Tìm theo từ khóa "Ô"

Thi Phượng
89,827
"Thi" là lời thơ. "Thi Phương" là cỏ thơm mọc đầy đặn như vườn thơ, chỉ người con gái tươi xinh đằm thắm.

Công Hiếu
89,817
Mong muốn con sống công minh, vô tư, chính trực, luôn kính trọng người lớn

Châu Đoan
89,762
Châu: Thường gợi lên hình ảnh về châu báu, ngọc ngà, những vật phẩm quý giá, mang ý nghĩa về sự trân trọng, nâng niu. "Châu" còn có thể liên tưởng đến những vùng đất trù phú, giàu có, thịnh vượng, thể hiện mong ước về một cuộc sống sung túc, đủ đầy. Đoan: Mang ý nghĩa về sự đoan trang, hiền thục, phẩm hạnh tốt đẹp, ngay thẳng, chính trực. "Đoan" còn thể hiện sự khởi đầu, mở đầu một cách tốt đẹp, suôn sẻ, hứa hẹn một tương lai tươi sáng. Tên "Châu Đoan" là sự kết hợp giữa vẻ đẹp quý phái, trân trọng và phẩm chất đoan trang, hiền thục. Tên này thường được đặt với mong muốn con gái sẽ có một cuộc sống sung túc, hạnh phúc, đồng thời sở hữu những phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến, kính trọng. Tên thể hiện sự kỳ vọng về một người con gái có cả vẻ đẹp bên ngoài lẫn tâm hồn trong sáng, cao quý.

Hiền Hồ
89,706
"Hiền" Ý nghĩa gốc: Thường chỉ người có đức hạnh tốt đẹp, hiền lành, hòa nhã, phẩm chất đạo đức được đánh giá cao. Trong xã hội xưa, "hiền" thường đi liền với những phẩm chất như nhân hậu, vị tha, luôn suy nghĩ cho người khác. Trong tên người: Thể hiện mong muốn con cái lớn lên trở thành người có phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến và kính trọng. Gợi ý về một tính cách ôn hòa, dễ gần và có lòng trắc ẩn. "Hồ" Ý nghĩa gốc: Hồ có nghĩa là mặt nước lớn, thường yên bình, tĩnh lặng. Hồ cũng có thể mang ý nghĩa về sự bao la, rộng lớn. Trong tên người: Gợi lên hình ảnh về một tâm hồn thanh khiết, trong sáng như mặt hồ. Có thể liên tưởng đến sự bình yên, tĩnh lặng trong tâm hồn, hoặc sự sâu sắc, bao dung. Tổng kết Tên "Hiền Hồ" mang ý nghĩa về một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, hiền lành, hòa nhã, kết hợp với một tâm hồn trong sáng, thanh khiết và bình yên. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái lớn lên sẽ trở thành người vừa có đức, vừa có tài, được mọi người yêu mến và trân trọng.

Thế Long
89,695
Tên Thế Long mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa yếu tố thời đại, quyền lực và sự cao quý. Đây là một cái tên thường được đặt với kỳ vọng người mang sẽ có tầm ảnh hưởng lớn, đạt được thành công rực bậc và được mọi người kính trọng. Phân tích thành phần tên: Thành phần "Thế" "Thế" (世) trong Hán Việt có nghĩa là đời, thế hệ, thời đại, hoặc thế cục, thế lực. Nó biểu thị sự liên tục của thời gian, sự kế thừa qua nhiều đời, hoặc vị thế, địa vị trong xã hội. Khi đứng trong tên, "Thế" thường hàm ý người đó có khả năng nắm bắt thời cuộc, tạo ra ảnh hưởng lớn đến thời đại mình đang sống, hoặc có một nền tảng gia đình, dòng dõi vững chắc. Nó cũng gợi lên sự uy tín, tầm vóc và sự trường tồn. Thành phần "Long" "Long" (龍) là Rồng, một biểu tượng tối cao trong văn hóa phương Đông. Rồng đại diện cho sức mạnh phi thường, quyền uy tuyệt đối, sự cao quý, linh thiêng và may mắn. Rồng là vua của các loài vật, là biểu tượng của hoàng đế, của sự thịnh vượng và thành công tột đỉnh. Đặt tên có chữ "Long" thể hiện mong muốn người con sẽ trở thành người tài giỏi xuất chúng, có địa vị cao, có ý chí mạnh mẽ và đạt được những thành tựu vĩ đại. Tổng kết ý nghĩa Tên Thế Long Khi kết hợp lại, "Thế Long" mang ý nghĩa là "Rồng của thời đại" hay "Rồng có thế lực". Cái tên này gửi gắm kỳ vọng người mang sẽ là một nhân vật kiệt xuất, có tầm ảnh hưởng lớn đến thế hệ mình, sở hữu quyền lực và uy tín vượt trội. Họ được kỳ vọng sẽ là người dẫn đầu, tạo ra sự thay đổi tích cực, và đạt đến đỉnh cao danh vọng, mang lại vinh quang cho gia đình và dòng tộc. Tên Thế Long gợi lên hình ảnh một người có khí chất vương giả, mạnh mẽ, và luôn đứng ở vị trí cao nhất trong mọi lĩnh vực.

Muội Muội
89,682
Tên "Muội Muội" trong tiếng Việt thường được hiểu là "em gái" hoặc "cô em gái". Đây là cách gọi thân mật và gần gũi, thường được dùng trong gia đình hoặc giữa những người bạn thân thiết để chỉ người em gái. Từ "muội" trong tiếng Hán cũng có nghĩa tương tự, thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc quan hệ thân mật.

Đôla
89,671
Đọc lái của từ Dollar. Dollar xuất phát từ tên một xu bạc cổ, còn nhân dân tệ, yen và won đều có nghĩa là tròn. Từ đôla được dùng phổ biến nhất thế giới để làm tên của tiền tệ, như đôla Mỹ, đôla Australia, Canada, Fiji, New Zealand, Singapore và nhiều nước khác.

Y Lộc
89,665
Lộc mang ý nghĩa may mắn: Bố mẹ đặt tên con là Lộc với hàm ý con sẽ mang lại những điều may mắn cho mọi người, khiến ai cũng yêu mến con.

Lan Milo
89,606
1. Lan: Trong tiếng Việt, "Lan" thường được hiểu là hoa lan, một loài hoa tượng trưng cho sự thanh cao, tinh tế và quý phái. Tên "Lan" thường được đặt cho con gái với mong muốn người mang tên này sẽ có những phẩm chất tốt đẹp như hoa lan. 2. Milo: Đây là một tên phổ biến trong nhiều ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh và các ngôn ngữ châu Âu khác. "Milo" có thể có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa là "người yêu thương" hoặc "người tốt bụng". Ngoài ra, "Milo" cũng có thể gợi nhớ đến một thương hiệu đồ uống nổi tiếng. Khi kết hợp lại, "Lan Milo" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa vừa truyền thống vừa hiện đại, kết hợp giữa sự thanh cao, tinh tế của hoa lan và sự tốt bụng, yêu thương từ tên Milo.

Phương Truyền
89,603
Tên đệm Phương: Theo nghĩa Hán Việt, đệm Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Đệm Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn đệm Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Đệm Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, đệm Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người. Tên chính Truyền: "Truyền" là để lại cái mình đang nắm giữ cho người khác, thường thuộc thế hệ sau, là truyền lại từ đời này sang đời khác. Tên "Truyền" là những gửi gắm của cha mẹ mong con sẽ nối tiếp và phát huy những truyền thống, đức tính tốt đẹp của gia đình ta. Mang.

Tìm thêm tên

hoặc