa là "vàng", biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng, và thường được liên kết với tài lộc, sự thịnh vượng. - "Hà" có nghĩa là "sông", tượng trưng cho sự mềm mại, linh hoạt và cũng có thể biểu thị cho sự sống, nguồn nước, và sự phát triển. Khi kết hợp lại, "Kim Hà" có thể hiểu là "sông vàng", mang ý nghĩa về sự phong phú, thịnh vượng, và sự sống động
Neáng Kim
86,090
1. Neáng: Trong tiếng Khmer, "Neáng" thường được dùng để chỉ một người phụ nữ, có thể mang ý nghĩa là "cô" hoặc "bà". Đây là một cách gọi thể hiện sự tôn trọng. 2. Kim: Từ "Kim" trong tiếng Việt có nghĩa là "vàng" hoặc có thể liên quan đến sự quý giá, sang trọng. Trong nhiều nền văn hóa, vàng cũng tượng trưng cho sự giàu có và thành công. Khi kết hợp lại, "Neáng Kim" có thể hiểu là "Cô Kim" hoặc "Bà Kim", mang ý nghĩa tôn trọng và quý giá. Tên này có thể là tên thật hoặc biệt danh, thường được dùng để thể hiện sự yêu mến hoặc tôn kính đối với người phụ nữ mang tên này.
Kim Hải
85,843
"Hải" có nguồn gốc từ chữ "biển" trong tiếng Việt, và nó thể hiện một ý nghĩa sâu sắc về sự rộng lớn và bao la của đại dương.
Kim Diệu
85,452
Tên đệm Kim "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Diệu "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Tên "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt tên cho các bé gái.
Kimy
85,221
Tên "Kimy" không có ý nghĩa cụ thể trong tiếng Việt, vì nó không phải là một từ phổ biến hoặc có nguồn gốc rõ ràng từ ngôn ngữ này. Tuy nhiên, tên - Trong tiếng Hàn, "Kim" (김) là một họ rất phổ biến và thường không có ý nghĩa cụ thể khi đứng một mình. - Trong tiếng Anh, "Kimmy" có thể là một biệt danh thân mật của tên "Kimberly", một tên phổ biến với ý nghĩa "người cai trị vĩ đại" hoặc "cánh đồng hoàng gia".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái