Tìm theo từ khóa
"Ú"

Thu Bình
106,308
Thu Bình: Tinh tế, nhạy bén và biết phân biệt đúng sai
Phương Scane
106,268
Đang cập nhật ý nghĩa...
Cứt
106,233
Tên "Cứt" trong ngữ cảnh tên người thường được coi là một biệt danh hoặc tên gọi không chính thức, và có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây cười. Từ "cứt" trong tiếng Việt có nghĩa là phân, do đó, khi sử dụng làm tên, nó có thể gây ra cảm giác không thoải mái hoặc bị châm chọc. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tên này có thể được sử dụng trong bối cảnh thân mật giữa bạn bè hoặc trong các tình huống hài hước. Nó có thể không mang ý nghĩa xấu nếu được sử dụng trong một nhóm bạn thân hoặc trong một bối cảnh vui vẻ.
Tho Dung
106,206
Tên gọi này bắt nguồn từ sự kết hợp giữa hai chữ Hán Việt mang sắc thái tốt lành và cao quý. Chữ Thọ đại diện cho sự trường tồn cùng sức khỏe dẻo dai trong khi chữ Dung gợi lên vẻ đẹp của lòng bao dung và diện mạo thanh tú. Hình ảnh chữ Thọ tượng trưng cho mong ước về một cuộc đời bình an và bền vững theo thời gian. Đây là biểu tượng của phúc đức sâu dày giúp con người vượt qua mọi sóng gió để hưởng thụ tuổi già viên mãn. Yếu tố Dung trong tên gọi nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức và khả năng dung hòa các giá trị trong cuộc sống. Nó phác họa nên chân dung một cá nhân có tâm hồn rộng mở, luôn sẵn lòng thấu hiểu và che chở cho những người xung quanh. Sự hòa quyện giữa hai thành tố này tạo nên một danh xưng chứa đựng hy vọng về sự vẹn toàn cả về thể chất lẫn tinh thần. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ sở hữu cốt cách sang trọng cùng một cuộc sống thịnh vượng và dài lâu.
Như Lệ
106,179
Tên "Như Lệ" trong tiếng Việt có thể được hiểu theo từng phần như sau: - "Như" có nghĩa là giống như, tương tự hoặc là một từ dùng để so sánh. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là "như ý", tức là mọi việc diễn ra suôn sẻ theo mong muốn. - "Lệ" thường có nghĩa là đẹp, duyên dáng. Ngoài ra, "lệ" cũng có thể mang nghĩa là quy tắc, thói quen hoặc truyền thống. Kết hợp lại, "Như Lệ" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự duyên dáng, đẹp đẽ như mong muốn, hoặc có thể hiểu là theo những quy tắc, chuẩn mực đẹp đẽ. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể của tên này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người đặt tên.
Phương Quế
106,165
Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Tên Phương Quế có ý chỉ con người thông minh, xinh đẹp, có thực tài, giá trị
Hà Thu
106,158
Theo nghĩa Hán - Việt, "Hà" nghĩa là con sông, "Thu" là mùa thu. "Hà Thu" có nghĩa là con sông vào mùa thu, thời điểm mà các dòng sông thường bình yên, trong vắt và mát mẻ, gợi cảm giác thư thái và thoải mái. Tên "Hà Thu" dùng để chỉ người con gái dịu dàng, trong sáng. Cha mẹ mong con có cuộc sống nhẹ nhàng, bình yên và vui vẻ.
Liễu Ksơr
106,135
1. Liễu: Đây là một từ trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ loại cây liễu, biểu trưng cho sự dịu dàng, nhẹ nhàng, thanh thoát. Trong ngữ cảnh tên người, "Liễu" có thể mang ý nghĩa về sự mềm mại, duyên dáng hoặc sự tươi mát. 2. Ksơr: Đây có thể là một từ hoặc một phần của tên trong ngữ cảnh văn hóa dân tộc thiểu số ở Việt Nam, nơi mà các tên gọi thường mang ý nghĩa đặc biệt và có thể liên quan đến nguồn gốc, lịch sử hoặc đặc điểm của người mang tên.
Tiểu Bảo
106,102
"Tiểu" theo nghĩa Hán Việt ý chỉ sự nhỏ nhắn, xinh xắn. Chữ "Bảo" thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Vì vậy, dùng tên "Tiểu Bảo" đặt cho con như hàm ý con chính là tiểu bảo bối - bảo vật nhỏ bé mà bố mẹ luôn nâng niu, giữ gìn
Quan Khải
106,090
- "Quan" (關): Thường có nghĩa là cửa ải, cổng, hoặc có thể hiểu là sự quan sát, sự chú ý. Trong một số trường hợp, "Quan" còn có thể được hiểu là chức vụ, vị trí trong chính quyền. - "Khải" (凱): Thường có nghĩa là chiến thắng, khải hoàn, hoặc sự mở đầu, sự khai sáng. Nó cũng có thể biểu thị niềm vui, sự hân hoan.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái