Tìm theo từ khóa "Th"

Địch Thiện
55,274
- "Địch" có thể mang ý nghĩa là đối thủ, kẻ thù hoặc cũng có thể hiểu là sự đối lập, sự cạnh tranh. Trong một số trường hợp, "Địch" cũng có thể mang ý nghĩa là sự tinh khiết, thanh khiết. - "Thiện" thường mang ý nghĩa là tốt lành, hiền lành, nhân từ, và có lòng tốt.

Thi Hoai
55,268
1. Thi: Từ "Thi" thường được sử dụng trong các tên gọi của phụ nữ ở Việt Nam. Nó có thể mang ý nghĩa liên quan đến thơ ca, nghệ thuật hoặc sự thanh nhã. Trong một số trường hợp, "Thi" cũng có thể ám chỉ đến sự duyên dáng, nữ tính. 2. Hoài: "Hoài" có thể mang ý nghĩa là "nhớ" hoặc "hoài niệm". Từ này thường được dùng để diễn tả cảm xúc về quá khứ, sự trân trọng những kỷ niệm đẹp.

Thiên Khánh
55,239
Theo nghĩa Hán - Việt "Thiên" nghĩa là trời, là điều linh thiêng , mặt khác cũng có nghĩa là thiên nhiên của cuộc sống. "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh."Thiên Khánh" Con là niềm vui lớn nhất mà ông trời ban tặng cho ba mẹ,mong muốn con có cuộc sống ấm êm hạnh phúc

Thanh Lam
55,208
"Thanh" theo tiếng Hán - Việt là trong sạch, liêm khiết. Và "Lam" là màu xanh của loại ngọc may mắn, cao quý. Thanh Lam mang ý nghĩa con quý giá như loài ngọc & xinh đẹp, tinh tế, phẩm hạnh trong sạch, thanh cao

Thái Bảo
55,199
Thái Bảo có ý nghĩa là Con là món quà quý giá mà trời ban cho bố mẹ, mong con luôn an lành.

Thu Oanh
54,892
Là người lanh lợi, đại cát, có sức sống như mùa thu. Luôn mang niềm vui và hạnh phúc thật nhiều mọi người xung quanh mình

Thái Kiên
54,891
Thái: Nghĩa gốc: Trong từ điển Hán Việt, "Thái" mang ý nghĩa lớn lao, sự vĩ đại, thường dùng để chỉ những điều to lớn, vượt trội về quy mô hoặc tầm vóc. Ý nghĩa khác: "Thái" còn gợi lên sự an bình, thái bình thịnh trị, một cuộc sống no ấm, hạnh phúc và không có chiến tranh. Kiên: Nghĩa gốc: "Kiên" thể hiện sự vững chắc, kiên định, mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển. Nó biểu thị ý chí sắt đá, sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng. Ý nghĩa khác: "Kiên" còn có nghĩa là bền bỉ, lâu dài, trường tồn, không bị phai mờ theo thời gian. Tổng kết: Tên "Thái Kiên" mang ý nghĩa về một người có tầm vóc lớn lao, có ý chí kiên định, mạnh mẽ để đạt được những thành công lớn trong cuộc sống. Tên này gửi gắm mong ước về một cuộc đời an bình, thịnh vượng, đồng thời thể hiện sự bền bỉ, kiên trì vượt qua mọi khó khăn để xây dựng một tương lai vững chắc.

Thiên Hy
54,852
Thiên có nghĩa là "trời", "cõi trời". Hy có nghĩa là "vui mừng, hạnh phúc". Tên Thiên Hy có thể được hiểu là "vui mừng, hạnh phúc từ trời ban". Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con sẽ là người luôn được may mắn, hạnh phúc, được trời ban cho những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Mai Thy
54,828
Theo từ điển Tiếng Việt, "Mai" là tên gọi của một loại hoa đẹp thường nở hoa mỗi độ xuân về. "Mai Thy" là cái tên toát lên được vẻ thanh tao, duyên dáng của một người con gái nhẹ nhàng xuân sắc, như cánh hoa mai tươi đẹp.

Thương Thảo
54,828
- "Thương" thường mang ý nghĩa là yêu thương, quý mến. Nó thể hiện tình cảm, lòng nhân ái và sự quan tâm đến người khác. - "Thảo" có thể có nhiều ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Trong các trường hợp phổ biến, "Thảo" có thể chỉ đến cỏ, cây cỏ, tượng trưng cho sự giản dị, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. Ngoài ra, "Thảo" cũng có thể mang ý nghĩa hiếu thảo, thể hiện lòng kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ và người lớn tuổi. Kết hợp lại, "Thương Thảo" có thể được hiểu là một người có tấm lòng yêu thương, nhân ái và sống giản dị, mộc mạc, hoặc là một người hiếu thảo, biết quan tâm và chăm sóc gia đình.

Tìm thêm tên

hoặc