Tìm theo từ khóa "Đin"

Đình Duy
90,585
Tên đệm Đình Trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ, đỗ đạt. Tên chính Duy "Duy" là duy nhất, độc nhất, không có gì khác sánh bằng hoặc duy trong "Tư duy, suy nghĩ, suy luận". Tên "Duy" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người độc nhất, đặc biệt, có tư duy nhạy bén, suy nghĩ thấu đáo, sáng suốt. Tên "Duy" cũng có thể được hiểu là mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, hạnh phúc.

Đình Đức
90,366
Đình là nơi quan viên làm việc. Đình Đức là đức độ chốn viên trung, thể hiện người tài lực song toàn.

Đình Triều
90,113
Đình là từ Hán Việt chỉ nơi công cộng trang trọng như đình làng hoặc triều đình. Triều có gốc từ chữ Hán, chỉ triều đại, triều đình vua chúa, hoặc dòng nước thủy triều. Sự kết hợp này tạo nên một tên gọi mang tính chất uy quyền và sự quy tụ. Tên Đình Triều thường xuất hiện trong các gia đình mong muốn con cái có địa vị xã hội cao và sự nghiệp vững chắc. Nguồn gốc của tên này gắn liền với văn hóa Nho giáo, nơi sự nghiệp quan trường và sự trang nghiêm được coi trọng hàng đầu. Nó gợi lên hình ảnh một người có khả năng quản lý, lãnh đạo và duy trì trật tự xã hội. Biểu tượng của Đình Triều là sự ổn định, quyền lực và sự thăng tiến không ngừng. Đình thể hiện sự vững chắc, còn Triều đại diện cho sự phát triển mạnh mẽ như thủy triều dâng cao. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ đạt được thành công lớn, có danh vọng và được mọi người kính trọng trong cộng đồng.

Măn Đin
89,202

Đình Tuấn
87,574
Tên đệm Đình: trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ. Tên chính Tuấn: Tên Tuấn còn có nghĩa là tuấn tú, chỉ những người con trai đẹp, cao, mặt sáng và có học thức sâu rộng. Những người tên Tuấn luôn sống tình cảm, nội tâm, suy nghĩ sâu sắc và thấu hiểu. Đặc biệt những người tên Tuấn rất lịch sự, nhã nhặn, biết cách ứng xử.

Vân Đình
86,970
Tên đệm Vân: đệm Vân thường gợi cảm giác nhẹ nhàng như đám mây trắng bồng bềnh trên trời. Trong một số tác phẩm văn học thường dùng là Vân khói – lấy Vân để hình dung ra một mỹ cảnh thiên nhiên nào đó. Tên chính Đình: trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ, đỗ đạt.

Đình Bắc
85,654
- "Đình" thường mang ý nghĩa là một nơi trang trọng, có thể liên quan đến đình làng, nơi tổ chức các sự kiện cộng đồng hoặc thờ cúng. Tên "Đình" cũng có thể biểu thị sự ổn định và vững chắc. - "Bắc" thường chỉ phương hướng, cụ thể là hướng Bắc. Ngoài ra, "Bắc" cũng có thể mang ý nghĩa là cao, lớn hoặc có tầm vóc. Khi kết hợp lại, "Đình Bắc" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự ổn định, vững chắc và có tầm vóc, có thể gợi lên hình ảnh của một người hoặc một nơi có uy tín và được tôn trọng.

Đình Tùng
80,052
"Đình" có nghĩa là ngôi nhà, nơi ở, chốn an cư lạc nghiệp. "Tùng" là một loại cây thân gỗ, có sức sống bền bỉ, luôn xanh tươi. Tên "Đình Tùng" là mong muốn con trai sẽ có một cuộc sống an yên, hạnh phúc, luôn vững vàng trước những khó khăn, thử thách trong cuộc sống.

Định
79,925
"Định" có nghĩa là sự kiên định, không đổi dời, bất biến. Tên Định ý chỉ về tính cách con người kiên định, rạch ròi.

Đình Tú
79,857
- Đình: Thường có nghĩa là nơi thờ cúng, nơi tôn nghiêm, có thể hiểu là sự trang trọng, uy nghi. Trong văn hóa Việt Nam, đình là nơi sinh hoạt cộng đồng, nơi tổ chức các lễ hội, sự kiện quan trọng của làng xã. - Tú: Có nghĩa là đẹp, xuất sắc, ưu tú. Tên này thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, tài năng hay phẩm chất nổi bật của một người.

Tìm thêm tên

hoặc