Tìm theo từ khóa "Chị"

Chiên
72,075
Nghĩa Hán Việt là dệt bằng lông quý, ngụ ý người tài hoa, tinh xảo, giá trị, hữu ích.

Hồng Chiên
71,313
- "Hồng" thường có nghĩa là màu đỏ, biểu tượng cho sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng trong văn hóa Á Đông. Ngoài ra, "Hồng" cũng có thể chỉ sự cao quý, sang trọng. - "Chiên" thường ít gặp hơn trong tên gọi và có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo cách dùng. Trong một số trường hợp, "Chiên" có thể liên quan đến sự chăm chỉ, kiên trì, hoặc có thể là một từ chỉ nghề nghiệp hay hoạt động cụ thể. Kết hợp lại, tên "Hồng Chiên" có thể mang ý nghĩa của một người mang lại may mắn và thịnh vượng, hoặc một người có phẩm chất cao quý và kiên trì.

Trường Chinh
71,056
Trường Chinh tức cuộc đi xa vì một mục đích lớn, lý tưởng. Đặt tên này cho con, bố mẹ hi vọng con là người có bản lĩnh, hoài bão, ý chí lớn lao được xác lập bằng ý chí kiên định, tính kỷ luật cao độ và lòng quả cảm mạnh mẽ

Machiko
70,932
Tên Machiko là một cái tên nữ truyền thống của Nhật Bản, thường được tạo thành từ các chữ Hán tự có thể thay đổi, nhưng phổ biến nhất là "Ma" (真) nghĩa là chân thật, "Chi" (千) nghĩa là ngàn hoặc vô số, và "Ko" (子) nghĩa là đứa trẻ. Sự kết hợp này mang lại hàm ý về một đứa trẻ có sự chân thật vĩnh cửu hoặc một cô gái có vẻ đẹp thuần khiết và bền vững. Việc lựa chọn chữ Hán tự cụ thể cho tên này thường phụ thuộc vào mong muốn của cha mẹ về phẩm chất mà con gái họ nên có. Nguồn gốc của tên Machiko gắn liền với truyền thống đặt tên lâu đời của Nhật Bản, đặc biệt là việc sử dụng hậu tố "Ko" (子). Hậu tố này đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới quý tộc và hoàng gia từ thời Heian, sau đó lan rộng ra công chúng như một biểu tượng của sự nữ tính và địa vị cao quý. Mặc dù sự phổ biến của các tên kết thúc bằng "Ko" có giảm nhẹ trong những thập niên gần đây, Machiko vẫn giữ vững vị thế là một cái tên cổ điển và được kính trọng. Machiko mang tính biểu tượng sâu sắc về sự thanh lịch, lòng trung thực và sự trường thọ. Chữ "Chi" (ngàn) thường được dùng để tượng trưng cho sự vĩnh cửu và may mắn dồi dào, trong khi "Ma" (chân thật) nhấn mạnh tầm quan trọng của tính cách ngay thẳng và thuần khiết. Do đó, tên này không chỉ đơn thuần là một danh xưng mà còn là lời chúc phúc cho một cuộc đời đầy đủ sự chân thành và may mắn kéo dài.

Quốc Chiến
70,709
Tên đệm Quốc: Là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt đệm cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Tên chính Chiến: "Chiến" có nghĩa là ganh đua, thi đua, thể hiện người có ý chí biết đấu tranh vươn lên.

Mon Chip
69,380
1. Biệt danh thân thiện: "Chip" thường được dùng để gọi những người có tính cách vui vẻ, dễ gần. Nó có thể gợi lên hình ảnh của một người bạn thân thiết. 2. Liên quan đến công nghệ: Trong một số trường hợp, "Chip" có thể liên quan đến công nghệ, như trong "chip máy tính". Điều này có thể ám chỉ đến một người có sở thích về công nghệ hoặc làm việc trong lĩnh vực này. 3. Nguồn gốc từ tên khác: "Chip" có thể là một dạng viết tắt hoặc biến thể của các tên như Charles hoặc Christopher. Trong trường hợp này, nó có thể mang ý nghĩa liên quan đến tên gốc.

Suchin
68,119
Suchin có ý nghĩa chỉ một cô gái hiền dịu, thông minh, tương lai sẽ thành công rực rỡ.

Ching Chong
67,430
Cụm từ "Ching Chong" không có nội dung cụ thể trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Nó được tạo ra để mô phỏng một cách chế giễu âm điệu của tiếng Quan Thoại hoặc các phương ngữ Trung Quốc khác. Sự ra đời của nó gắn liền với sự tiếp xúc ban đầu giữa người phương Tây và người nhập cư châu Á vào thế kỷ 19. Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến rộng rãi tại Hoa Kỳ và các nước phương Tây vào cuối thế kỷ 19. Nó được sử dụng như một lời lăng mạ nhằm hạ thấp và phân biệt đối xử với người nhập cư gốc Hoa. Việc sử dụng nó nhằm mục đích gán ghép sự khác biệt về ngôn ngữ thành một thứ gì đó ngớ ngẩn và kém văn minh. Ngày nay, "Ching Chong" là một từ ngữ mang tính xúc phạm chủng tộc sâu sắc. Nó đại diện cho sự kỳ thị, định kiến và lịch sử bạo lực chống lại cộng đồng người châu Á. Việc sử dụng nó luôn bị coi là hành vi phân biệt chủng tộc và gây tổn thương nghiêm trọng.

Chung Chinh
66,993
Trong tiếng Việt, "Chung" thường có nghĩa là chung, đồng, hoặc cộng đồng, còn "Chinh" có thể hiểu là chinh phục, chiến thắng hoặc đúng đắn.

Chí Vịnh
66,688
"Chí" tức là ý chí tiến thủ, thuận lợi con đường công danh. "Vịnh" là sự to lớn, hùng vĩ. Tên Chí Vịnh có ý nghĩa là người có ý chí tiến thủ, con đường sự nghiệp rộng lớn, thênh thang, hùng vĩ

Tìm thêm tên

hoặc