Tìm theo từ khóa "Ú"

Phương Quế
106,165
Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Tên Phương Quế có ý chỉ con người thông minh, xinh đẹp, có thực tài, giá trị

Hà Thu
106,158
Theo nghĩa Hán - Việt, "Hà" nghĩa là con sông, "Thu" là mùa thu. "Hà Thu" có nghĩa là con sông vào mùa thu, thời điểm mà các dòng sông thường bình yên, trong vắt và mát mẻ, gợi cảm giác thư thái và thoải mái. Tên "Hà Thu" dùng để chỉ người con gái dịu dàng, trong sáng. Cha mẹ mong con có cuộc sống nhẹ nhàng, bình yên và vui vẻ.

Liễu Ksơr
106,135
1. Liễu: Đây là một từ trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ loại cây liễu, biểu trưng cho sự dịu dàng, nhẹ nhàng, thanh thoát. Trong ngữ cảnh tên người, "Liễu" có thể mang ý nghĩa về sự mềm mại, duyên dáng hoặc sự tươi mát. 2. Ksơr: Đây có thể là một từ hoặc một phần của tên trong ngữ cảnh văn hóa dân tộc thiểu số ở Việt Nam, nơi mà các tên gọi thường mang ý nghĩa đặc biệt và có thể liên quan đến nguồn gốc, lịch sử hoặc đặc điểm của người mang tên.

Tiểu Bảo
106,102
"Tiểu" theo nghĩa Hán Việt ý chỉ sự nhỏ nhắn, xinh xắn. Chữ "Bảo" thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Vì vậy, dùng tên "Tiểu Bảo" đặt cho con như hàm ý con chính là tiểu bảo bối - bảo vật nhỏ bé mà bố mẹ luôn nâng niu, giữ gìn

Quan Khải
106,090
- "Quan" (關): Thường có nghĩa là cửa ải, cổng, hoặc có thể hiểu là sự quan sát, sự chú ý. Trong một số trường hợp, "Quan" còn có thể được hiểu là chức vụ, vị trí trong chính quyền. - "Khải" (凱): Thường có nghĩa là chiến thắng, khải hoàn, hoặc sự mở đầu, sự khai sáng. Nó cũng có thể biểu thị niềm vui, sự hân hoan.

Sugar
106,080
Tên Sugar trong tiếng Anh có nghĩa là đường, một chất kết tinh có vị ngọt, thường được sử dụng trong thực phẩm để tạo vị. Ý nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất của tên này là sự ngọt ngào, dễ chịu và hấp dẫn. Nó gợi lên cảm giác vui vẻ, thoải mái và sự nuông chiều. Phân tích thành phần tên Tên Sugar là một từ đơn, không thể phân tách thành các thành phần ngữ nghĩa nhỏ hơn theo cấu trúc tiền tố, hậu tố. Tuy nhiên, có thể phân tích ý nghĩa của từ này dựa trên các liên tưởng văn hóa và cảm xúc mà nó mang lại. Thành phần cảm xúc Sugar mang lại liên tưởng về sự ngọt ngào, dịu dàng và đáng yêu. Trong ngôn ngữ giao tiếp, từ "sugar" thường được dùng như một từ thân mật để gọi người yêu, con cái hoặc những người thân thiết, tương đương với "cưng" hoặc "em yêu". Điều này nhấn mạnh khía cạnh tình cảm, sự trân trọng và sự quý mến. Thành phần văn hóa Trong văn hóa đại chúng, Sugar thường gắn liền với sự xa hoa, giàu có hoặc sự quyến rũ. Ví dụ, thuật ngữ "sugar daddy" ám chỉ một người đàn ông giàu có chu cấp tài chính. Mặc dù tên Sugar không mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng nó có thể gợi lên hình ảnh về sự hưởng thụ, sự hấp dẫn không thể cưỡng lại và đôi khi là sự phù phiếm. Thành phần ẩm thực Liên tưởng cơ bản nhất là về thực phẩm. Đường là nguồn năng lượng, là chất làm tăng hương vị. Do đó, tên Sugar có thể tượng trưng cho sự sống động, năng lượng tích cực và khả năng làm cho mọi thứ trở nên tốt đẹp hơn, thú vị hơn. Tổng kết ý nghĩa tên Sugar Tên Sugar mang ý nghĩa tổng thể là sự ngọt ngào, quyến rũ và hấp dẫn. Nó thể hiện một tính cách dễ thương, đáng mến, có khả năng mang lại niềm vui và sự thoải mái cho những người xung quanh. Tên này gợi lên hình ảnh về sự dịu dàng, sự nuông chiều và năng lượng tích cực, thường được chọn với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống đầy niềm vui và sự yêu thương.

Pingu
106,056
Tên "Pingu" là sự kết hợp hài hòa giữa âm thanh đặc trưng của chim cánh cụt ("ping") và hậu tố tạo cảm giác dễ thương ("-u"). Cái tên này không chỉ dễ phát âm, dễ nhớ mà còn gợi lên hình ảnh một chú chim cánh cụt nhỏ bé, đáng yêu và tinh nghịch, hoàn toàn phù hợp với tính cách nhân vật trong bộ phim hoạt hình.

Bảo Như
106,049
"Bảo" có nghĩa là bảo vật, bảo tồn, quý giá, đáng trân trọng, còn chữ "Như" có nghĩa là giống như, tương tự. Tên "Bảo Như" là một cái tên thể hiện tình yêu thương, mong muốn của bố mẹ dành cho con gái của mình. Bố mẹ mong muốn con gái của mình sẽ là một người phụ nữ quý giá, xinh đẹp, có cuộc sống hạnh phúc, bình an.

Sương Mai
106,048
Sương Mai: Cô gái thích mơ mộng, dịu dàng và luôn hòa đồng.

Mỵ Lương
106,048
Tên đệm Mỵ: Đệm Mỵ có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là xinh đẹp, đáng yêu. Ngoài ra, đệm Mỵ còn có thể mang ý nghĩa khác là chim họa mi, loài chim có tiếng hót trong trẻo, thánh thót. Đệm "Mỵ" thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái của mình sẽ xinh đẹp, đáng yêu, có giọng nói trong trẻo, thánh thót và có một cuộc sống bình yên, hạnh phúc. Tên chính Lương: "Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Tên "Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ.

Tìm thêm tên

hoặc