Tìm theo từ khóa
"Ú"

Dạ Nguyệt
107,477
Con sẽ luôn biết cách tỏa sáng như ánh trăng trong đêm tối
Triệu Ly
107,470
Triệu có nghĩa là điềm, nói về một sự bắt đầu khởi đầu. Đặt con tên Triệu là hy vọng con sẽ tạo nên một sự khởi đầu mới mẻ tốt lành cho gia đình. Ngoài ra tên Triệu còn mang ý nghĩa mong muốn có cuộc sống giàu sangg, phú quý. Tên Ly thường được hiểu theo các tầng ý nghĩa như sau: Theo nghĩa Hán – Việt, chữ “Ly” có ý dùng để chỉ sự xinh đẹp, mỹ lệ của sự vật. Bên cạnh đó, tên Ly còn được sử dụng để nhắc tới hoa ly – loài hoa đẹp, rực rỡ và kiêu sa. Tên Ly còn có ngụ ý về ngọc lưu quý ly, tượng trưng cho sự sắc sảo, quý phái và may mắn.
Phương Na
107,456
1. Phương: Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến hướng đi, phương hướng, hoặc có thể hiểu là "cách thức". Trong văn hóa Việt Nam, "Phương" cũng có thể được dùng để chỉ một người con gái dịu dàng, thanh lịch. 2. Na: Từ này có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong một số ngữ cảnh, "Na" có thể là một tên gọi thân mật hoặc có thể được hiểu là "tươi đẹp", "ngọt ngào". Ngoài ra, "Na" cũng có thể là một từ chỉ sự dễ thương, đáng yêu. Khi kết hợp lại, "Phương Na" có thể mang ý nghĩa là một cô gái dịu dàng, thanh lịch và tươi đẹp.
Phương Trinh
107,454
Theo nghĩa Hán-Việt, "Phương" dùng để nói đến phương hướng, "Trinh" là tiết hạnh. "Phương Trinh" là sự kết hợp hoàn hảo nhằm khắc hoạ một sự rõ ràng, có chủ kiến, biết xác định được việc tốt xấu. Tên "Phương Trinh" khiến chúng ta hình dung đến một người con gái xinh đẹp, có phẩm chất, đực hạnh, có bản lĩnh, ý chí, có chủ kiến.
Phương Xuân
107,430
Đệm Phương: Tiếng thơm, những điều tốt đẹp như đức hạnh, danh tiếng. Tên chính Xuân: Mùa xuân, vui tươi, trẻ trung, vui vẻ, hân hoan.
Thước Vỹ
107,403
Tên Thước Vỹ là một tên gọi mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Hán Việt, thường được dùng để chỉ sự đo lường, quy chuẩn và sự kết thúc hoặc phần đuôi của một sự vật, sự việc. Phân tích thành phần Tên Thước Thước là một danh từ chỉ công cụ đo lường chiều dài, thường là một thanh gỗ hoặc kim loại có khắc vạch. Trong ý nghĩa mở rộng, Thước còn đại diện cho quy tắc, tiêu chuẩn, khuôn mẫu và sự chuẩn mực. Nó hàm ý sự chính xác, công bằng và sự tuân thủ các giới hạn đã định. Một người mang tên Thước thường được kỳ vọng là người có nguyên tắc, biết giữ khuôn phép và có khả năng đánh giá mọi việc một cách khách quan. Phân tích thành phần Tên Vỹ Vỹ là một danh từ có nghĩa là cái đuôi, phần cuối cùng của một vật thể, hoặc sự kết thúc của một quá trình. Vỹ cũng có thể được hiểu là sự nhỏ bé, sự khiêm tốn hoặc phần phụ thuộc. Trong một số ngữ cảnh, Vỹ còn mang ý nghĩa là sự duy trì, sự nối tiếp hoặc sự hoàn thành. Thành phần Vỹ gợi lên sự khiêm nhường, sự hoàn tất chu trình hoặc sự quan trọng của việc kết thúc một cách trọn vẹn. Tổng kết ý nghĩa Tên Thước Vỹ Khi kết hợp lại, Tên Thước Vỹ mang ý nghĩa về sự đo lường và sự kết thúc, hoặc sự đo lường đến tận cùng. Nó có thể ám chỉ một người luôn tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực (Thước) cho đến khi hoàn thành công việc (Vỹ). Tên này gợi lên hình ảnh một người sống có nguyên tắc, cẩn trọng trong mọi hành động, luôn biết giới hạn của mình và hoàn thành trách nhiệm một cách chu đáo. Tên Thước Vỹ còn có thể hàm ý sự đánh giá, kiểm soát mọi thứ từ đầu đến cuối, đảm bảo mọi việc đều nằm trong khuôn khổ và đạt được sự hoàn mỹ cuối cùng.
Nguyệt Ánh
107,380
"Nguyệt" là trăng, vầng trăng sáng lung linh trong đêm tối. Tên "Nguyệt Ánh" là bố mẹ luôn mong con sẽ toả sáng rực rỡ như những vầng hào quang
Hưng Đỗ
107,375
Hưng: Ý nghĩa: "Hưng" mang ý nghĩa hưng thịnh, phát triển, lớn mạnh, phồn vinh. Nó thể hiện sự mong muốn về một tương lai tươi sáng, sự nghiệp thành công, gia đình hạnh phúc và cuộc sống sung túc. "Hưng" còn gợi lên sự trỗi dậy, vươn lên, không ngừng tiến bộ. Đỗ: Ý nghĩa: "Đỗ" có thể hiểu là đỗ đạt, thành công trong học hành, thi cử. Nó tượng trưng cho trí tuệ, sự thông minh, tinh thần cầu tiến và khả năng vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. "Đỗ" còn mang ý nghĩa về sự vững chãi, ổn định, không bị lay chuyển. Tổng kết: Tên "Hưng Đỗ" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ về một người con có tương lai tươi sáng, thành công trong sự nghiệp, học hành đỗ đạt, thông minh, trí tuệ và có cuộc sống sung túc, ổn định. Tên này vừa mang ý nghĩa về sự phát triển, vươn lên, vừa thể hiện sự vững chãi, kiên định.
Huy Phong
107,363
"Huy" có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, là huy hoàng. Cái tên Huy Phong là mong con sẽ mạnh mẽ, oai phong và tỏa sáng rực rỡ
Ngọc Sương
107,309
Giọt sương tinh khôi, trong veo như ngọc, thể hiện sự dịu dàng, đằm thắm của con gái

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái