Tìm theo từ khóa "Lữ"

Băng Lưu
52,037
"Băng" thường mang nghĩa là sự lạnh lẽo, trong khi "Lưu" có thể hiểu là sự lưu giữ, hoặc dòng chảy. 1. Ý nghĩa tên thật: Nếu "Băng Lưu" được dùng làm tên thật, nó có thể mang ý nghĩa là sự thanh khiết, nhẹ nhàng và bền bỉ, giống như băng nước trong suốt và không bị ô nhiễm. Tên này có thể gợi lên cảm giác về sự thanh tao và sự kiên cường. 2. Ý nghĩa biệt danh: Nếu "Băng Lưu" được sử dụng như một biệt danh, có thể nó thể hiện tính cách của người đó, như sự điềm tĩnh, lạnh lùng nhưng cũng có chiều sâu và sự thông minh. Biệt danh này có thể được dùng để chỉ những người có tính cách mạnh mẽ, nhưng lại có vẻ ngoài dịu dàng. Tóm lại, "Băng Lưu" có thể mang nhiều ý nghĩa tích cực và sâu sắc, thể hiện sự kết hợp giữa vẻ đẹp và sức mạnh.

Như Lưu
51,169
- "Như" thường có nghĩa là "như vậy", "giống như", hoặc có thể hiểu là "theo cách" nào đó. - "Lưu" có thể hiểu là "dòng chảy", "lưu giữ", hoặc "bảo tồn".

Lương Quyền
40,764
Theo nghĩa Hán - Việt, "Quyền" có nghĩa là quyền lực, sức mạnh trong tay người có trí tuệ, có địa vị trong xã hội. Đặt tên con là Lương Quyền mong con sau này sẽ trở thành người lương thiện, vị tha, mạnh mẽ, là người có quyền lực

Luke
37,831
Một cái tên xuất hiện từ Kinh Thánh với ý nghĩa biểu tượng cho người đàn ông khỏe mạnh, nam tính, tương lai xán lạn. Gọi con với nickname Luke mong con luôn nhanh nhẹn, tháo vát, có trí lớn.

Vĩnh Luân
37,682
"Vĩnh" nghĩa là vĩnh cửu, mãi mãi, "Luân" nghĩa Hán Việt là quan hệ con người, thể hiện đạo đức, luân lý nhân thế. Tên Vĩnh Luân mong con sau sẽ trở thành người biết đối nhân xử thế, có đạo đức, mãi là người tốt

Kiến Lửa
35,580
Tên Kiến Lửa mong con sẽ chăm chỉ, mạnh mẽ, quyết tâm để sau sẽ thành tài

Thiên Lương
32,716
Thiên Lương có nghĩa là con thông minh, trí tuệ cao rộng, tầm nhìn bao quát, tài năng như được trời phú

Tìm thêm tên

hoặc