Tìm theo từ khóa "Ô"

Minh Hồng
89,548
"Minh" là thông minh, sáng dạ. "Minh Hồng" là cái tên mà bố mẹ mong con luôn thông minh, nhanh trí, có vẻ đẹp mỹ miều, hoàn mỹ.

Diệu Hương
89,540
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Cái tên "Diệu Hương" với ý ba mẹ mong muốn con là người xinh đẹp, dịu dàng, quyến rũ, con là điều tuyệt diệu đối với ba mẹ.

Công Vụ
89,504

Phước
89,498
Phước có ý nghĩa tốt lành, những điều tốt đẹp trong cuộc sống, tin tốt lành, đem lại niềm vui cho mọi người. Có ý chỉ cuộc sống bình an, vui tươi, không có gì phải lo nghĩ nhiều.

Hữu Lương
89,495
"Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Tên "Hữu Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ

Dola
89,485

Tường Lĩnh
89,478
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tường" có nghĩa là tinh tường, am hiểu, biết rõ. Tên "Tường Lĩnh" nghĩa là mong con sẽ thông minh, sáng suốt, có tư duy, bản lĩnh

Rosa
89,449
Rose/ Rosa/ Rosie/ Rosemary (Hoa hồng): Tượng trưng cho tình yêu, sự đẹp đẽ và tình cảm.

Hồng Trường
89,404
Hồng: Màu hồng thường tượng trưng cho sự tươi tắn, rực rỡ, tràn đầy sức sống và nhiệt huyết. Nó cũng gợi lên vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính và sự may mắn, tốt lành. Trong một số trường hợp, "Hồng" còn mang ý nghĩa về sự phồn thịnh, phát triển, đặc biệt khi liên tưởng đến hoa hồng - loài hoa biểu tượng cho tình yêu và sự quý phái. Trường: "Trường" mang ý nghĩa về sự dài lâu, bền vững, trường tồn. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống lâu dài, khỏe mạnh và những thành công kéo dài mãi mãi. "Trường" cũng có thể hiểu là sự rộng lớn, bao la, thể hiện một tầm nhìn xa trông rộng, một tương lai tươi sáng và nhiều cơ hội. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Hồng Trường" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tươi tắn, rực rỡ và sự bền vững, trường tồn. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy nhiệt huyết, may mắn và thành công, đồng thời cũng mang ý nghĩa về sự lâu dài, ổn định và một tương lai rộng mở. Tên này thường được đặt cho nữ giới, thể hiện mong muốn con lớn lên xinh đẹp, tài năng và có một cuộc đời viên mãn.

Thoại Mân
89,403
1. Thoại: Trong tiếng Việt, "thoại" thường có nghĩa là lời nói, giao tiếp hoặc đối thoại. Từ này cũng có thể liên quan đến sự thông minh, khéo léo trong giao tiếp. 2. Mân: Từ "mân" ít phổ biến hơn và có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "mân" có thể liên quan đến sự nhẹ nhàng, tinh tế hoặc có thể là một từ chỉ sự yêu quý, thân thương. Khi kết hợp lại, tên "Thoại Mân" có thể hiểu là "người có khả năng giao tiếp khéo léo, nhẹ nhàng" hoặc "người nói chuyện một cách tinh tế".

Tìm thêm tên

hoặc