Tìm theo từ khóa "C"

Công Bình
64,612
Chàng trai có tính cần cù, chăm chỉ và thường được đánh giá cao trong công việc

Ngọc Cầm
64,530
"Ngọc" là sự quý báu, "Cầm" đàn. Mong rằng con sẽ có lối sống an nhã, thanh tao của người xưa

Ngọc Khuyên
64,494
1. Ngọc: Từ "Ngọc" thường được hiểu là viên ngọc, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và cao quý. Ngọc thường được dùng để chỉ những điều đẹp đẽ, hoàn hảo và có giá trị. 2. Khuyên: Từ "Khuyên" có thể hiểu theo nhiều cách, nhưng thường mang ý nghĩa của sự khuyên bảo, chỉ dẫn hoặc cũng có thể là một loại trang sức như hoa tai, thể hiện sự duyên dáng và tinh tế.

Đức
64,453
Tên Đức mang một ý nghĩa sâu sắc về đức tính và giá trị đạo đức. Đó là việc ám chỉ tới các phẩm chất tốt đẹp như lòng trung thực, sự tôn trọng, và lòng nhân ái mà mỗi người nên trân trọng và phát triển trong cuộc sống. Tên Đức gợi nhắc về sự lịch thiệp, lòng biết ơn và sự tử tế đối với người khác.

Ngọc Châm
64,220
Ngọc là đá quý. Ngọc Châm là cây kim ngọc, thể hiện mơ ước giàu sang, quý giá, mọi sự được trân quý, bảo bọc.

Bích Trân
64,141
Bích: Thường dùng để chỉ ngọc bích, một loại đá quý có màu xanh lục hoặc xanh lam, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao, quý phái, và sự hoàn mỹ. Trong văn hóa Á Đông, ngọc bích còn mang ý nghĩa về sự may mắn, bình an, và trường tồn. "Bích" còn gợi lên hình ảnh về sự trong sáng, thuần khiết, và vẻ đẹp tự nhiên. Trân: Có nghĩa là trân trọng, quý giá, bảo vật. Thể hiện sự nâng niu, gìn giữ những điều tốt đẹp. Gợi ý về một người con gái được yêu thương, trân quý và có giá trị. Tổng kết: Tên "Bích Trân" mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, quý phái như ngọc bích, đồng thời được yêu thương, trân trọng như một bảo vật. Cái tên thể hiện mong ước về một cuộc đời bình an, may mắn và hạnh phúc cho người sở hữu.

Draco
64,139
Draco có nghĩa là “rồng” (dragon) trong tiếng Latin và “rắn” trong tiếng Hy Lạp.

Bích Thoa
64,121
Theo nghĩa Hán - Việt "Bích" là từ dùng để chỉ một loài quý thạch có tự lâu đời, đặc tính càng mài dũa sẽ càng bóng loáng như gương.

Cánh Cụt
64,002
Đặt biệt danh này cho con là thấy con đáng yêu, tròn tròn xinh xinh giống loài cánh cụt. Mong con sau sẽ an nhiên, bình thản và luôn hạnh phúc

Quốc Đăng
63,956
Tên Quốc Đăng là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một tương lai rạng rỡ, đóng góp cho đất nước. Ý nghĩa của tên này được phân tích rõ qua từng thành phần cấu tạo. Thành phần thứ nhất là chữ Quốc. Quốc có nghĩa là đất nước, quốc gia, dân tộc. Chữ này thể hiện sự rộng lớn, tầm vóc cộng đồng và ý thức về nguồn cội. Người mang chữ Quốc thường được kỳ vọng là người có lòng yêu nước sâu sắc, có trách nhiệm với cộng đồng, và có khả năng làm những việc lớn lao, vượt ra khỏi phạm vi cá nhân để phục vụ lợi ích chung của đất nước. Thành phần thứ hai là chữ Đăng. Đăng có nghĩa là ngọn đèn, ánh sáng, hoặc sự thắp sáng. Đăng tượng trưng cho trí tuệ, sự soi đường, niềm hy vọng và sự rực rỡ. Ánh sáng của Đăng giúp xua tan bóng tối, mang lại sự minh mẫn và chỉ dẫn. Người mang chữ Đăng được mong muốn là người thông minh, có khả năng dẫn dắt, là nguồn sáng, nguồn cảm hứng cho người khác, hoặc là người đạt được thành công rực rỡ trong cuộc đời. Tổng kết ý nghĩa Tên Quốc Đăng. Khi kết hợp hai thành phần này, Tên Quốc Đăng mang ý nghĩa là Ngọn đèn của đất nước hay Ánh sáng quốc gia. Đây là một cái tên đầy kỳ vọng, hàm ý người mang tên sẽ là một nhân tài, một người có vai trò quan trọng, dùng trí tuệ và tài năng của mình để soi sáng, dẫn dắt, làm rạng danh đất nước. Tên này thể hiện mong muốn về một tương lai tươi sáng, nơi cá nhân đóng góp tích cực vào sự phát triển và phồn vinh chung của dân tộc.

Tìm thêm tên

hoặc