Tìm theo từ khóa "Ú"

Diệu Tiên
106,956
- Diệu: Từ này có nghĩa là "kỳ diệu," "tuyệt vời," hay "đẹp đẽ." Nó thường được dùng để diễn tả những điều tốt đẹp, tinh tế và thanh tao. - Tiên: Từ này có nghĩa là "tiên nữ," thường gợi lên hình ảnh của những người phụ nữ xinh đẹp, thanh thoát, và có phẩm hạnh cao quý. Trong văn hóa dân gian, "tiên" cũng có thể liên quan đến những nhân vật huyền thoại, thần thánh. Khi kết hợp lại, "Diệu Tiên" có thể được hiểu là "cô gái kỳ diệu," "tiên nữ tuyệt vời," hoặc "người phụ nữ xinh đẹp và thanh thoát." Đây là một cái tên thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ, thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có phẩm chất tốt đẹp, trí tuệ và sức hấp dẫn.

Phượng
106,950
Theo nghĩa Hán - Việt, "Phượng" là tên gọi tắt của loài chim "Phượng Hoàng" , loài chim "Phượng" tượng trưng cho sự bất diệt, sự sống vĩnh cửu.

Tiểu Quyên
106,931
Tên "Tiểu Quyên" trong tiếng Việt thường được phân tích theo từng phần: - "Tiểu" có nghĩa là nhỏ bé, xinh xắn, thường được dùng để chỉ sự dễ thương, thanh khiết. - "Quyên" là một từ có nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là một loại chim (chim quyên) hoặc có thể mang ý nghĩa về sự thông minh, nhạy bén. Khi kết hợp lại, "Tiểu Quyên" có thể được hiểu là "cô gái nhỏ xinh đẹp và thông minh". Tuy nhiên, ý nghĩa của tên còn phụ thuộc vào cảm nhận và tâm tư của từng gia đình khi đặt tên cho con cái.

Thuận Yến
106,919
- "Thuận" thường có nghĩa là thuận lợi, suôn sẻ, hòa thuận. Nó thể hiện mong muốn về sự êm ấm, dễ dàng và thành công trong cuộc sống. - "Yến" có thể chỉ loài chim yến, biểu tượng cho sự thanh cao, tinh tế và nhanh nhẹn. Ngoài ra, "Yến" cũng có thể liên quan đến sự yên bình và an lành. Kết hợp lại, "Thuận Yến" có thể được hiểu là mong muốn về một cuộc sống thuận lợi, suôn sẻ và bình yên. Tên này có thể mang ý nghĩa tốt đẹp và tích cực cho người mang nó.

Quang Ðức
106,917
"Quang" nghĩa là ánh sáng. Tên Quang Đức mong muốn cuộc đời con luôn tươi sáng, rạng rỡ, đạt được nhiều thành công

Hữu Bình
106,913
"Hữu Bình" thường dùng để đặt tên cho các bé trai ý chỉ người có tính tình ôn hòa, nhã nhặn, phân định rạch ròi xấu tốt

Thu Quyên
106,879
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Quyên: Ý chỉ cô gái đẹp, dịu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.

Chính Trực
106,842
Tên "Chính Trực" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa về sự ngay thẳng, trung thực và chính nghĩa. "Chính" có nghĩa là đúng đắn, ngay thẳng, còn "Trực" có nghĩa là thẳng thắn, không quanh co. Vì vậy, tên "Chính Trực" thường được hiểu là người có tính cách trung thực, ngay thẳng và không gian dối.

Thúy Thy
106,836
Tên Thúy Thy mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa vẻ đẹp tự nhiên, sự quý giá và phẩm chất cao quý, thường được đặt cho con gái với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tươi đẹp, thanh cao và được mọi người yêu mến. Phân tích thành phần tên Thúy Thúy là một từ Hán Việt có nghĩa là ngọc bích, một loại đá quý có màu xanh lục bảo đẹp mắt, trong suốt và rất giá trị. Ngọc bích tượng trưng cho sự tinh khiết, cao quý, bền vững và trường tồn. Thúy còn có nghĩa là màu xanh biếc, màu xanh của cây cỏ tươi tốt, của bầu trời trong vắt hoặc của nước hồ sâu thẳm. Màu xanh này gợi lên sự tươi mới, sức sống, hy vọng và sự thanh bình. Khi dùng trong tên, Thúy hàm ý người con gái có vẻ đẹp rạng ngời, quý phái, phẩm chất thanh cao và tâm hồn trong sáng, tươi trẻ. Thy Thy là một từ Hán Việt có nhiều cách hiểu, nhưng phổ biến nhất là liên quan đến thơ ca, văn chương hoặc sự dịu dàng, nhẹ nhàng. Thy có thể hiểu là thơ, chỉ những áng văn vần đẹp đẽ, giàu cảm xúc và ý nghĩa. Điều này gợi lên hình ảnh người con gái có tâm hồn lãng mạn, tinh tế, có tài năng văn chương hoặc yêu thích nghệ thuật. Thy cũng có thể được hiểu là một biến thể của từ chỉ sự dịu dàng, nết na, thùy mị. Nó thể hiện phẩm chất đoan trang, hiền lành, biết đối nhân xử thế và mang lại cảm giác an yên cho người xung quanh. Tổng kết ý nghĩa tên Thúy Thy Tên Thúy Thy là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp vật chất và vẻ đẹp tinh thần. Thúy Thy gợi lên hình ảnh một người con gái đẹp đẽ, quý giá như ngọc bích (Thúy), mang vẻ ngoài tươi tắn, rạng rỡ. Đồng thời, cô ấy còn sở hữu tâm hồn phong phú, tinh tế, dịu dàng và có tài năng (Thy). Tên này mang ý nghĩa mong muốn người con gái sẽ có cuộc sống thanh cao, được trân trọng, luôn giữ được sự tươi mới, trong sáng trong tâm hồn và mang lại niềm vui, sự an lành cho mọi người. Đó là một cái tên đẹp, thể hiện sự kỳ vọng vào một nhân cách hoàn hảo, vừa có sắc vừa có tài.

Thi Nhung
106,789
- "Thi" có thể mang nhiều ý nghĩa, như là "thơ" (trong văn chương), hoặc "thi cử" (trong học tập). Ngoài ra, "Thi" cũng có thể được hiểu là một từ chỉ sự thanh tao, nhẹ nhàng. - "Nhung" thường được hiểu là "nhung lụa", tượng trưng cho sự mềm mại, quý phái và sang trọng. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự dịu dàng và êm ái. Kết hợp lại, tên "Thi Nhung" có thể mang ý nghĩa của một người có tính cách mềm mại, dịu dàng và có sự thanh tao, hoặc có thể là một người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích văn chương, thơ ca

Tìm thêm tên

hoặc