Tìm theo từ khóa "Ng"

Ngọc Lưu
80,748
Lưu có ý nghĩa dòng nước. Là sự tươi mát, nhẹ nhàng và yên bình. Phẳng lặng nhưng cũng có lúc gợn sóng, như cuộc sống của mỗi người, luôn có những thay đổi để phát triển hơn, chín chắn hơn. Ngọc thể hiện ý nghĩa của sự trân bảo, tức là những vật phẩm quý giá và đáng trân trọng, cần phải được bảo vệ và giữ gìn một cách cẩn thận. Đây cũng là biểu tượng cho sự giàu sang và phú quý

Thuý Nghĩa
80,743
Thúy: Trong Hán Việt, "Thúy" mang ý nghĩa là màu xanh biếc của ngọc, tượng trưng cho vẻ đẹp quý giá, thanh cao và thuần khiết. Nó gợi lên hình ảnh của sự tươi mới, tràn đầy sức sống và mang đến cảm giác dễ chịu, thư thái. "Thúy" còn có thể liên tưởng đến sự thông minh, tinh anh và những phẩm chất tốt đẹp bên trong con người. Nghĩa: "Nghĩa" thể hiện sự chính nghĩa, lòng trung thành, đạo đức và những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Nó đại diện cho sự ngay thẳng, liêm khiết và tinh thần trách nhiệm cao. "Nghĩa" còn mang ý nghĩa về tình nghĩa, sự gắn kết giữa người với người, sự biết ơn và lòng nhân ái. Tổng kết: Tên "Thúy Nghĩa" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thanh cao, thuần khiết và những phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Nó mang ý nghĩa về một con người vừa xinh đẹp, thông minh, vừa có tấm lòng nhân ái, sống ngay thẳng, chính nghĩa và luôn hướng đến những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc đời an yên, hạnh phúc và có ích cho xã hội của con cái.

Hà Nghiệp
80,702
- "Hà" thường có nghĩa là sông, dòng nước, hoặc có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát. - "Nghiệp" thường có nghĩa là công việc, sự nghiệp, hoặc có thể liên quan đến số phận, nghiệp chướng trong một số ngữ cảnh. Khi kết hợp lại, "Hà Nghiệp" có thể mang ý nghĩa là một sự nghiệp hoặc công việc liên quan đến sự thanh thoát, trôi chảy như dòng nước.

Teng
80,701

Van Phong
80,671
Văn Nghĩa gốc: Văn tự, chữ viết, ghi chép. Nghĩa mở rộng: Văn hóa, tri thức, học vấn, vẻ đẹp tao nhã, lịch sự, có học thức. Trong tên gọi: Thường mang ý nghĩa mong muốn con cái thông minh, giỏi giang, có kiến thức uyên bác, có phẩm chất đạo đức tốt đẹp và có tài năng nghệ thuật. Phong Nghĩa gốc: Gió, luồng không khí chuyển động. Nghĩa mở rộng: Phong thái, khí chất, sự mạnh mẽ, phóng khoáng, sự lan tỏa, ảnh hưởng rộng lớn. Trong tên gọi: Thường mang ý nghĩa mong muốn con cái có sức khỏe tốt, tinh thần mạnh mẽ, ý chí kiên cường, có tầm ảnh hưởng và đạt được thành công trong cuộc sống. Tổng kết Tên "Văn Phong" là sự kết hợp hài hòa giữa trí tuệ và sự mạnh mẽ, giữa vẻ đẹp tao nhã và khí chất phóng khoáng. Tên này thường mang ý nghĩa mong muốn con cái lớn lên thông minh, tài giỏi, có kiến thức uyên bác, đồng thời có sức khỏe tốt, ý chí kiên cường, có tầm ảnh hưởng và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên gọi này thể hiện ước vọng về một tương lai tươi sáng, rạng rỡ cho người mang tên.

Đào Trang
80,629
Tên đệm Đào: trái đào, hoa đào, loại hoa của ngày tết, âm thanh của tiếng sóng vỗ. Tên chính Trang: Theo nghĩa Hán-Việt, tên Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.

Đan Thương
80,622
Tên Đan Thương là một tổ hợp từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc và thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật hoặc đặt tên người, thể hiện sự mạnh mẽ, kiên định và vẻ đẹp bi tráng. Phân tích thành phần Đan Thành phần Đan (丹) có nghĩa là màu đỏ, màu son, hoặc chỉ viên thuốc quý, linh đan. Trong văn hóa Á Đông, màu đỏ là màu của sự sống, nhiệt huyết, may mắn, và đặc biệt là sự chân thành, lòng trung thành (đan tâm). Khi dùng trong bối cảnh miêu tả, Đan gợi lên hình ảnh rực rỡ, tinh khiết và quý giá. Nó cũng có thể ám chỉ sự luyện tập, tinh chế đến mức hoàn hảo (như luyện đan). Phân tích thành phần Thương Thành phần Thương (傷) có nghĩa là bị thương, vết thương, sự tổn hại, hoặc nỗi đau. Đây là một từ mang tính tiêu cực, gợi lên sự mất mát, đau đớn, hoặc sự hy sinh. Tuy nhiên, khi kết hợp với các từ khác, Thương không chỉ đơn thuần là nỗi đau thể xác mà còn là nỗi đau tinh thần, sự bi tráng, hoặc dấu ấn của những trải nghiệm khó khăn. Trong một số ngữ cảnh, Thương còn có thể ám chỉ sự cảm thương, lòng trắc ẩn. Tổng kết ý nghĩa Tên Đan Thương Khi kết hợp lại, Đan Thương (丹傷) tạo nên một hình ảnh đối lập nhưng hài hòa, thường được hiểu là "vết thương đỏ" hoặc "nỗi đau rực rỡ". Ý nghĩa tổng thể của tên này thường là sự bi tráng, vẻ đẹp của sự hy sinh, hoặc nỗi đau được tô điểm bằng lòng nhiệt huyết và sự chân thành. Nó gợi lên hình ảnh một người hoặc một sự vật đã trải qua tổn thương nhưng vẫn giữ được phẩm chất cao quý, rực rỡ (Đan). Tên này thường hàm ý sự kiên cường, vượt qua nỗi đau để tỏa sáng, hoặc một sự kiện đau thương nhưng mang lại ý nghĩa sâu sắc, đáng trân trọng.

Thiên Ngân
80,613
"Thiên" có nghĩa là trời, cao cả, rộng lớn. "Ngân" có nghĩa là bạc, quý giá, sang trọng. Tên "Thiên Ngân" có ý nghĩa là cô gái mang vẻ đẹp cao quý, thanh khiết như ánh trăng rằm, có tâm hồn trong sáng, thuần khiết như ánh sao đêm.

Thành Hoàng
80,598
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Thành" thường có nghĩa là "thành công", "vững chắc" hoặc "thành phố", "công trình". - "Hoàng" có thể mang ý nghĩa là "vàng", "quý giá" hoặc liên quan đến hoàng gia, thể hiện sự cao quý. 2. Tên thật: - Nếu "Thành Hoàng" là tên thật, nó có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện sự thành công và quý giá. Người mang tên này có thể được kỳ vọng sẽ đạt được nhiều thành tựu trong cuộc sống.

Tấn Trương
80,575
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến, "Trương" trong khai trương, có sự khởi đầu tốt đẹp, vui vẻ. Người tên "Tấn Trương" thường là người thân thiện, vui vẻ, hòa đồng, quan tâm tới người khác, là người có tiền đồ, sự nghiệp

Tìm thêm tên

hoặc