Mở
APP
Xem ngay

Khả năng giao tiếp của bé 12 – 18 tháng

Mục tiêu bài học

Bé 12 - 18 tháng đã có khả năng giao tiếp như thế nào? Bố mẹ hãy cùng tìm hiểu và theo dõi sự phát triển của bé nhà mình nhé!

Độ tuổi thích hợp

12 - 18 tháng

Dụng cụ / Chuẩn bị

Không yêu cầu

Phương pháp / Các bước thực hiện

MẸO
  • Xem video kết hợp các bước thực hiện dưới đây
  • Video ngắn, tiết kiệm thời gian, xem xong có thể thực hành được ngay
1
Sau đây là những khả năng bé 18 tháng tuổi có thể đạt trước. Trong giai đoạn trước đó, bé có thể đạt được 1 vài trong số các khả năng này
Bé hiểu được nhiều yêu cầu từ người lớn như con đưa gấu bông cho mẹ nào, con ngồi lên ghế nhé…

2
Bé hiểu được một số từ mô tả vị trí như ở trên, ở dưới, bên trong, bên ngoài

3
Khi xem ảnh chụp các đồ vật quen thuộc, bé chăm chú xem và nhận ra các vật này

4
Bé biết kiếm tìm các đồ vật mình không nhìn thấy. Ví dụ: tìm khăn tay ở trong tủ, tìm đôi giày trong hộp…

5
Bé biết chơi nhiều loại đồ chơi mang tính tượng trưng. Ví dụ: khi chơi đồ chơi nấu ăn, bé biết xúc thìa đưa lên miệng ăn, hoặc cho thức ăn vào nồi để nấu, khi chơi đồ chơi bác sĩ, bé biết lấy kim tiêm tiêm cho búp bê…

6
Bé nhận biết được nhiều bộ phận trên cơ thể mình như tay, chân, đầu, mắt, mũi…

7
Bé nhận biết được nhiều đồ vật quen thuộc như bát đĩa, cốc chén, giày dép, mũ…

8
Bé biết nói nhiều từ đơn hơn, đặc biệt khi bé nói có ngữ điệu trầm bổng và âm lượng to nhỏ khác nhau, bé cũng biết kết hợp nét mặt và ngôn ngữ cơ thể khi nói.

9
Bé có thể hiểu được các câu ngắn chứa 2 danh từ như “cái mũ của con ở trong giỏ”, tức là có từ “mũ” và từ “giỏ”, hoặc “con nhặt cái kính và cái khăn lên đi”, bé sẽ nhặt được cả 2 món đồ.

10
Một điều rất thú vị ở giai đoạn này, đó là bé biết làm ngơ người lớn. Ví dụ khi bé đang mải chơi một món đồ nào đó, bạn gọi tên bé, bé có nghe thấy, bé quay ra nhìn bạn, nhưng sau đó sẽ quay lại chơi đồ chơi và không quan tâm đến bạn. Hoặc khi bạn bảo bé “con đưa cái cốc cho mẹ nào”, nếu thích, bé sẽ đưa, nếu không thích, bé sẽ bơ bạn luôn như không nghe thấy gì. Bạn đừng buồn hay nổi nóng với bé nhé bởi đó là một phần tự nhiên trong tiến trình phát triển của bé. Bé sẽ chỉ làm một việc gì đó nếu cảm thấy hứng thú.

11
Bé biết mình nên làm gì vào khi nào. Ví dụ: Khi thấy bạn bê đồ ăn ra bàn, bé biết đã đến giờ ăn, bé sẽ tự lấy yếm ăn hoặc làm động tác kéo ghế ăn dặm ra, hoặc khi bạn nói mình đi siêu thị nào, bé sẽ tự lấy dép và lấy mũ ra để đi cùng mẹ.

12
Bé phân biệt rõ người thân và người lạ. Một số bé sẽ cởi mở với người lạ. Nhưng nhiều bé khác sẽ trở nên e dè, nhút nhát thậm chí sợ hãi. Đây là điều rất bình thường, bạn không nên ép bé phải làm quen với người lạ mà hãy cho bé thời gian. Khi ở nhà với bạn, bé có thể nói nhiều, nhưng khi gặp người lạ, bé có thể không nói gì cả.

13
Khi bé không biết gọi tên một đồ vật, bé có thể dùng những từ gần giống. Ví dụ: khi thấy một sợi miến, bé có thể nói đó là sợi dây, đơn giản vì bé chỉ biết từ dây chứ chưa biết từ miến, hoặc khi thấy bể bơi, bé sẽ gọi đó là bể cá, bởi bể cá là thứ quen thuộc với bé ở nhà, nhưng bé chưa nhìn thấy bể bơi bao giờ. Bé sẽ thấy bể cả và bể bơi có một điểm chung là nhiều nước, vì vậy bé sẽ gọi bể bơi là bể cá. Điều này cho thấy khả năng ghi nhớ và liên tưởng của bé rất tốt. Tuy vậy, vốn từ của bé chưa đa dạng, bạn hãy tận dụng những cơ hội này để trò chuyện với bé nhiều hơn. Cụ thể, bạn có thể chỉ tay vào bể bơi và nói “bể bơi đấy con ạ”, như vậy, bé sẽ biết thêm một từ mới. Bé có thể chưa nhớ được ngay, nhưng nếu gặp từ đó nhiều lần, bé sẽ dần nhớ.

14
Bé có thể dùng 1 từ để diễn đạt nhiều ý khác nhau. Đôi khi, bạn phải quan sát thái độ và cử chỉ của bé để đoán được ý bé là gì. Ví dụ: khi bé chỉ vào một con chó và nói “con chó”, điều đó có thể là con thích con chó, nhưng cũng có thể là con sợ con chó, hoặc đơn giản bé muốn nói với bạn “đó là con chó”

15
Bé có thể đối thoại cùng bạn, tức là nói chuyện xen kẽ. Ví dụ: khi bé nói con vịt, bạn thể nói vịt đi bơi nào, rồi bé lại nói cạc cạc, và bạn nói à đúng rồi vịt kêu cạc cạc…

16
Khả năng nhận biết hình ảnh của bé sẽ ngày càng phát triển. Ví dụ: Nếu nhà bạn nuôi một con mèo, bé sẽ học được từ con mèo. Trước đây, bé sẽ chỉ biết con mèo nhà mình thôi, khi thấy những con mèo khác, bé sẽ không biết đó là con mèo. Nhưng ở giai đoạn này, khả năng nhận biết và khái quát của bé đã tốt hơn rất nhiều. Khi thấy con mèo ở nhà mình, nhà hàng xóm, trong công viên, mặc dù mỗi con mèo có một màu lông và vẻ ngoài khác nhau nhưng bé vẫn sẽ nhận ra đó là con mèo nhờ những đặc điểm tiêu biểu. Đây là một bước phát triển vượt bậc trong nhận thức về hình ảnh của bé.

17
Khả năng lắng nghe của bé ở giai đoạn này cũng trở nên có chọn lọc hơn. Giữa nhiều âm thanh khác nhau, bé sẽ chọn ra âm thanh mình thích và tập trung chú ý vào âm thanh đó. Bé cũng ít bị phân tâm hơn.

18
Bé hứng thú với việc lắng nghe người khác nói. Khi người lớn nói với bé một câu dài, bé có xu hướng nhắc lại từ cuối của câu. Ví dụ: khi bạn nói vịt kêu cạc cạc, bé sẽ nhắc lại cạc cạc.

Đánh giá bài học

Cảm ơn bạn đã đánh giá!
Tư vấn 1:1 qua chat và video Zalo
Chat ngay!
- Chuyên gia hàng đầu về THAI GIÁO và GIÁO DỤC SỚM ở Việt Nam.
- Trực tiếp nghiên cứu và ứng dụng thai giáo, giáo dục sớm cho con trai nên các bài học có tính ứng dụng RẤT CAO, không lý thuyết hàn lâm
- CEO App Mamibabi
- Tác giả TOP sách thai giáo bán chạy tại TIKI: Rủ chồng thai giáo
- Chuyên gia Phát triển Ứng dụng cho Mẹ và bé được sử dụng bởi hàng triệu người

Các bài học thử miễn phí


Giới thiệu Khóa học Dạy bé tập nói phòng ngừa chậm nói cho trẻ từ 0 - 6 tuổi

Khóa học Dạy bé tập nói phòng ngừa chậm nói cho trẻ từ 0 - 6 tuổi

Khóa học cung cấp cho bố mẹ những phương pháp, hoạt động, trò chơi để giúp bé tập nói theo từng giai đoạn phát triển, phòng ngừa chứng chậm nói ở trẻ.

Khóa học “Dạy bé tập nói, phòng ngừa chậm nói cho trẻ 0 - 6 tuổi” sẽ cung cấp cho cha mẹ:

  • Sự phát triển ngôn ngữ theo từng giai đoạn của bé: 0 – 3 tháng, 3 – 6 tháng, 6 – 12 tháng, 1 – 2 tuổi, 2 – 3 tuổi, 3 – 6 tuổi
  • Cách trò chuyện cùng bé theo từng giai đoạn.
  • Ví dụ cụ thể những câu bố mẹ nên nói với bé
  • Các trò chơi/ đồ chơi bố mẹ nên chơi cùng bé theo từng giai đoạn.
  • Các dấu hiệu cho thấy bố mẹ nên đưa bé đi khám.

Lợi ích của khóa học đối với bé:

  • Phòng ngừa chứng chậm nói: Chứng chậm nói khiến bé dễ cáu gắt vì muốn nhưng không nói ra được nhu cầu của mình; khiến bé giảm khả năng giao tiếp, hòa nhập; khiến việc học tập của bé sau này trở nên khó khăn hơn.
  • Bé không còn chỉ dựa vào tiếng khóc, mà biết dùng ngôn ngữ để bày tỏ suy nghĩ, mong muốn của mình.
  • Bé học được nhiều từ vựng hơn, vốn từ phong phú hơn, biết diễn đạt, mô tả mọi thứ một cách chính xác hơn.
  • Bé biết cách đặt câu hỏi, từ đó có cơ hội khám phá thế giới, tăng khả năng học hỏi.
  • Bé giao tiếp xã hội tốt hơn, đặt nền tảng vững chắc cho việc đi học sau này.
  • Bé dễ dàng làm quen, kết bạn thông qua ngôn ngữ, từ đó hòa nhập với môi trường xung quanh.  
  • Giúp bé cải thiện trí thông minh, óc tưởng tượng, sự sáng tạo và năng lực học tập. Chỉ số thông minh IQ không cố định mà có thể được tạo ra nhờ những kích thích từ môi trường xung quanh, trong đó có ngôn ngữ.

Lợi ích của khóa học đối với cha mẹ:

  • Giúp cha mẹ và con cái có nhiều thời gian bên nhau, có nhiều trải nghiệm và kỷ niệm, đó là nền tảng cho các cuộc trò chuyện sau này, đồng thời giúp tình cảm gắn bó hơn.
  • Thông qua giao tiếp, cha mẹ hiểu con mình hơn về nhiều mặt như sở thích, tính cách, năng lực… của con. Từ đó có định hướng giúp con phát triển tốt hơn.
  • Cha mẹ học cách lắng nghe con nhiều hơn.
  • Bằng những lời nói tích cực, cha mẹ truyền tới con cái những năng lượng tốt, sự động viên, khích lệ; giúp con tự tin và hạnh phúc hơn.

Các bài học khác
12 - 18 tháng