Tìm theo từ khóa "Ú"

Trang Thuỳ
106,403
Người con gái thùy mị, nết na, đoan trang đó chính là con.

Thu Tuyết
106,358
Tên Tuyết: Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Tên "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn.

Thanh Dung
106,347
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Dung: Dung có nghĩa là xinh đẹp, mỹ miều, kiều diễm, cũng có nghĩa là trường cửu, lâu bền hoặc tràn đầy, dư dả. Tên "Dung" thể hiện mong muốn con xinh đẹp, có nét đẹp dịu dàng, thùy mị, có cuộc sống đầy đủ, sung túc, lâu dài và hạnh phúc.

Atreus
106,346
Atreus mang ý nghĩa liên quan đến sự mạnh mẽ, kiên cường và có thể cả sự đáng sợ. Trong bối cảnh trò chơi God of War, việc đặt tên Atreus cho con trai của Kratos có thể ngụ ý về một tương lai đầy thử thách, nơi cậu bé sẽ phải đối mặt với những khó khăn và thể hiện bản lĩnh của mình. Nó cũng có thể là một sự ám chỉ về những bi kịch và đau khổ mà cậu bé có thể phải trải qua, tương tự như những gì mà nhân vật Atreus trong thần thoại đã gánh chịu.

Đàm Thuý
106,333
Đàm (譚): Hán Việt: Đàm có nghĩa là "đầm nước sâu", "ao sâu". Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa "nói chuyện", "bàn luận" (ví dụ: đàm thoại, đàm phán). Gợi ý: Sự sâu lắng, tĩnh lặng, khả năng giao tiếp, bàn luận, suy nghĩ thấu đáo. Thúy (翠): Hán Việt: Thúy có nghĩa là "màu xanh biếc", "ngọc bích". Thường dùng để chỉ vẻ đẹp tươi tắn, trong sáng, quý giá. Gợi ý: Vẻ đẹp tươi trẻ, thanh khiết, sự quý giá, may mắn. Tổng kết ý nghĩa: Tên "Đàm Thúy" có thể mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp tùy theo cách cảm nhận và liên tưởng của mỗi người. Dưới đây là một số ý nghĩa tổng hợp: Vẻ đẹp thanh khiết, quý giá: Thể hiện một người con gái có vẻ đẹp trong sáng như ngọc bích, tươi tắn và tràn đầy sức sống. Sự sâu sắc và tĩnh lặng: Gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn sâu lắng, suy nghĩ thấu đáo, có khả năng giao tiếp và bàn luận tốt. May mắn và bình an: Màu xanh biếc của ngọc bích thường được coi là biểu tượng của sự may mắn, bình an và thịnh vượng. Ý nghĩa chung: Nhìn chung, tên "Đàm Thúy" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người con gái vừa có vẻ đẹp thanh tú, vừa có tâm hồn sâu sắc và trí tuệ, đồng thời mang đến cảm giác bình an và may mắn. Tên này phù hợp để đặt cho cả tên thật lẫn biệt danh, tùy thuộc vào sở thích và mong muốn của người đặt tên.

Thu Bình
106,308
Thu Bình: Tinh tế, nhạy bén và biết phân biệt đúng sai

Phương Scane
106,268

Cứt
106,233
Tên "Cứt" trong ngữ cảnh tên người thường được coi là một biệt danh hoặc tên gọi không chính thức, và có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây cười. Từ "cứt" trong tiếng Việt có nghĩa là phân, do đó, khi sử dụng làm tên, nó có thể gây ra cảm giác không thoải mái hoặc bị châm chọc. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tên này có thể được sử dụng trong bối cảnh thân mật giữa bạn bè hoặc trong các tình huống hài hước. Nó có thể không mang ý nghĩa xấu nếu được sử dụng trong một nhóm bạn thân hoặc trong một bối cảnh vui vẻ.

Tho Dung
106,206
Tên gọi này bắt nguồn từ sự kết hợp giữa hai chữ Hán Việt mang sắc thái tốt lành và cao quý. Chữ Thọ đại diện cho sự trường tồn cùng sức khỏe dẻo dai trong khi chữ Dung gợi lên vẻ đẹp của lòng bao dung và diện mạo thanh tú. Hình ảnh chữ Thọ tượng trưng cho mong ước về một cuộc đời bình an và bền vững theo thời gian. Đây là biểu tượng của phúc đức sâu dày giúp con người vượt qua mọi sóng gió để hưởng thụ tuổi già viên mãn. Yếu tố Dung trong tên gọi nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức và khả năng dung hòa các giá trị trong cuộc sống. Nó phác họa nên chân dung một cá nhân có tâm hồn rộng mở, luôn sẵn lòng thấu hiểu và che chở cho những người xung quanh. Sự hòa quyện giữa hai thành tố này tạo nên một danh xưng chứa đựng hy vọng về sự vẹn toàn cả về thể chất lẫn tinh thần. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ sở hữu cốt cách sang trọng cùng một cuộc sống thịnh vượng và dài lâu.

Như Lệ
106,179
Tên "Như Lệ" trong tiếng Việt có thể được hiểu theo từng phần như sau: - "Như" có nghĩa là giống như, tương tự hoặc là một từ dùng để so sánh. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là "như ý", tức là mọi việc diễn ra suôn sẻ theo mong muốn. - "Lệ" thường có nghĩa là đẹp, duyên dáng. Ngoài ra, "lệ" cũng có thể mang nghĩa là quy tắc, thói quen hoặc truyền thống. Kết hợp lại, "Như Lệ" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự duyên dáng, đẹp đẽ như mong muốn, hoặc có thể hiểu là theo những quy tắc, chuẩn mực đẹp đẽ. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể của tên này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người đặt tên.

Tìm thêm tên

hoặc