Tìm theo từ khóa "Min"

Minh Dân
107,732
Theo nghĩa Hán-Việt Dân chỉ sự bình dân giải dị, dân giả. Đặt tên Minh Dân cha mẹ mong con có cuộc sống bình dị, yên lành, không ganh đua, tâm tính hồn hậu, hiền hòa, giản dị

Minh Hòa
107,430
Tên "Hòa" thường để chỉ về đức tính con người, hiền lành, thái độ từ tốn, mềm mỏng, ngôn ngữ nhỏ nhẹ, ôn hòa. Tên Minh Hòa Mong con luôn anh minh, hiền lành, ôn hòa

Minato
106,548
Tên "Minato" (港) trong tiếng Nhật có nghĩa là "cảng" hoặc "bến cảng". Đây là một cái tên phổ biến ở Nhật Bản và thường được dùng cho cả nam và nữ. Tên này gợi lên hình ảnh của biển cả, sự kết nối và giao thương, và thường được liên tưởng đến sự bình yên và phồn thịnh.

Minh Mẫn
106,330
Sáng suốt, thông minh và có trí tuệ hơn người

Minh
106,223
"Minh" có nghĩa là chiếu sáng, sáng rực rỡ, sáng chói.

Minh Chu
105,867
- "Minh" thường có nghĩa là sáng, thông minh, sáng suốt hoặc rõ ràng. Tên này thường được dùng để chỉ người có trí tuệ, thông thái hoặc có tầm nhìn sáng suốt. - "Chu" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào cách viết chữ Hán và ngữ cảnh. Một số ý nghĩa phổ biến của "Chu" bao gồm: chu đáo, tỉ mỉ, hoặc có thể chỉ một họ phổ biến ở Việt Nam. Kết hợp lại, "Minh Chu" có thể được hiểu là người thông minh, sáng suốt và chu đáo

Minh Dy
105,737
Tên Minh Dy mang trong mình sự kết hợp hài hòa giữa ý nghĩa của ánh sáng, sự thông minh và một nét độc đáo, hiện đại. Việc phân tích từng thành phần sẽ làm rõ hơn về ý nghĩa sâu sắc mà cái tên này truyền tải. Thành phần "Minh" là một chữ Hán Việt phổ biến, mang ý nghĩa là ánh sáng, sự soi rọi. Nó không chỉ đơn thuần là ánh sáng vật lý mà còn tượng trưng cho sự thông minh, trí tuệ, sự sáng suốt trong suy nghĩ và hành động. Người mang tên Minh thường được kỳ vọng là người có tầm nhìn xa, có khả năng phân tích và giải quyết vấn đề một cách rõ ràng, minh bạch. Minh còn có nghĩa là sự công bằng, chính trực, luôn hành xử một cách quang minh chính đại. Thành phần "Dy" là một âm tiết ngắn gọn, thường được coi là một biến thể hoặc một cách đặt tên hiện đại, mang lại sự mềm mại, uyển chuyển và độc đáo cho cái tên. Trong tiếng Việt, "Dy" không có một nghĩa Hán Việt cố định và rõ ràng như "Minh", nhưng chính sự linh hoạt này lại tạo nên giá trị. Nó có thể được hiểu là sự khác biệt, sự duyên dáng, hoặc đơn giản là một âm thanh đẹp, dễ nhớ, tạo nên sự cân bằng âm dương khi kết hợp với âm tiết mạnh mẽ như "Minh". Khi kết hợp lại, "Minh Dy" tạo nên một tổng thể ý nghĩa về một người có trí tuệ sáng suốt, thông minh (Minh), nhưng đồng thời cũng có nét riêng biệt, duyên dáng và hiện đại (Dy). Cái tên này gợi lên hình ảnh một cá nhân không chỉ giỏi giang, tài năng mà còn có phong thái riêng, thu hút và dễ mến. Đây là một cái tên cân bằng giữa truyền thống (Minh) và sự đổi mới, cá tính (Dy), thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là người lãnh đạo bằng trí tuệ và sự duyên dáng của mình. Tổng kết, tên Minh Dy hàm chứa ý nghĩa về sự thông minh, sáng suốt, sự chính trực kết hợp với nét độc đáo, duyên dáng và hiện đại. Nó là lời chúc phúc cho một cuộc đời rạng rỡ, đầy trí tuệ và luôn giữ được bản sắc riêng biệt.

Minh Đua
105,666
Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người.

Minh Loan
105,124
Loan là chim phượng mái linh thiêng, cao quý. Minh là thông minh, sáng dạ, như ánh bình minh chiếu rạng mang lại 1 ngày mới tốt đẹp. Minh Loan có nghĩa con xinh đẹp, cao sang, quý phái & thông minh, sáng dạ

Nu Minhon
105,052

Tìm thêm tên

hoặc