Tìm theo từ khóa
"Má"

Quốc Mạnh
87,055
"Mạnh" là mạnh tử chỉ người có học, vóc dáng khỏe mạnh, tính mạnh mẽ. Tên " Quốc Mạnh" dùng để chỉ người có vóc dáng mạnh khỏe, có học thức, chung nghĩa có cuộc sống an vui, gặp nhiều may mắn trong cuộc sống
Rmah Viên
86,245
Trong tiếng Việt, "Viên" thường được sử dụng như một tên gọi hoặc họ. Còn "Rmah" có thể là một tên riêng hoặc biệt danh, nhưng không phổ biến trong tiếng Việt. Nếu "Rmah" có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân tộc thiểu số nào đó, nó có thể mang một ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa của dân tộc đó. Ví dụ, trong một số ngôn ngữ dân tộc thiểu số ở Việt Nam, "Rmah" có thể mang ý nghĩa liên quan đến thiên nhiên, gia đình, hoặc các giá trị văn hóa khác.
Mai Trinh
85,472
"Mai" dùng để chỉ những người có vóc dáng thanh tú, luôn tràn đầy sức sống để bắt đầu mọi việc. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.
Mai An
85,450
- "Mai" thường gắn liền với hình ảnh của hoa mai, một loài hoa tượng trưng cho mùa xuân, sự tươi mới và may mắn. Hoa mai cũng biểu trưng cho vẻ đẹp thanh tao, nhã nhặn và sự kiên cường vượt qua khó khăn. - "An" có nghĩa là bình yên, an lành, và ổn định. Tên "An" thường được cha mẹ đặt cho con với mong muốn con có một cuộc sống yên bình, hạnh phúc và không gặp nhiều sóng gió. Khi kết hợp lại, tên "Mai An" có thể được hiểu là một người mang lại sự tươi mới, may mắn và sống một cuộc đời bình yên, an lành.
Mai Meo
84,572
1. Mai: Trong tiếng Việt, "Mai" thường được liên kết với hoa mai, biểu tượng của sự tươi đẹp, thanh tao và thường xuất hiện trong dịp Tết Nguyên Đán. Tên "Mai" cũng có thể mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, sự sinh sôi nảy nở. 2. Meo: "Meo" có thể được hiểu là mèo, một loài vật nuôi phổ biến, thường được yêu thích vì tính cách dễ thương và sự linh hoạt. Trong một số ngữ cảnh, "Meo" cũng có thể được dùng như một biệt danh thể hiện sự đáng yêu, tinh nghịch.
Germany
84,565
Nghĩa là nước Đức trong tiếng Anh
Tuệ Mẫn
84,150
Theo nghĩa Hán - Việt "Tuệ" có nghĩa là thông minh, tài trí. "Mẫn" có nghĩa là cần mẫn, siêng năng. "Tuệ Mẫn" ý chỉ người vừa thông minh, tài trí vừa có được những phẩm chất tốt. Tên "Tuệ Mẫn" là mong muốn của cha mẹ mong muốn con cái mình vừa sinh ra đã có tính sáng láng hơn người, thông tuệ, ưu tú. Con sẽ luôn biết phấn đấu, cố gắng đạt được những mục tiêu tốt đẹp của con sau này.
Mật
83,714
Trong tiếng Việt, Mật là từ ngữ thân thương gợi nhớ đến những giọt mật ong sóng sánh, ngọt ngào và tinh túy. Đây là món quà quý giá được chắt chiu từ muôn ngàn đóa hoa thơm, tượng trưng cho những gì thuần khiết, dịu êm và đượm đà nhất của tự nhiên. Khi được chọn làm tên gọi ở nhà cho bé, Mật mang đến cảm giác ấm áp, gần gũi và vô cùng đáng yêu. Biệt danh này ngầm ví con như viên mật ngọt ngào mà thượng đế ban tặng, thắp sáng tổ ấm và đem lại niềm vui sướng vô bờ cho cả gia đình. Cái tên gợi mở hình ảnh một em bé sở hữu nụ cười rạng rỡ, ánh mắt trong veo cùng tính cách hồn hậu, dễ mến. Nét dịu dàng, khéo léo và tấm lòng thơm thảo của con sẽ luôn tỏa ra nguồn năng lượng tích cực, khiến bất cứ ai tiếp xúc cũng cảm nhận được sự nâng niu, yêu dấu. Đặt tên con là Mật, ba mẹ gửi gắm mong ước cuộc đời mai sau của con luôn ngập tràn mật ngọt của hạnh phúc và may mắn. Mong con lớn lên bình an, tâm hồn luôn thuần khiết và luôn đón nhận trọn vẹn tình yêu thương từ thế giới xung quanh.
Hằng Mai
83,655
Cô gái trong sáng và tinh tế.
Mạnh Tuấn
83,362
Mạnh Tuấn là cái tên đặt cho con với mong muốn con luôn khỏe mạnh, mạnh mẽ, khôi ngô, tuấn tú

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái