Tìm theo từ khóa "Y"

Nhật Vy
101,646
Nhật Vy: Có nghĩa là hoa tường vy xinh xắn trong ánh mặt trời, xinh đẹp nhẹ nhàng

Đức Quý
101,642
Tên Đức Quý là một cái tên Hán Việt mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ về phẩm chất và tương lai của con cái. Cái tên này kết hợp giữa yếu tố đạo đức, phẩm hạnh cao quý với sự tôn trọng, giá trị bản thân. Phân tích thành phần tên Thành phần Đức Chữ Đức (德) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là đạo đức, phẩm hạnh, lòng tốt, nhân cách. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong triết học phương Đông, đặc biệt là Nho giáo, chỉ những phẩm chất tốt đẹp bên trong con người. Người mang tên Đức thường được kỳ vọng là người có nhân cách cao thượng, sống có trách nhiệm, biết đối nhân xử thế, và luôn hướng thiện. Thành phần Quý Chữ Quý (貴) có nghĩa là quý giá, cao quý, tôn quý, đáng kính trọng. Nó không chỉ ám chỉ sự giàu sang, phú quý về vật chất mà còn nhấn mạnh giá trị tinh thần, địa vị xã hội được kính trọng nhờ tài năng và phẩm hạnh. Người mang tên Quý thường được mong muốn có một cuộc sống sung túc, được mọi người nể trọng và có vị trí xứng đáng trong xã hội. Tổng kết ý nghĩa tên Đức Quý Tên Đức Quý mang ý nghĩa tổng hợp là phẩm hạnh cao quý, đạo đức đáng kính trọng. Cái tên này thể hiện mong muốn con cái không chỉ là người có tài năng, địa vị (Quý) mà quan trọng hơn hết là phải có nhân cách tốt đẹp, đạo đức vững vàng (Đức). Đây là sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất bên trong và giá trị bên ngoài, ngụ ý rằng sự cao quý thực sự phải bắt nguồn từ đạo đức. Người mang tên Đức Quý được kỳ vọng sẽ là người tài đức vẹn toàn, được xã hội tôn vinh không chỉ vì thành công mà còn vì nhân cách đáng ngưỡng mộ.

Huyền Mít
101,462
Ghép biệt danh quả mít vào tên Huyền của con

Cẩm Yến
101,438
"Cẩm" là loại gỗ quý, thường ám chỉ sự quyền quý, giàu sang. "Cẩm Yến" có nghĩa là con chim yến xinh đẹp, quý báu, giàu sang

Thuỷ Hải
101,425
Tên "Thuỷ Hải" trong tiếng Việt thường được hiểu là "nước" (thuỷ) và "biển" (hải). Tên này mang ý nghĩa liên quan đến thiên nhiên, đặc biệt là các yếu tố nước và biển cả.

Huyền Hương
101,414
- "Huyền" có thể mang ý nghĩa là huyền bí, sâu sắc hoặc có thể chỉ màu sắc đen huyền, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. - "Hương" thường có nghĩa là hương thơm, chỉ sự thơm tho, dễ chịu. Kết hợp lại, "Huyền Hương" có thể được hiểu là một mùi hương bí ẩn hoặc một sự quyến rũ, sâu sắc và tinh tế.

Cẩm Nguyên
101,391
Cẩm Nguyên là một cái tên đẹp để đặt cho con gái với ý nghĩa con là người mang vẻ đẹp đa màu sắc và tinh tế, hiền hòa, giàu đức hạnh & tâm hồn trong sáng, nguyên vẹn, tròn đầy.

Thaovy
101,340
Tên Thảo Vy là một cái tên thuần Việt, thường được đặt cho nữ giới, mang nguồn gốc từ các từ Hán Việt. Đây là sự kết hợp hài hòa của hai yếu tố thiên nhiên, tạo nên một hình ảnh vừa gần gũi vừa thanh tao. Sự kết hợp này rất phổ biến trong văn hóa đặt tên truyền thống của người Việt. Chữ Thảo (草) chỉ cỏ cây, thảo mộc, biểu trưng cho sức sống bền bỉ, sự khiêm nhường và khả năng thích nghi mạnh mẽ. Chữ Vy (薇) thường được hiểu là hoa hồng dại hoặc sự nhỏ bé, tinh tế, hàm chứa vẻ đẹp dịu dàng và quý phái. Tên gọi này gợi lên sự tươi mới, tràn đầy sinh lực nhưng vẫn giữ được nét duyên dáng. Thảo Vy tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên, không cần phô trương nhưng vẫn tỏa sáng rực rỡ. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ có tâm hồn thanh cao, sống hòa hợp với mọi người và luôn giữ được sự tươi trẻ. Đây là lời chúc phúc về một cuộc đời an yên, tràn đầy sức sống như cỏ cây giữa đất trời.

Thuý Út
101,329
Tên "Thuý Út" thường được hiểu là một cái tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, trong đó "Thuý" có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự thanh tao, trong sáng, còn "Út" thường được dùng để chỉ người con gái thứ trong gia đình.

Vàng Mỷ
101,256
Tên Vàng Mỷ là một tổ hợp tên riêng mang đậm tính biểu tượng và ý nghĩa văn hóa, thường được sử dụng trong bối cảnh Việt Nam để gợi lên những phẩm chất hoặc nguồn gốc đặc biệt. Việc phân tích từng thành phần giúp làm rõ ý nghĩa sâu sắc của tên gọi này. Phân tích thành phần Vàng Thành phần Vàng trong tên gọi mang ý nghĩa trực tiếp là kim loại quý, biểu tượng cho sự giàu có, thịnh vượng và giá trị cao. Vàng là màu sắc của ánh sáng, mặt trời, thường được liên tưởng đến sự cao quý, vinh quang và địa vị xã hội. Trong văn hóa Á Đông, Vàng còn đại diện cho sự bền vững, trường tồn và là biểu tượng của quyền lực tối cao (ví dụ: màu vàng của hoàng gia). Khi đặt tên, Vàng thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống sung túc, rực rỡ và được mọi người kính trọng. Phân tích thành phần Mỷ Thành phần Mỷ (hoặc Mỹ) có nghĩa là đẹp, tốt lành, hoàn hảo. Đây là một từ Hán Việt phổ biến, dùng để chỉ vẻ đẹp ngoại hình, phẩm chất đạo đức hoặc sự ưu tú. Mỷ còn có thể được hiểu là sự ngưỡng mộ, sự ca ngợi. Trong tên gọi, Mỷ thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có dung mạo ưa nhìn, tâm hồn cao đẹp, và luôn mang lại những điều tốt lành cho bản thân và những người xung quanh. Nó cũng ngụ ý về sự hoàn thiện, sự tinh tế trong mọi khía cạnh. Tổng kết ý nghĩa Tên Vàng Mỷ Tên Vàng Mỷ là sự kết hợp hài hòa giữa vật chất quý giá và phẩm chất cao đẹp. Ý nghĩa tổng thể của tên gọi này là sự kết hợp giữa sự giàu sang, thịnh vượng (Vàng) và vẻ đẹp, sự ưu tú (Mỷ). Tên Vàng Mỷ gợi lên hình ảnh một người có cuộc sống sung túc, rạng rỡ như vàng, đồng thời sở hữu vẻ đẹp và phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Tên này thể hiện khát vọng của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, đầy đủ cả về vật chất lẫn tinh thần cho con cái, mong muốn con mình sẽ trở thành người có giá trị, được mọi người yêu mến và tôn trọng.

Tìm thêm tên

hoặc