Tìm theo từ khóa "Tiên"

Trọng Tiến
67,415
Tên đệm Trọng: "Trọng" là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Người đệm "Trọng" thường có cốt cách thanh cao, nghiêm túc, sống có đạo lý, có tình nghĩa. Tên chính Tiến: Trong tiếng Việt, chữ "Tiến" có nghĩa là "tiến lên", "vươn tới", "đi tới". Khi đặt tên cho bé trai, cha mẹ thường mong muốn con trai mình có một tương lai tốt đẹp, đạt được nhiều thành tựu và đứng vững trên đường đời. Tên Tiến cũng có thể được hiểu là "tiến bộ", "cải thiện", "phát triển". Cha mẹ mong muốn con trai mình luôn nỗ lực học hỏi, vươn lên trong cuộc sống.

Nhã Tiên
64,236
Tên đệm Nhã Theo tiếng Hán, Nhã (雅) có nghĩa là thanh tao, tao nhã, nhẹ nhàng, thanh lịch. Đệm "Nhã" thể hiện mong muốn của cha mẹ dành cho con gái có vẻ đẹp thanh tao, phẩm chất cao quý, tính cách dịu dàng, nết na. Ngoài ra đệm Nhã còn có thể mang nghĩa duyên dáng, tinh tế, tao nhã. Tên chính Tiên tên Tiên có nghĩa là "thoát tục", "tiên giới". Đây là những khái niệm thường được dùng để chỉ thế giới của các vị thần, tiên, là nơi có cuộc sống an nhàn, hạnh phúc, thoát khỏi những phiền não của trần tục. Tên "Tiên" cũng có thể mang ý nghĩa là "hiền dịu, xinh đẹp". Trong văn hóa dân gian Việt Nam, tiên nữ thường được miêu tả là những người có vẻ đẹp tuyệt trần, tâm hồn thanh cao, lương thiện.

Tiên Trà
63,984
1. Tiên: Thường được hiểu là những sinh vật thần thoại có phép thuật, sống ở một thế giới thanh tịnh và thường gắn liền với sự thanh cao, tinh khiết. 2. Trà: Chỉ loại thức uống được làm từ lá cây trà, rất phổ biến trong văn hóa Việt Nam và nhiều nước châu Á. Trà thường được liên kết với sự thư giãn, sự tĩnh tâm và nghệ thuật thưởng thức.

Đình Tiên
60,919

Tiến Phong
60,209
Tên đệm Tiến: Trong tiếng Việt, chữ "Tiến" có nghĩa là "tiến lên", "vươn tới", "đi tới". Khi đặt đệm cho bé trai, cha mẹ thường mong muốn con trai mình có một tương lai tốt đẹp, đạt được nhiều thành tựu và đứng vững trên đường đời. Đệm Tiến cũng có thể được hiểu là "tiến bộ", "cải thiện", "phát triển". Cha mẹ mong muốn con trai mình luôn nỗ lực học hỏi, vươn lên trong cuộc sống. Tên chính Phong: Phong có nghĩa là gió, một hiện tượng tự nhiên có sức mạnh vô cùng lớn, có thể vượt qua mọi trở ngại để đi đến đích, tượng trung cho sự mạnh mẽ, dũng cảm và có khả năng lãnh đạo. Tên "Phong" được đặt cho những người có tính cách mạnh mẽ, kiên cường, không ngại khó khăn, dám nghĩ dám làm. Một ý nghĩa khác của tên "Phong" là sự tự do, phóng khoáng và không gò bó. Gió có thể đi đến bất cứ đâu, không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì. Do đó, tên "Phong" được đặt cho những người có tính cách tự do, phóng khoáng, không thích bị ràng buộc bởi những quy tắc, khuôn khổ. Ngoài ra Tên "Phong" cũng có thể mang ý nghĩa là sự tươi mát, trong lành và tràn đầy sức sống. Gió mang đến sự mát mẻ, trong lành cho con người và thiên nhiên. Do đó, tên "Phong" được đặt cho những người có tính cách tươi tắn, tràn đầy sức sống, mang đến niềm vui cho mọi người xung quanh.

Tiến Đoàn
58,928
Tên đệm Tiến: Trong tiếng Việt, chữ "Tiến" có nghĩa là "tiến lên", "vươn tới", "đi tới". Khi đặt đệm cho bé trai, cha mẹ thường mong muốn con trai mình có một tương lai tốt đẹp, đạt được nhiều thành tựu và đứng vững trên đường đời. Đệm Tiến cũng có thể được hiểu là "tiến bộ", "cải thiện", "phát triển". Cha mẹ mong muốn con trai mình luôn nỗ lực học hỏi, vươn lên trong cuộc sống. Tên chính Đoàn: Tròn trịa như vầng trăng sáng, một cuộn len tròn trĩnh.

Tiến Phước
57,577
- Tiến: có nghĩa là tiến bộ, phát triển, tiến lên. Tên này biểu thị sự mong muốn về sự phát triển, thành công và tiến bộ trong cuộc sống. - Phước: có nghĩa là phước lành, may mắn, hạnh phúc. Tên này thể hiện hy vọng về sự an lành, hạnh phúc và những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, "Tiến Phước" có thể hiểu là một cái tên thể hiện ước vọng về một cuộc sống phát triển, đầy may mắn và hạnh phúc

Bích Tiền
56,388
Tên đệm Bích Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Tiền "Tiền" trong tiếng Việt có nghĩa là "đi tới, tiến lên". Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự vươn lên, tiến bộ, phát triển. Tên "Tiền" cũng có thể được hiểu là "đầu tiền, trước tiên". Điều này thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ luôn là người dẫn đầu, tiên phong trong mọi việc.

Lạc Tiên
56,195
Lạc tiên có tên tiếng Anh là Passion. Theo một truyền thuyết được người xưa kể lại, hoa lạc tiên chính là biểu tượng chân chính của sự thương khổ của Đức Chúa Ki-tô. Loài cây lạc tiên thể hiện tình yêu thương của Chúa, cũng gần giống như hoa Sala và Đức Phật Thích Ca trong Phật Giáo

Tiến Ely
55,891
1. Tiến: Trong tiếng Việt, "Tiến" thường mang ý nghĩa là tiến bộ, phát triển, đi lên, hoặc thăng tiến. Đây là một tên phổ biến cho nam giới và thường được đặt với mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống thành công và tiến bộ. 2. Ely: Đây là một tên hoặc từ có nguồn gốc từ các ngôn ngữ khác, có thể là tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc các ngôn ngữ khác. Trong tiếng Anh, "Ely" có thể là một tên riêng hoặc một địa danh. Ý nghĩa cụ thể có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và nguồn gốc văn hóa.

Tìm thêm tên

hoặc