Tìm theo từ khóa
"Ú"

Duy Thông
110,246
Duy trong tiếng hán việt có nghĩa là sự tư duy, suy nghĩ thấu đáo. Người tên Duy Thông thường biết bình tĩnh giải quyết vấn đề không bộp chộp hành xử, có trí tuệ, thông minh & tinh tường
Minh Quân
110,069
Con sẽ luôn anh minh và công bằng, là nhà lãnh đạo sáng suốt trong tương lai
Hữu Phước
110,043
Con nhanh trí, ham học hỏi và tính tình ôn hòa với mọi người
Thúy Ly
109,990
Đệm Thúy: Chỉ màu xanh, màu xanh biếc. Tên chính Ly: Chim vàng anh, hoàng oanh
Quốc Tín
109,988
Tên đệm Quốc: Là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt đệm cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Tên chính Tín: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tín" có nghĩa là lòng thành thực, hay đức tính thủy chung, khiến người ta có thể trông cậy ở mình được. Đặt tên Tín là mong con sống biết đạo nghĩa, chữ tín làm đầu, luôn thành thật, đáng tin cậy.
Đen Thui
109,914
Đen Thui là một biệt danh dân dã, hóm hỉnh và tràn ngập tình yêu thương mà các bậc phụ huynh thường ưu ái đặt cho con khi ở nhà. Tên gọi này bắt nguồn từ nét mộc mạc trong văn hóa truyền thống, thường gợi nhắc đến làn da ngăm khỏe khoắn hoặc đơn thuần là một cái tên vui tai, ngộ nghĩnh mang lại tiếng cười cho cả gia đình. Từ Đen gợi tả sắc màu đậm đà, vững chãi, gắn liền với hình ảnh những em bé dạn dĩ, chắc nịch và có sức sống bền bỉ. Khi kết hợp với từ láy Thui, tên gọi càng tăng thêm vẻ hóm hỉnh, đáng yêu, biến một đặc điểm ngoại hình trở thành nét duyên dáng riêng biệt của đứa trẻ. Theo quan niệm dân gian ngày xưa, việc đặt những biệt danh xấu hoặc dân dã như Đen Thui còn mang hàm ý mong con dễ nuôi, ngoan ngoãn và tránh khỏi sự chú ý của những điều không may. Cái tên như một chiếc bùa bình an, giúp đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh, cứng cáp mà không cần quá kiêng cữ hay cầu kỳ. Đằng sau vẻ ngoài mộc mạc và có phần tinh nghịch ấy là tình cảm chở che, gần gũi vô bờ bến của gia đình dành cho con yêu. Bố mẹ gửi gắm mong ước bé luôn giữ được nét hồn nhiên, vô tư, có một thể chất dẻo dai cùng tinh thần lạc quan, luôn được mọi người xung quanh yêu mến bằng sự chân thành.
Diêu Diêu
109,909
Trong ngôn ngữ và văn hóa Á Đông, từ Diêu thường gợi nhắc đến chữ Dao hay Diêu biểu trưng cho ngọc quý, một thứ bảo ngọc lung linh, thuần khiết và vô cùng rực rỡ. Bên cạnh đó, từ này còn mang nét nghĩa khoáng đạt, gợi về sự tự do vút bay trên nền trời cao rộng. Khi được kết hợp theo cấu trúc điệp âm Diêu Diêu, cái tên tạo nên một thanh điệu du dương, mềm mại và êm ái như lời ru. Âm vang nhẹ nhàng ấy khơi gợi hình ảnh một đóa hoa nhỏ xinh xắn, mang nét đẹp thanh tao, trong sáng và tràn đầy sức sống tươi mới giữa thiên nhiên tươi đẹp. Cái tên gợi mở khí chất của một cô bé dịu dàng, lanh lợi và giàu lòng trắc ẩn. Nét hồn nhiên, tươi vui cùng tâm hồn bay bổng tựa cánh chim trời của con luôn mang lại niềm vui, sự thanh thản và luồng sinh khí ấm áp cho cả gia đình trong từng khoảnh khắc sum vầy. Gửi gắm tên gọi thân thương này vào đời con, cha mẹ mong ước bé cưng luôn được nâng niu, yêu chiều như viên ngọc quý giá nhất trần đời. Đồng thời, đây cũng là lời chúc cho con có một cuộc đời an yên, tự tại, tâm hồn luôn an nhiên bay bổng giữa bầu trời hạnh phúc.
Phương Uyên
109,908
Cô gái xinh xắn và có cá tính, luôn trẻ trung và năng động
Thúy Loan
109,904
Loan là chim phượng mái linh thiêng, cao quý. Thúy là tên 1 loài ngọc quý. Thúy Loan có nghĩa con xinh đẹp, cao sang, quý phái & quý giá
Huế Thanh
109,900
Tên "Huế Thanh" là một sự kết hợp tinh tế, mang đậm dấu ấn văn hóa và những phẩm chất cao đẹp. Chữ "Huế" không phải là một từ Hán Việt có nghĩa cụ thể mà là tên của cố đô Huế, trái tim văn hóa và lịch sử của Việt Nam. Cái tên này gợi lên hình ảnh một vùng đất thơ mộng, cổ kính với sông Hương, núi Ngự, những cung điện trầm mặc và con người dịu dàng, thanh lịch, mang trong mình vẻ đẹp trầm tư và sâu lắng của truyền thống. Tiếp đến, chữ "Thanh" trong tiếng Hán Việt có nhiều nghĩa đẹp, phổ biến nhất là "thanh khiết, trong sạch" (清), "màu xanh, tuổi trẻ" (青), hoặc "trong trẻo, sáng sủa" (晴). Khi đặt trong tên gọi, "Thanh" thường được hiểu là sự tinh khôi, trong trẻo, thanh cao và tươi mới. Nó gợi lên một tâm hồn thuần khiết, một vẻ đẹp không vướng bụi trần, hay sự tươi trẻ, tràn đầy sức sống như màu xanh của thiên nhiên. Sự kết hợp "Huế Thanh" vẽ nên một bức tranh về một con người mang vẻ đẹp thanh tao, dịu dàng và đài các như chính cố đô Huế. Đó là một khí chất vừa cổ điển, trầm mặc, vừa trong sáng, tinh khôi. Cái tên này gợi cảm giác về một tâm hồn thanh lịch, có chiều sâu văn hóa, luôn giữ được sự trong trẻo và thuần khiết giữa dòng đời. Hình ảnh biểu tượng của "Huế Thanh" là một đóa sen trắng tinh khôi nở giữa hồ nước trong xanh của kinh thành, vừa mang vẻ đẹp thanh cao, thoát tục, vừa thấm đẫm hơi thở của đất trời và lịch sử. Khí chất đặc trưng mà cái tên này gợi lên là sự nhẹ nhàng, duyên dáng, có chút e ấp nhưng ẩn chứa nội lực và sự kiên định của một tâm hồn trong sáng. Qua cái tên "Huế Thanh", cha mẹ gửi gắm lời chúc phúc và kỳ vọng con gái mình sẽ lớn lên với vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, trong sáng như nước biếc, trời xanh. Đồng thời, mong con sẽ mang trong mình cốt cách dịu dàng, đài các và sự sâu sắc của người con gái Việt, luôn giữ gìn được phẩm giá và nét duyên dáng rất riêng, sống một cuộc đời an nhiên, thanh bình và tràn đầy ý nghĩa.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái