Tìm theo từ khóa
"Ú"

Hữu Bình
106,913
"Hữu Bình" thường dùng để đặt tên cho các bé trai ý chỉ người có tính tình ôn hòa, nhã nhặn, phân định rạch ròi xấu tốt
Thu Quyên
106,879
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Quyên: Ý chỉ cô gái đẹp, dịu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.
Chính Trực
106,842
Tên "Chính Trực" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa về sự ngay thẳng, trung thực và chính nghĩa. "Chính" có nghĩa là đúng đắn, ngay thẳng, còn "Trực" có nghĩa là thẳng thắn, không quanh co. Vì vậy, tên "Chính Trực" thường được hiểu là người có tính cách trung thực, ngay thẳng và không gian dối.
Thúy Thy
106,836
Tên Thúy Thy mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa vẻ đẹp tự nhiên, sự quý giá và phẩm chất cao quý, thường được đặt cho con gái với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tươi đẹp, thanh cao và được mọi người yêu mến. Phân tích thành phần tên Thúy Thúy là một từ Hán Việt có nghĩa là ngọc bích, một loại đá quý có màu xanh lục bảo đẹp mắt, trong suốt và rất giá trị. Ngọc bích tượng trưng cho sự tinh khiết, cao quý, bền vững và trường tồn. Thúy còn có nghĩa là màu xanh biếc, màu xanh của cây cỏ tươi tốt, của bầu trời trong vắt hoặc của nước hồ sâu thẳm. Màu xanh này gợi lên sự tươi mới, sức sống, hy vọng và sự thanh bình. Khi dùng trong tên, Thúy hàm ý người con gái có vẻ đẹp rạng ngời, quý phái, phẩm chất thanh cao và tâm hồn trong sáng, tươi trẻ. Thy Thy là một từ Hán Việt có nhiều cách hiểu, nhưng phổ biến nhất là liên quan đến thơ ca, văn chương hoặc sự dịu dàng, nhẹ nhàng. Thy có thể hiểu là thơ, chỉ những áng văn vần đẹp đẽ, giàu cảm xúc và ý nghĩa. Điều này gợi lên hình ảnh người con gái có tâm hồn lãng mạn, tinh tế, có tài năng văn chương hoặc yêu thích nghệ thuật. Thy cũng có thể được hiểu là một biến thể của từ chỉ sự dịu dàng, nết na, thùy mị. Nó thể hiện phẩm chất đoan trang, hiền lành, biết đối nhân xử thế và mang lại cảm giác an yên cho người xung quanh. Tổng kết ý nghĩa tên Thúy Thy Tên Thúy Thy là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp vật chất và vẻ đẹp tinh thần. Thúy Thy gợi lên hình ảnh một người con gái đẹp đẽ, quý giá như ngọc bích (Thúy), mang vẻ ngoài tươi tắn, rạng rỡ. Đồng thời, cô ấy còn sở hữu tâm hồn phong phú, tinh tế, dịu dàng và có tài năng (Thy). Tên này mang ý nghĩa mong muốn người con gái sẽ có cuộc sống thanh cao, được trân trọng, luôn giữ được sự tươi mới, trong sáng trong tâm hồn và mang lại niềm vui, sự an lành cho mọi người. Đó là một cái tên đẹp, thể hiện sự kỳ vọng vào một nhân cách hoàn hảo, vừa có sắc vừa có tài.
Thi Nhung
106,789
- "Thi" có thể mang nhiều ý nghĩa, như là "thơ" (trong văn chương), hoặc "thi cử" (trong học tập). Ngoài ra, "Thi" cũng có thể được hiểu là một từ chỉ sự thanh tao, nhẹ nhàng. - "Nhung" thường được hiểu là "nhung lụa", tượng trưng cho sự mềm mại, quý phái và sang trọng. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự dịu dàng và êm ái. Kết hợp lại, tên "Thi Nhung" có thể mang ý nghĩa của một người có tính cách mềm mại, dịu dàng và có sự thanh tao, hoặc có thể là một người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích văn chương, thơ ca
Giá Nguyên
106,738
1. Giá: Trong tiếng Việt, "giá" có thể hiểu là giá trị, mức giá hoặc một cái gì đó có giá trị. Nó cũng có thể được hiểu là sự đánh giá, sự quý trọng. 2. Nguyên: Từ "nguyên" thường mang nghĩa là nguyên vẹn, không bị thay đổi, hoặc có thể hiểu là bản chất, căn nguyên của một vấn đề. Nó cũng có thể liên quan đến sự thuần khiết, tự nhiên.
Tùng Kiều
106,665
Tên "Tùng Kiều" là sự kết hợp của hai từ Hán-Việt: 1. Tùng (松): Trong tiếng Hán, "Tùng" có nghĩa là cây thông. Cây thông thường được xem là biểu tượng của sự kiên định, mạnh mẽ và trường thọ, do khả năng sống sót và phát triển tốt trong những điều kiện khắc nghiệt. 2. Kiều (喬): "Kiều" có nghĩa là đẹp, thanh tú hoặc cao quý. Từ này thường được dùng để chỉ vẻ đẹp thanh cao, duyên dáng. Kết hợp lại, tên "Tùng Kiều" có thể mang ý nghĩa của một người vừa mạnh mẽ, kiên định như cây thông, vừa có vẻ đẹp thanh tú, cao quý. Đây là một cái tên đẹp, gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất đáng quý và đáng ngưỡng mộ.
Diệu Duyên
106,646
Diệu: Trong từ điển Hán Việt, "Diệu" mang ý nghĩa là đẹp đẽ, kỳ diệu, huyền diệu, tinh tế, vượt trội. Nó thường được dùng để chỉ những điều tốt lành, cao siêu, khó tả bằng lời. Khi đặt tên, "Diệu" thể hiện mong muốn con cái có vẻ đẹp thanh tú, phẩm chất tốt đẹp, tài năng xuất chúng và cuộc sống gặp nhiều điều kỳ diệu, may mắn. Duyên: "Duyên" mang ý nghĩa là sự gắn kết, mối liên hệ tốt đẹp giữa người với người, hoặc giữa người với sự vật, sự việc. Nó còn thể hiện sự may mắn, cơ hội tốt đến với cuộc đời. "Duyên" trong tên thường mang ý nghĩa mong muốn con cái có được những mối quan hệ tốt đẹp, được quý mến, yêu thương, gặp nhiều may mắn và có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn. Tổng kết: Tên "Diệu Duyên" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tinh tế, phẩm chất tốt đẹp và những mối duyên lành. Nó thể hiện mong muốn con cái có một cuộc sống tươi đẹp, gặp nhiều may mắn, được yêu thương, quý trọng và đạt được những thành công trong cuộc sống. Tên gọi này mang ý nghĩa về một người con gái không chỉ xinh đẹp mà còn có tâm hồn trong sáng, nhân hậu và luôn được mọi người yêu mến.
Nhân Hiếu
106,614
Từ "Hiếu" là một tên Hán Việt chứa đựng ý nghĩa tôn kính, biết ơn và quý trọng các bậc tiền bối, người có công ơn với mình.
Tuyết Nhi
106,586
"Tuyết Nhi" là tên chỉ người con gái có dung mạo xinh đẹp, làn da trắng như tuyết, con vô cùng đáng yêu, dễ thương

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái